menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 17/10/2022

08:39 17/10/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 16/10/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 17/10:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

2388

2407

2371

2377

2385

Mar'23

2368

2389

2362

2367

2370

May'23

2362

2379

2354

2358

2360

Jul'23

2351

2367

2342

2348

2349

Sep'23

2330

2346

2317

2325

2328

Dec'23

2285

2300

2270

2277

2290

Mar'24

2261

2263

2240

2240

2259

May'24

2255

2255

2234

2234

2254

Jul'24

2228

2228

2228

2228

2250

Sep'24

2224

2224

2224

2224

2248

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

203,00

204,60

195,65

196,70

202,15

Mar'23

196,95

198,10

192,00

193,00

196,05

May'23

194,00

195,00

190,00

190,95

193,60

Jul'23

193,00

193,00

188,10

189,25

191,80

Sep'23

191,50

191,50

186,50

187,75

190,25

Dec'23

190,05

190,45

185,75

187,15

189,80

Mar'24

190,25

190,25

186,00

187,15

190,00

May'24

189,95

189,95

185,85

187,05

189,60

Jul'24

189,95

189,95

186,10

187,40

189,30

Sep'24

186,85

187,45

186,60

187,45

188,75

Dec'24

186,95

187,60

186,75

187,60

188,30

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

83,04

84,16

83,00

84,00

83,15

Mar'23

81,91

82,92

81,86

82,91

81,99

May'23

80,95

81,80

80,95

81,80

81,08

Jul'23

79,73

80,49

79,73

80,49

79,85

Oct'23

77,43

77,43

77,43

77,43

78,23

Dec'23

75,65

75,80

75,65

75,80

75,65

Mar'24

75,45

75,45

75,45

75,45

76,01

May'24

75,65

75,65

75,65

75,65

76,21

Jul'24

75,76

75,76

75,76

75,76

76,33

Oct'24

73,65

73,65

73,65

73,65

74,53

Dec'24

72,53

72,53

72,53

72,53

73,41

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

497,80

503,40

487,10

494,00

498,30

Jan'23

489,50

495,00

478,00

479,70

487,30

Mar'23

496,20

496,30

496,20

496,30

505,30

May'23

505,30

505,30

505,30

505,30

514,30

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

18,83

18,90

18,75

18,84

18,81

May'23

17,88

17,92

17,81

17,87

17,85

Jul'23

17,28

17,33

17,22

17,29

17,26

Oct'23

17,23

17,32

17,21

17,28

17,23

Mar'24

17,39

17,49

17,38

17,45

17,39

May'24

16,78

16,84

16,73

16,80

16,76

Jul'24

16,32

16,38

16,26

16,33

16,32

Oct'24

16,15

16,20

16,06

16,16

16,16

Mar'25

16,17

16,23

16,13

16,21

16,21

May'25

15,79

15,85

15,78

15,85

15,84

Jul'25

15,62

15,65

15,58

15,65

15,65

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

6890/8

6900/8

6874/8

6896/8

6896/8

Mar'23

6954/8

6966/8

6940/8

6962/8

6962/8

May'23

6962/8

6974/8

6950/8

6966/8

6972/8

Jul'23

6900/8

6910/8

6884/8

6904/8

6906/8

Sep'23

6414/8

6432/8

6414/8

6426/8

6430/8

Dec'23

6282/8

6296/8

6276/8

6286/8

6290/8

Mar'24

6346/8

6346/8

6346/8

6346/8

6360/8

May'24

6380/8

6452/8

6376/8

6380/8

6446/8

Jul'24

6374/8

6410/8

6334/8

6340/8

6402/8

Sep'24

5826/8

5826/8

5826/8

5826/8

5880/8

Dec'24

5764/8

5764/8

5706/8

5712/8

5766/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

411,3

413,1

410,8

412,5

411,1

Jan'23

406,8

408,4

406,3

407,8

406,8

Mar'23

400,6

402,0

400,0

402,0

400,7

May'23

397,3

398,3

396,8

398,3

397,5

Jul'23

397,0

398,4

396,9

398,1

397,5

Aug'23

397,8

401,7

393,7

394,2

397,0

Sep'23

393,1

397,7

390,0

390,6

393,1

Oct'23

390,4

393,0

386,2

386,3

388,1

Dec'23

391,3

392,7

385,5

386,2

388,0

Jan'24

384,8

384,8

384,8

384,8

386,6

Mar'24

381,2

381,2

381,2

381,2

383,0

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

65,32

65,71

65,27

65,70

65,30

Jan'23

63,62

63,98

63,57

63,87

63,63

Mar'23

62,31

62,62

62,27

62,42

62,33

May'23

61,51

61,74

61,50

61,63

61,48

Jul'23

60,66

60,82

60,66

60,82

60,59

Aug'23

61,09

61,30

59,59

59,71

60,84

Sep'23

60,05

60,47

58,72

58,89

60,01

Oct'23

58,07

59,67

57,89

58,10

59,22

Dec'23

59,20

59,20

57,39

57,59

58,76

Jan'24

58,65

58,65

57,26

57,26

58,42

Mar'24

56,86

56,86

56,86

56,86

58,03

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

13814/8

13886/8

13800/8

13880/8

13836/8

Jan'23

13904/8

13972/8

13886/8

13964/8

13926/8

Mar'23

13980/8

14044/8

13970/8

14030/8

14010/8

May'23

14064/8

14120/8

14042/8

14104/8

14090/8

Jul'23

14114/8

14160/8

14100/8

14160/8

14130/8

Aug'23

13980/8

14012/8

13980/8

14012/8

13994/8

Sep'23

13882/8

13926/8

13676/8

13682/8

13796/8

Nov'23

13520/8

13580/8

13516/8

13580/8

13556/8

Jan'24

13594/8

13794/8

13594/8

13594/8

13696/8

Mar'24

13674/8

13674/8

13546/8

13546/8

13640/8

May'24

13686/8

13686/8

13534/8

13534/8

13620/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

8600/8

8712/8

8600/8

8682/8

8596/8

Mar'23

8770/8

8874/8

8770/8

8846/8

8770/8

May'23

8852/8

8954/8

8852/8

8906/8

8854/8

Jul'23

8804/8

8906/8

8804/8

8876/8

8806/8

Sep'23

8772/8

8874/8

8772/8

8874/8

8810/8

Dec'23

8864/8

8936/8

8864/8

8904/8

8852/8

Mar'24

8976/8

9030/8

8794/8

8824/8

8996/8

May'24

8740/8

8740/8

8702/8

8702/8

8874/8

Jul'24

8236/8

8270/8

8236/8

8252/8

8392/8

Sep'24

8020/8

8020/8

8020/8

8020/8

8160/8

Dec'24

8130/8

8130/8

8130/8

8130/8

8270/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Giá heo hơi hôm nay 27/5 ổn định, nhiều địa phương duy trì vùng giá cao more

    Nông nghiệp - 11:38 27/05/2026

  • TT cà phê tuần đến ngày 25/5: Yếu tố nguồn cung tiếp tục thu hút sự chú ý của giới đầu tư more

    Nông nghiệp - 11:41 25/05/2026

  • Giá dầu tăng trở lại sau áp lực bán mạnh more

    Hàng hóa - 09:04 26/05/2026

  • Nhu cầu hóa chất công nghiệp phục hồi mạnh mẽ more

    Thương mại - 16:55 25/05/2026

  • Giá heo hơi hôm nay 26/5: Tăng nhẹ tại hai tỉnh miền Bắc và miền Trung more

    Nông nghiệp - 08:53 26/05/2026

  • Xuất khẩu gạo 4 tháng đầu năm 2026 giảm hơn 10% về kim ngạch more

    Thương mại - 07:37 26/05/2026

  • Xuất khẩu rau quả 4 tháng năm 2026: Đạt mốc 2 tỷ USD more

    Thương mại - 10:43 26/05/2026

  • Giá dầu Brent tăng mạnh lên gần 100 USD/thùng more

    Năng lượng - 08:49 27/05/2026

  • Xuất khẩu điện tử sang Bắc Mỹ tăng trưởng bứt phá, khẳng định vị thế chuỗi cung ứng của Việt Nam more

    Thương mại - 12:30 25/05/2026

  • Giá lúa gạo ngày 27/5: Lúa thơm giữ giá cao, gạo xuất khẩu giảm nhẹ more

    Nông nghiệp - 09:37 27/05/2026