menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 08/12/2022

09:14 08/12/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 07/12/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 08/12:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

2456

2456

2442

2442

2437

Mar'23

2476

2509

2475

2492

2487

May'23

2480

2508

2480

2494

2492

Jul'23

2485

2508

2482

2494

2493

Sep'23

2481

2505

2478

2492

2490

Dec'23

2461

2490

2458

2474

2472

Mar'24

2445

2465

2437

2450

2448

May'24

2442

2454

2442

2443

2440

Jul'24

2432

2432

2432

2432

2429

Sep'24

2425

2425

2425

2425

2422

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

157,70

157,70

157,70

157,70

161,05

Mar'23

163,85

164,85

159,05

160,20

163,50

May'23

164,70

165,20

159,75

160,90

164,10

Jul'23

165,00

165,50

160,10

161,35

164,50

Sep'23

165,00

165,30

160,00

161,25

164,50

Dec'23

165,00

165,25

160,00

161,20

164,55

Mar'24

163,55

164,20

161,20

161,95

165,35

May'24

161,80

162,65

161,80

162,65

166,10

Jul'24

162,40

163,35

162,40

163,35

166,80

Sep'24

162,95

164,10

162,95

164,10

167,55

Dec'24

164,00

165,35

164,00

165,35

168,80

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

82,61

82,61

82,61

82,61

85,39

Mar'23

84,59

85,08

81,17

81,83

84,59

May'23

84,36

84,58

81,05

81,69

84,18

Jul'23

83,65

84,03

80,50

81,40

83,66

Oct'23

79,61

79,61

79,61

79,61

81,58

Dec'23

80,50

80,80

77,85

78,85

80,50

Mar'24

79,39

80,32

77,72

78,52

80,17

May'24

78,87

79,98

76,70

78,07

79,67

Jul'24

78,27

79,72

77,20

77,67

79,12

Oct'24

76,01

76,01

76,01

76,01

77,07

Dec'24

75,98

76,82

74,70

75,36

75,98

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

414,50

436,40

412,30

429,40

415,10

Mar'23

414,00

435,00

414,00

426,60

412,50

May'23

434,00

437,50

434,00

437,00

431,00

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

19,45

19,54

19,27

19,48

19,39

May'23

18,30

18,41

18,16

18,35

18,28

Jul'23

17,71

17,76

17,53

17,71

17,66

Oct'23

17,56

17,60

17,41

17,56

17,53

Mar'24

17,64

17,64

17,46

17,59

17,58

May'24

16,90

16,90

16,70

16,82

16,86

Jul'24

16,45

16,45

16,24

16,32

16,41

Oct'24

16,40

16,40

16,20

16,26

16,36

Mar'25

16,41

16,43

16,38

16,43

16,54

May'25

15,90

15,99

15,90

15,99

16,10

Jul'25

15,65

15,72

15,65

15,72

15,84

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

6280/8

6292/8

6276/8

6292/8

6276/8

Mar'23

6434/8

6434/8

6410/8

6420/8

6412/8

May'23

6454/8

6454/8

6430/8

6434/8

6426/8

Jul'23

6414/8

6420/8

6394/8

6404/8

6396/8

Sep'23

6080/8

6080/8

6072/8

6074/8

6072/8

Dec'23

5970/8

5972/8

5956/8

5962/8

5962/8

Mar'24

6046/8

6046/8

6036/8

6036/8

6040/8

May'24

6032/8

6076/8

6024/8

6072/8

6042/8

Jul'24

6030/8

6066/8

6016/8

6060/8

6034/8

Sep'24

5726/8

5736/8

5726/8

5726/8

5710/8

Dec'24

5610/8

5634/8

5604/8

5624/8

5612/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

453,1

464,1

448,8

462,2

449,2

Jan'23

459,0

459,0

456,3

458,6

459,0

Mar'23

456,7

456,7

454,2

456,4

457,0

May'23

452,9

453,0

450,7

452,2

453,9

Jul'23

449,8

450,5

448,3

450,3

452,2

Aug'23

441,2

444,8

441,2

444,8

446,7

Sep'23

434,4

435,2

433,9

435,2

437,5

Oct'23

422,5

425,0

422,5

425,0

427,2

Dec'23

424,0

424,0

422,8

422,8

425,7

Jan'24

415,9

424,2

415,5

424,1

415,7

Mar'24

415,6

420,3

415,6

420,3

412,3

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

64,20

64,78

63,15

63,15

63,87

Jan'23

61,45

61,45

61,05

61,20

60,96

Mar'23

60,60

60,60

60,24

60,43

60,16

May'23

60,12

60,14

59,81

59,98

59,74

Jul'23

59,65

59,70

59,48

59,60

59,40

Aug'23

59,21

59,33

59,15

59,15

59,06

Sep'23

58,93

58,93

58,85

58,85

58,71

Oct'23

58,44

58,46

58,37

58,46

58,29

Dec'23

58,30

58,30

58,18

58,18

58,08

Jan'24

58,37

58,69

57,65

57,81

58,17

Mar'24

57,97

58,25

57,30

57,48

57,87

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

14710/8

14742/8

14680/8

14736/8

14720/8

Mar'23

14762/8

14794/8

14730/8

14792/8

14772/8

May'23

14826/8

14860/8

14802/8

14856/8

14842/8

Jul'23

14874/8

14910/8

14852/8

14904/8

14890/8

Aug'23

14690/8

14714/8

14690/8

14714/8

14700/8

Sep'23

14216/8

14236/8

14212/8

14236/8

14236/8

Nov'23

13972/8

13982/8

13956/8

13982/8

13986/8

Jan'24

13990/8

14004/8

13982/8

14004/8

14010/8

Mar'24

13904/8

13904/8

13904/8

13904/8

13942/8

May'24

13802/8

13936/8

13802/8

13920/8

13784/8

Jul'24

13842/8

13986/8

13820/8

13942/8

13800/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

7272/8

7286/8

7270/8

7270/8

7054/8

Mar'23

7494/8

7504/8

7472/8

7472/8

7494/8

May'23

7594/8

7606/8

7582/8

7582/8

7596/8

Jul'23

7644/8

7650/8

7622/8

7622/8

7636/8

Sep'23

7702/8

7714/8

7702/8

7704/8

7702/8

Dec'23

7800/8

7800/8

7786/8

7786/8

7796/8

Mar'24

7714/8

7912/8

7694/8

7840/8

7710/8

May'24

7724/8

7890/8

7700/8

7824/8

7704/8

Jul'24

7612/8

7612/8

7612/8

7612/8

7596/8

Sep'24

7572/8

7572/8

7572/8

7572/8

7454/8

Dec'24

7566/8

7566/8

7566/8

7566/8

7616/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts