menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 21/12/2021

07:34 21/12/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 20/12/2021.

Bảng giá nông sản hôm nay 21/12:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

2467

2475

2452

2468

2497

May'22

2500

2505

2485

2499

2529

Jul'22

2512

2512

2495

2507

2537

Sep'22

2511

2513

2497

2509

2538

Dec'22

2510

2510

2493

2502

2531

Mar'23

2484

2491

2484

2491

2521

May'23

2480

2480

2480

2480

2515

Jul'23

2478

2478

2478

2478

2513

Sep'23

2506

2509

2506

2509

2541

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'21

236,00

237,95

235,90

235,90

236,95

Mar'22

232,20

233,00

228,55

229,00

234,75

May'22

233,25

233,30

228,80

229,15

234,85

Jul'22

232,05

232,70

228,35

228,70

234,35

Sep'22

231,05

231,60

227,45

227,80

233,30

Dec'22

229,70

229,90

226,00

226,45

231,80

Mar'23

228,85

228,90

226,45

226,45

231,05

May'23

228,30

228,35

225,90

225,90

230,35

Jul'23

225,20

225,20

225,20

225,20

229,55

Sep'23

224,40

224,40

224,40

224,40

228,70

Dec'23

224,30

224,30

224,30

224,30

228,45

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

107,69

107,69

105,66

105,98

107,30

May'22

105,70

105,70

103,95

104,35

105,70

Jul'22

102,95

102,95

101,67

102,03

103,35

Oct'22

94,87

94,87

94,87

94,87

96,09

Dec'22

89,20

89,45

89,00

89,45

90,04

Mar'23

86,19

86,19

86,19

86,19

86,89

May'23

85,76

85,76

85,76

85,76

86,23

Jul'23

84,07

84,07

84,07

84,07

84,54

Oct'23

-

81,22

81,22

81,22

81,69

Dec'23

78,01

78,56

78,01

78,56

79,03

Mar'24

78,97

78,97

78,97

78,97

79,44

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'22

1105,00

1115,00

1089,10

1089,10

1119,10

Mar'22

1090,00

1101,00

1071,30

1071,30

1101,30

May'22

995,80

995,80

979,00

979,00

1009,00

Jul'22

-

969,10

969,10

969,10

969,10

Sep'22

888,90

888,90

888,90

888,90

918,90

Nov'22

893,90

893,90

893,90

893,90

923,90

Jan'23

-

923,90

923,90

923,90

923,90

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

18,95

18,95

18,66

18,69

19,11

May'22

18,56

18,56

18,31

18,34

18,72

Jul'22

18,24

18,24

18,06

18,08

18,40

Oct'22

18,19

18,19

17,95

17,97

18,28

Mar'23

18,09

18,09

17,91

17,97

18,24

May'23

17,18

17,18

17,04

17,04

17,34

Jul'23

16,56

16,65

16,50

16,50

16,75

Oct'23

16,26

16,27

16,23

16,23

16,41

Mar'24

16,35

16,35

16,28

16,31

16,44

May'24

15,89

15,89

15,87

15,88

15,97

Jul'24

15,59

15,62

15,59

15,62

15,67

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts