menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 07/12/2021

07:00 07/12/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 06/12/2021.
Bảng giá nông sản hôm nay 07/12:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'21

2435

2435

2435

2435

2421

Mar'22

2477

2492

2466

2480

2467

May'22

2494

2508

2486

2494

2484

Jul'22

2498

2518

2497

2505

2494

Sep'22

2513

2527

2508

2514

2503

Dec'22

2512

2523

2508

2510

2502

Mar'23

2515

2516

2513

2513

2497

May'23

2479

2493

2478

2493

2475

Jul'23

2477

2492

2477

2492

2474

Sep'23

2474

2491

2474

2491

2474

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'21

244,05

244,05

244,05

244,05

237,45

Mar'22

242,50

244,55

242,35

243,75

243,35

May'22

241,30

243,50

241,30

242,80

242,40

Jul'22

240,00

241,95

240,00

241,45

241,05

Sep'22

238,65

240,20

238,65

240,00

239,55

Dec'22

237,60

239,15

237,60

238,90

238,50

Mar'23

237,05

238,45

237,05

238,30

238,10

May'23

235,80

235,80

235,80

235,80

237,70

Jul'23

237,00

238,75

235,70

237,35

232,40

Sep'23

237,70

237,70

235,15

237,05

232,25

Dec'23

236,60

238,70

235,15

237,05

232,45

Mar'24

237,35

238,35

234,75

236,65

232,10

May'24

235,05

235,05

235,05

235,05

236,80

Jul'24

235,50

236,90

235,50

236,90

237,05

Sep'24

236,00

236,00

236,00

236,00

236,70

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'21

110,55

110,55

110,55

110,55

109,30

Mar'22

104,30

105,50

104,05

105,31

104,20

May'22

102,99

104,13

102,88

103,99

102,91

Jul'22

101,00

102,00

101,00

102,00

101,01

Oct'22

91,85

91,85

91,85

91,85

90,91

Dec'22

88,47

88,57

88,21

88,57

87,75

Mar'23

84,62

84,98

83,73

84,98

83,85

May'23

83,83

83,83

83,83

83,83

82,70

Jul'23

82,48

82,48

82,48

82,48

81,35

Oct'23

-

79,58

79,58

79,58

78,45

Dec'23

77,50

77,93

77,50

77,93

76,85

Mar'24

78,53

78,53

78,53

78,53

77,45

May'24

79,03

79,03

79,03

79,03

77,95

Jul'24

79,53

79,53

79,53

79,53

78,45

Oct'24

-

79,03

79,03

79,03

77,95

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'22

925,00

939,90

897,40

906,70

914,50

Mar'22

906,70

906,70

870,60

887,50

890,00

May'22

875,00

875,00

859,80

869,80

870,00

Jul'22

-

839,80

839,80

839,80

840,00

Sep'22

-

833,10

833,10

833,10

833,10

Nov'22

-

837,90

837,90

837,90

838,10

Jan'23

-

838,10

838,10

838,10

838,10

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

18,84

18,92

18,76

18,88

18,75

May'22

18,43

18,52

18,37

18,48

18,34

Jul'22

18,07

18,18

18,02

18,15

18,02

Oct'22

17,89

17,99

17,85

17,97

17,85

Mar'23

17,82

17,92

17,79

17,85

17,79

May'23

17,04

17,10

17,04

17,10

17,01

Jul'23

16,51

16,56

16,51

16,56

16,49

Oct'23

16,16

16,21

16,16

16,21

16,15

Mar'24

16,17

16,21

16,17

16,21

16,17

May'24

15,70

15,72

15,70

15,72

15,70

Jul'24

15,40

15,42

15,40

15,41

15,41

Oct'24

15,37

15,37

15,36

15,36

15,39

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts