menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 28/5/2021

08:10 28/05/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 27/5/2021.
 

 

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

2422

2449

2385

2430

2422

Sep'21

2459

2486

2426

2468

2459

Dec'21

2499

2517

2469

2500

2499

Mar'22

2498

2515

2473

2498

2500

May'22

2495

2512

2469

2495

2496

Jul'22

2496

2510

2468

2494

2497

Sep'22

2496

2502

2469

2490

2497

Dec'22

2492

2496

2462

2484

2494

Mar'23

2487

2487

2487

2487

2498

Gia nong san the gioi chi tiet hom nay 28/5

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

156,55

157,25

154,55

155,35

155,70

Sep'21

158,35

159,20

156,60

157,30

157,65

Dec'21

161,15

161,95

159,30

160,10

160,35

Mar'22

163,25

164,30

161,60

162,45

162,65

May'22

164,35

165,35

162,65

163,50

163,65

Jul'22

164,25

166,00

163,45

164,20

164,25

Sep'22

165,05

166,05

163,80

164,50

164,45

Dec'22

164,60

166,20

164,15

164,65

164,60

Mar'23

165,20

166,45

164,45

165,00

164,95

May'23

165,55

166,95

164,90

165,40

165,35

Jul'23

167,10

167,10

165,90

165,90

165,85

Sep'23

166,35

166,35

166,35

166,35

166,30

Dec'23

166,25

167,00

166,15

166,85

166,75

Mar'24

166,80

166,80

166,80

166,80

166,70

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

82,46

82,78

81,65

82,61

82,44

Oct'21

83,70

83,95

83,68

83,95

83,66

Dec'21

83,23

83,61

82,30

83,46

83,23

Mar'22

82,93

83,56

82,28

83,41

83,16

May'22

82,88

83,44

82,26

83,36

83,06

Jul'22

82,64

83,21

82,06

83,13

82,78

Oct'22

-

79,42

79,42

79,42

79,27

Dec'22

76,40

76,64

75,90

76,51

76,41

Mar'23

76,70

76,70

76,70

76,70

76,60

May'23

76,46

76,46

76,46

76,46

76,40

Jul'23

76,50

76,50

76,50

76,50

76,40

Oct'23

-

75,40

75,40

75,40

75,30

Dec'23

74,77

74,77

74,77

74,77

74,70

Mar'24

-

74,85

74,85

74,85

74,75

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

1328,40

1379,70

1303,80

1323,00

1339,40

Sep'21

1173,70

1210,00

1157,20

1163,70

1199,20

Nov'21

1027,20

1054,00

1004,70

1020,00

1045,00

Jan'22

971,10

971,10

971,10

971,10

979,00

Mar'22

-

931,00

931,00

931,00

938,90

May'22

-

831,10

831,10

831,10

839,00

Jul'22

-

831,10

831,10

831,10

839,00

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

16,80

17,20

16,78

17,12

16,78

Oct'21

16,95

17,29

16,94

17,22

16,93

Mar'22

17,06

17,41

17,06

17,35

17,06

May'22

16,20

16,54

16,20

16,48

16,20

Jul'22

15,61

15,94

15,61

15,88

15,62

Oct'22

15,32

15,61

15,32

15,55

15,31

Mar'23

15,50

15,70

15,50

15,69

15,45

May'23

14,97

15,01

14,93

15,01

14,78

Jul'23

14,48

14,52

14,41

14,52

14,31

Oct'23

14,22

14,22

14,22

14,22

14,01

Mar'24

14,25

14,25

14,25

14,25

14,04

Nguồn:VITIC/Tradingcharts