menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 25/8/2022

08:23 25/08/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 24/8/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 25/8:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

2321

2410

2288

2402

2300

Dec'22

2348

2402

2325

2398

2318

Mar'23

2351

2400

2330

2396

2324

May'23

2351

2397

2331

2394

2328

Jul'23

2345

2395

2337

2392

2334

Sep'23

2350

2397

2344

2393

2340

Dec'23

2337

2388

2337

2383

2331

Mar'24

2338

2365

2336

2361

2311

May'24

2351

2351

2351

2351

2301

Jul'24

2339

2339

2339

2339

2289

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

234,35

242,95

234,35

242,95

230,65

Dec'22

228,10

240,00

228,00

239,00

228,25

Mar'23

222,00

233,05

222,00

232,25

222,40

May'23

219,00

229,10

219,00

228,15

219,40

Jul'23

217,90

225,40

217,75

224,45

217,05

Sep'23

214,95

222,10

214,95

221,05

215,25

Dec'23

215,40

218,95

214,40

218,00

213,40

Mar'24

213,70

215,35

212,10

214,65

211,10

May'24

212,00

213,50

210,55

212,95

209,45

Jul'24

211,00

212,40

209,00

211,70

208,25

Sep'24

210,25

211,75

208,20

211,05

207,50

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

117,06

117,93

116,73

117,57

116,26

Dec'22

114,00

114,83

114,00

114,40

112,23

Mar'23

111,01

111,81

111,00

111,81

109,07

May'23

106,44

108,43

105,34

108,10

106,19

Jul'23

101,63

103,75

100,90

103,52

101,75

Oct'23

95,57

95,57

95,57

95,57

94,04

Dec'23

87,75

89,45

87,55

88,94

88,16

Mar'24

86,60

87,70

86,60

87,40

86,71

May'24

87,27

87,27

87,27

87,27

86,51

Jul'24

86,72

86,72

86,72

86,72

86,06

Oct'24

84,32

84,32

84,32

84,32

83,81

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

522,00

529,40

490,00

495,40

516,00

Nov'22

501,60

505,10

469,00

470,40

491,20

Jan'23

522,00

522,00

496,70

497,00

520,00

Mar'23

512,00

512,00

512,00

512,00

530,10

May'23

517,80

517,80

517,80

517,80

535,90

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

17,93

18,24

17,90

18,04

17,89

Mar'23

17,90

18,16

17,86

17,96

17,84

May'23

17,30

17,53

17,26

17,37

17,23

Jul'23

16,96

17,22

16,95

17,10

16,93

Oct'23

16,97

17,24

16,96

17,13

16,95

Mar'24

17,13

17,40

17,13

17,32

17,12

May'24

16,71

16,86

16,71

16,82

16,62

Jul'24

16,39

16,53

16,39

16,49

16,28

Oct'24

16,40

16,52

16,40

16,48

16,27

Mar'25

16,67

16,67

16,67

16,67

16,46

May'25

16,37

16,37

16,37

16,37

16,18

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

6650/8

6682/8

6644/8

6682/8

6656/8

Dec'22

6570/8

6596/8

6566/8

6596/8

6572/8

Mar'23

6620/8

6646/8

6620/8

6646/8

6626/8

May'23

6620/8

6646/8

6620/8

6646/8

6630/8

Jul'23

6584/8

6606/8

6576/8

6606/8

6584/8

Sep'23

6196/8

6200/8

6196/8

6200/8

6194/8

Dec'23

6094/8

6120/8

6094/8

6120/8

6100/8

Mar'24

6170/8

6180/8

6170/8

6174/8

6172/8

May'24

6254/8

6296/8

6160/8

6202/8

6222/8

Jul'24

6252/8

6292/8

6144/8

6186/8

6204/8

Sep'24

5692/8

5692/8

5684/8

5684/8

5702/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

467,0

467,5

466,0

467,0

467,7

Oct'22

430,9

432,9

430,9

432,3

432,8

Dec'22

427,4

429,5

427,4

428,9

429,3

Jan'23

423,6

425,3

423,4

424,4

424,9

Mar'23

414,8

416,5

414,8

415,3

415,7

May'23

411,6

412,3

411,6

412,3

411,2

Jul'23

409,7

410,3

409,7

409,7

409,8

Aug'23

402,2

408,8

399,6

405,2

402,2

Sep'23

396,4

403,0

392,6

398,5

395,8

Oct'23

387,6

395,5

384,0

390,0

387,6

Dec'23

388,0

393,8

383,5

389,2

386,9

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

68,88

69,43

68,88

69,39

68,77

Oct'22

66,80

67,46

66,80

67,41

66,80

Dec'22

65,98

66,68

65,98

66,67

65,98

Jan'23

65,51

66,06

65,51

66,06

65,48

Mar'23

65,08

65,09

65,08

65,09

64,88

May'23

64,74

64,79

64,74

64,79

65,14

Jul'23

63,76

63,77

63,76

63,77

63,56

Aug'23

63,56

64,06

62,29

62,76

63,43

Sep'23

62,89

63,23

61,66

61,99

62,64

Oct'23

61,05

62,46

60,95

61,28

61,93

Dec'23

62,20

62,20

60,67

61,01

61,67

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

15600/8

15740/8

15600/8

15682/8

15606/8

Nov'22

14566/8

14660/8

14554/8

14640/8

14570/8

Jan'23

14610/8

14692/8

14600/8

14672/8

14616/8

Mar'23

14602/8

14686/8

14596/8

14642/8

14614/8

May'23

14614/8

14682/8

14614/8

14654/8

14614/8

Jul'23

14624/8

14656/8

14596/8

14646/8

14582/8

Aug'23

14464/8

14464/8

14464/8

14464/8

14470/8

Sep'23

14136/8

14146/8

13882/8

13952/8

14054/8

Nov'23

13760/8

13806/8

13740/8

13792/8

13780/8

Jan'24

14004/8

14004/8

13810/8

13810/8

13916/8

Mar'24

13732/8

13732/8

13732/8

13732/8

13842/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

7946/8

7950/8

7916/8

7946/8

7950/8

Dec'22

8132/8

8134/8

8094/8

8134/8

8132/8

Mar'23

8274/8

8276/8

8246/8

8270/8

8284/8

May'23

8360/8

8362/8

8334/8

8360/8

8372/8

Jul'23

8344/8

8364/8

8344/8

8364/8

8380/8

Sep'23

8412/8

8412/8

8412/8

8412/8

8430/8

Dec'23

8496/8

8496/8

8496/8

8496/8

8500/8

Mar'24

8592/8

8592/8

8500/8

8500/8

8466/8

May'24

8446/8

8446/8

8446/8

8446/8

8416/8

Jul'24

8140/8

8140/8

8000/8

8072/8

8034/8

Sep'24

7934/8

7934/8

7934/8

7934/8

7896/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts