menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 11/01/2023

08:48 11/01/2023

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 10/01/2023.

Bảng giá nông sản hôm nay 11/01:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

2686

2686

2602

2604

2690

May'23

2684

2687

2613

2615

2694

Jul'23

2696

2696

2620

2622

2696

Sep'23

2668

2668

2609

2611

2681

Dec'23

2638

2638

2579

2581

2649

Mar'24

2591

2591

2543

2546

2611

May'24

2563

2563

2527

2530

2593

Jul'24

2519

2519

2518

2519

2579

Sep'24

2510

2510

2510

2510

2569

Dec'24

-

2501

-

2501

2560

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

157,00

158,05

149,10

150,90

158,05

May'23

157,40

158,25

149,95

151,60

158,45

Jul'23

157,65

158,40

150,50

152,20

158,55

Sep'23

157,75

158,20

150,85

152,45

158,65

Dec'23

157,30

158,05

150,95

152,45

158,55

Mar'24

157,20

157,20

151,00

152,50

158,45

May'24

157,10

157,25

151,85

152,55

158,50

Jul'24

153,00

153,15

151,95

152,65

158,50

Sep'24

153,30

153,40

152,10

152,75

158,45

Dec'24

153,75

153,75

152,25

153,05

158,80

Mar'25

-

153,70

-

153,70

159,55

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

86,00

86,15

84,30

84,76

86,22

May'23

85,91

86,04

84,34

84,84

86,14

Jul'23

85,35

85,88

84,25

84,76

85,96

Oct'23

-

82,11

-

82,11

83,20

Dec'23

82,54

83,00

81,57

82,03

83,14

Mar'24

82,78

82,78

81,81

82,15

83,18

May'24

82,50

82,50

82,05

82,05

82,80

Jul'24

-

81,83

-

81,83

82,35

Oct'24

-

79,83

-

79,83

80,35

Dec'24

-

78,83

-

78,83

79,08

Mar'25

-

79,33

-

79,33

79,63

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

350,00

350,00

342,40

348,00

350,00

Mar'23

378,00

402,90

373,30

394,80

379,90

May'23

386,60

406,40

385,00

400,10

386,20

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

19,17

19,83

19,13

19,64

19,17

May'23

18,06

18,46

18,00

18,33

18,06

Jul'23

17,44

17,69

17,38

17,61

17,44

Oct'23

17,34

17,55

17,28

17,48

17,34

Mar'24

17,48

17,67

17,42

17,61

17,48

May'24

16,75

16,89

16,68

16,84

16,74

Jul'24

16,30

16,40

16,21

16,37

16,29

Oct'24

16,12

16,20

16,11

16,18

16,11

Mar'25

16,28

16,28

16,25

16,27

16,21

May'25

15,78

15,78

15,78

15,78

15,74

Jul'25

-

15,47

-

15,47

15,45

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

6544/8

6544/8

6532/8

6534/8

6526/8

May'23

6540/8

6540/8

6526/8

6530/8

6530/8

Jul'23

6474/8

6474/8

6460/8

6462/8

6472/8

Sep'23

6036/8

6042/8

6034/8

6034/8

6054/8

Dec'23

5890/8

5890/8

5876/8

5880/8

5902/8

Mar'24

5960/8

5960/8

5954/8

5954/8

5980/8

May'24

6004/8

6044/8

5984/8

6002/8

6012/8

Jul'24

5980/8

5980/8

5980/8

5980/8

6000/8

Sep'24

5630/8

5630/8

5622/8

5622/8

5650/8

Dec'24

5520/8

5520/8

5506/8

5514/8

5562/8

Mar'25

5610/8

5610/8

5582/8

5592/8

5624/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

502,1

502,1

502,1

502,1

500,9

Mar'23

468,7

470,0

468,2

469,7

468,9

May'23

453,9

455,3

453,9

454,9

453,8

Jul'23

445,4

446,3

445,4

446,2

445,2

Aug'23

435,1

436,4

435,1

436,4

435,1

Sep'23

422,7

424,1

422,7

424,1

422,7

Oct'23

411,2

411,4

411,2

411,4

409,8

Dec'23

407,8

408,9

407,6

408,7

407,5

Jan'24

404,0

408,5

402,5

404,6

404,6

Mar'24

399,3

399,6

399,3

399,6

398,5

May'24

394,5

397,3

393,8

394,4

394,5

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

63,13

63,13

63,13

63,13

63,91

Mar'23

62,70

62,74

62,39

62,40

62,57

May'23

62,47

62,47

62,13

62,13

62,32

Jul'23

62,12

62,12

61,76

61,79

61,96

Aug'23

61,60

61,60

61,44

61,44

61,48

Sep'23

61,18

61,62

60,68

61,04

61,41

Oct'23

60,30

61,14

60,18

60,56

60,87

Dec'23

60,41

60,41

60,20

60,23

60,33

Jan'24

59,94

60,62

59,69

60,11

60,33

Mar'24

59,95

60,22

59,65

59,77

59,95

May'24

59,72

60,00

59,44

59,51

59,67

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

15014/8

15200/8

15014/8

15100/8

15034/8

Mar'23

14850/8

14856/8

14820/8

14832/8

14850/8

May'23

14886/8

14900/8

14862/8

14870/8

14892/8

Jul'23

14912/8

14916/8

14882/8

14886/8

14914/8

Aug'23

14662/8

14680/8

14662/8

14680/8

14680/8

Sep'23

14156/8

14156/8

14156/8

14156/8

14162/8

Nov'23

13890/8

13900/8

13876/8

13886/8

13904/8

Jan'24

13922/8

13922/8

13914/8

13916/8

13930/8

Mar'24

13762/8

13892/8

13716/8

13814/8

13790/8

May'24

13670/8

13814/8

13650/8

13754/8

13716/8

Jul'24

13672/8

13800/8

13634/8

13746/8

13712/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

7302/8

7304/8

7244/8

7254/8

7310/8

May'23

7380/8

7384/8

7334/8

7340/8

7394/8

Jul'23

7424/8

7434/8

7390/8

7392/8

7442/8

Sep'23

7504/8

7504/8

7486/8

7486/8

7524/8

Dec'23

7640/8

7640/8

7606/8

7606/8

7662/8

Mar'24

7834/8

7844/8

7662/8

7744/8

7840/8

May'24

7820/8

7830/8

7670/8

7746/8

7844/8

Jul'24

7560/8

7570/8

7484/8

7570/8

7664/8

Sep'24

7586/8

7586/8

7586/8

7586/8

7700/8

Dec'24

7660/8

7660/8

7660/8

7660/8

7764/8

Mar'25

7592/8

7592/8

7592/8

7592/8

7696/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts