menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 19/1/2022

08:26 19/01/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 18/1/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 19/1:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

2668

2675

2620

2631

2659

May'22

2705

2713

2670

2679

2698

Jul'22

2715

2723

2684

2693

2707

Sep'22

2716

2718

2682

2689

2702

Dec'22

2691

2695

2664

2666

2676

Mar'23

2653

2666

2638

2641

2652

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

239,00

241,65

237,75

239,60

239,65

May'22

238,80

241,55

237,70

239,50

239,55

Jul'22

237,95

240,50

236,80

238,50

238,65

Sep'22

237,00

239,50

235,85

237,50

237,60

Dec'22

236,00

237,75

234,50

235,90

236,00

Mar'23

236,05

236,85

233,65

235,00

235,10

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

119,77

121,37

119,05

121,08

119,70

May'22

116,48

117,90

115,75

117,71

116,34

Jul'22

113,58

114,73

112,84

114,66

113,36

Oct'22

-

103,81

-

103,81

102,73

Dec'22

96,83

97,95

96,66

97,84

96,83

Mar'23

93,39

94,52

93,39

94,48

93,09

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

1279,70

1286,00

1278,70

1278,70

1308,70

May'22

1177,20

1180,70

1177,20

1177,20

1207,20

Jul'22

1097,50

1097,50

1081,10

1089,30

1110,80

Sep'22

1048,90

1049,00

1020,00

1020,00

1050,00

Nov'22

-

1020,00

1020,00

1020,00

1050,00

Jan'23

-

1020,00

1020,00

1020,00

1050,00

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

18,50

18,79

18,45

18,66

18,31

May'22

18,21

18,52

18,20

18,42

18,08

Jul'22

18,04

18,30

18,00

18,20

17,91

Oct'22

17,95

18,21

17,92

18,11

17,86

Mar'23

18,15

18,29

18,02

18,20

18,00

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

6000/8

6024/8

6000/8

6020/8

5962/8

May'22

6000/8

6024/8

6000/8

6022/8

5972/8

Jul'22

5964/8

5986/8

5962/8

5984/8

5934/8

Sep'22

5700/8

5720/8

5700/8

5720/8

5690/8

Dec'22

5566/8

5584/8

5566/8

5584/8

5582/8

Mar'23

5650/8

5656/8

5650/8

5656/8

5660/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

391,9

392,2

391,1

391,5

405,6

May'22

390,5

390,5

389,8

390,0

402,8

Jul'22

390,2

390,2

389,7

390,1

401,9

Aug'22

392,9

392,9

382,3

384,8

396,8

Sep'22

384,7

385,0

375,2

377,8

388,4

Oct'22

376,1

376,2

367,1

369,6

379,0

Dec'22

371,2

371,2

370,5

370,6

378,3

Jan'23

374,4

374,4

364,3

367,9

376,4

Mar'23

369,7

369,7

360,2

364,1

371,1

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

59,08

59,42

59,08

59,37

58,46

May'22

59,08

59,41

59,08

59,36

58,50

Jul'22

58,91

59,24

58,91

59,24

58,41

Aug'22

58,75

58,75

58,75

58,75

58,02

Sep'22

57,74

58,16

56,93

57,87

57,57

Oct'22

57,28

57,69

56,46

57,37

57,13

Dec'22

57,40

57,55

57,39

57,54

56,96

Jan'23

56,72

57,24

56,45

56,90

56,75

Mar'23

56,45

56,88

56,12

56,59

56,45

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

13634/8

13656/8

13634/8

13650/8

13696/8

May'22

13726/8

13752/8

13726/8

13740/8

13794/8

Jul'22

13784/8

13812/8

13784/8

13796/8

13860/8

Aug'22

13586/8

13600/8

13582/8

13590/8

13656/8

Sep'22

13150/8

13172/8

13012/8

13094/8

13184/8

Nov'22

12852/8

12874/8

12850/8

12874/8

12930/8

Jan'23

12866/8

12872/8

12856/8

12870/8

12942/8

Mar'23

12762/8

12764/8

12740/8

12750/8

12824/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

7720/8

7762/8

7710/8

7730/8

7414/8

May'22

7720/8

7772/8

7720/8

7740/8

7444/8

Jul'22

7646/8

7660/8

7622/8

7642/8

7372/8

Sep'22

7642/8

7664/8

7636/8

7646/8

7396/8

Dec'22

7690/8

7702/8

7684/8

7694/8

7452/8

Mar'23

7726/8

7744/8

7724/8

7724/8

7500/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts