menu search
Đóng menu
Đóng

Giá bông kỳ hạn tại NYBOT 7 h sáng ngày 09/03/2014

09:18 09/03/2014
 

Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
91,60
93,35
90,81
91,27
91,61
90,58
92,75
89,93
90,37
90,71
-
81,85
81,85
81,85
82,14
79,50
79,95
78,40
79,32
79,55
79,39
79,70
79,24
79,24
79,46
-
79,20
79,20
79,20
79,47
79,50
79,50
79,28
79,28
79,49
-
78,63
78,63
78,63
78,82
78,45
78,45
78,03
78,03
78,15
-
78,09
78,09
78,09
78,05
-
78,13
78,13
78,13
78,06
-
78,11
78,11
78,11
78,06
-
78,11
78,11
78,11
78,06
-
78,12
78,12
78,12
78,07
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET