menu search
Đóng menu
Đóng

Diễn biến nổi bật của nền kinh tế thế giới

15:39 13/08/2026

Trong 7 tháng năm 2026, kinh tế toàn cầu ghi nhận sự hồi phục và tăng trưởng khá tích cực nhưng vẫn đối mặt với nhiều rủi ro đan xen. Trong khi các nền kinh tế lớn như Trung Quốc duy trì đà tăng trưởng ổn định (khoảng 4,5 - 5%) nhờ các động lực mới, kinh tế thế giới vẫn chịu áp lực từ biến động giá cả và rủi ro thương mại.
 
Theo báo cáo Tình hình và triển vọng kinh tế thế giới phát hành tháng 6/2026 của Liên hợp quốc (UN), tăng trưởng thương mại toàn cầu năm 2026 chỉ đạt 2,7%, giảm gần 1/2 so với mức 5,0% của năm 2025. Trong khi đó, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đưa ra dự báo thận trọng hơn đối với thương mại hàng hóa, với mức tăng 1,9% theo kịch bản cơ sở và chỉ tăng 1,4% theo kịch bản giá năng lượng cao, phản ánh những rủi ro từ xung đột tại Trung Đông đang lan tỏa sâu rộng. Đà giảm tốc này chủ yếu xuất phát từ những bất ổn địa chính trị kéo dài, chi phí logistics leo thang cùng môi trường thương mại quốc tế ngày càng thiếu ổn định.
Dù vậy, thương mại thế giới không suy giảm đồng đều ở tất cả các lĩnh vực. Chỉ số thương mại hàng hóa của WTO vẫn duy trì trên ngưỡng trung bình, đạt 101,7 điểm trong tháng 4/2026, cho thấy hoạt động thương mại vẫn mở rộng nhưng tốc độ đang chậm lại.
Điểm sáng nổi bật thuộc về nhóm linh kiện điện tử với chỉ số đạt 105,5 điểm - mức cao nhất trong các nhóm hàng - phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với các sản phẩm phục vụ làn sóng đầu tư AI trên phạm vi toàn cầu. Trong khi đó, các lĩnh vực vận tải container, vận tải hàng không và đơn hàng xuất khẩu vẫn duy trì xu hướng tích cực, dù tốc độ tăng không còn mạnh như đầu năm.
Ở chiều ngược lại, nhiều nhóm hàng truyền thống như nguyên liệu nông nghiệp hay sản phẩm ô tô bắt đầu suy yếu khi nhu cầu tiêu dùng toàn cầu giảm tốc.
Cùng với đó là xu hướng tái định hình các chuỗi cung ứng. Chính sách thuế quan của Hoa Kỳ tiếp tục biến động, chuyển từ cơ chế Đạo luật Quyền lực kinh tế khẩn cấp quốc tế (IEEPA) sang các biện pháp theo Đạo luật Thương mại Hoa Kỳ, tạo ra môi trường thương mại thiếu ổn định và khó dự báo. Do đó, các nền kinh tế châu Á ngày càng chuyển hướng xuất khẩu sang các đối tác nội khối, Liên minh châu Âu, Mỹ Latinh và châu Phi nhằm giảm thiểu rủi ro từ căng thẳng thương mại với Hoa Kỳ. Xu hướng này đang định hình lại mô hình thương mại toàn cầu, thúc đẩy đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào một số ít đối tác truyền thống.
Song song với đó, thương mại dịch vụ duy trì đà mở rộng nhờ sự phát triển của các dịch vụ số, tài chính và các hoạt động hỗ trợ có hàm lượng tri thức và chuyên môn cao (Professional Services).
Ngược lại, ngành du lịch bắt đầu suy giảm với lượng khách đến Trung Đông dự kiến giảm từ 20 - 28% trong năm 2026. Điều này phản ánh tác động lan tỏa của xung đột địa chính trị sang các lĩnh vực phi hàng hóa, làm phức tạp thêm bức tranh thương mại toàn cầu.
Xung đột Trung Đông làm chậm đà phục hồi sản xuất toàn cầu
Hoạt động sản xuất của Trung Quốc chậm lại trong tháng 7/2026, khi cuộc xung đột kéo dài 5 tháng tại Trung Đông khiến nhu cầu suy yếu và chi phí sản xuất tăng cao đối với nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu. Tình trạng này cũng diễn ra ở nhiều nền kinh tế châu Âu.
Tại Đức, nền kinh tế lớn nhất châu Âu, hoạt động sản xuất trong tháng 7/2026- tháng khởi đầu quý III khá tích cực khi tiếp tục mở rộng. Tuy nhiên, rất khó để duy trì đà tăng này nếu xung đột tại Trung Đông chưa được giải quyết, do giá dầu biến động mạnh và môi trường kinh doanh còn nhiều bất ổn.
Trong khi đó, hoạt động sản xuất của Pháp quay trở lại trạng thái suy giảm, còn tốc độ tăng trưởng của ngành sản xuất Italy cũng chậm lại.
Lạm phát toàn cầu tăng trở lại, chính sách tiền tệ bước vào giai đoạn thận trọng
Tháng 7/2026, các quyết định mới nhất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BoK) cho thấy một xu hướng ngày càng rõ nét: các nền kinh tế lớn vẫn ưu tiên kiểm soát lạm phát, đồng nghĩa mặt bằng lãi suất toàn cầu có thể duy trì ở mức cao lâu hơn so với kỳ vọng trước đó.
Tại Mỹ và Anh, Fed và BoE đều giữ nguyên lãi suất nhưng tiếp tục phát tín hiệu ưu tiên kiểm soát lạm phát, chưa sẵn sàng chuyển sang chu kỳ nới lỏng.
Trong khi đó, ECB và BoK đã chủ động tăng lãi suất nhằm ngăn chặn nguy cơ lạm phát lan rộng sang tiền lương và dịch vụ. BOJ vẫn giữ nguyên lãi suất sau đợt tăng mạnh trước đó, song để ngỏ khả năng tiếp tục điều chỉnh nếu áp lực lạm phát và tỷ giá gia tăng.
Dù mức độ điều chỉnh chính sách khác nhau, các ngân hàng trung ương đều phát đi thông điệp thận trọng trước những rủi ro mới đối với lạm phát. Điều đó cho thấy giai đoạn nới lỏng tiền tệ trên diện rộng vẫn còn khá xa, trong khi chính sách tiền tệ toàn cầu đang bước vào thời kỳ phân hóa rõ rệt giữa các nền kinh tế.
TÌNH HÌNH KINH TẾ MỸ
Tăng trưởng kinh tế Mỹ trong quý II vừa qua yếu hơn dự báo nhưng các động lực tăng trưởng căn bản vẫn vững.
Theo ước tính sơ bộ của Bộ Thương mại Mỹ, GDP quý II/2026 của Mỹ tăng 1,5% theo tốc độ năm, thấp hơn mức 2,1% của quý I/2026 và thấp hơn dự báo ban đầu. Nguyên nhân chủ yếu là nhập khẩu tăng mạnh, làm gia tăng thâm hụt thương mại, cùng với việc doanh nghiệp tiếp tục giảm hàng tồn kho và Chính phủ giảm chi tiêu do cắt giảm dự trữ dầu mỏ chiến lược.
Mặc dù vậy, nhu cầu trong nước vẫn khá vững. Chi tiêu tiêu dùng, chiếm hơn hai phần ba nền kinh tế Mỹ, tăng 3,2%, cải thiện mạnh so với mức tăng 0,5% của quý trước. Đầu tư vào thiết bị của doanh nghiệp tăng 15,2%, đánh dấu quý thứ hai liên tiếp tăng trưởng hai chữ số nhờ làn sóng đầu tư vào hạ tầng AI.
Tuy nhiên, nhu cầu nhập khẩu phục vụ phát triển AI cùng việc doanh nghiệp đẩy mạnh nhập hàng để phòng ngừa rủi ro từ xung đột Trung Đông và thuế quan đã khiến thâm hụt thương mại làm giảm 1,01 điểm phần trăm tăng trưởng GDP, mức tác động lớn nhất kể từ quý I/2025.
Bên cạnh đó, hàng tồn kho giảm do nhu cầu tiêu dùng cao cũng kéo giảm 0,67 điểm phần trăm tăng trưởng GDP. Chi tiêu của Chính phủ liên bang giảm 4,1%, khiến tổng chi tiêu công giảm 0,8%.
Một chỉ số phản ánh sức cầu nội địa là doanh số bán cuối cùng cho khu vực tư nhân trong nước (không bao gồm thương mại, tồn kho và chi tiêu chính phủ) tăng 3,9%, mức cao nhất kể từ quý I/2023, cho thấy nền kinh tế vẫn được hỗ trợ bởi tiêu dùng và đầu tư tư nhân.
Mức tăng trưởng quý II phản ánh nền kinh tế Mỹ vẫn có sức chống chịu trước cú sốc giá dầu ban đầu do xung đột Trung Đông. Tuy nhiên, việc giao tranh giữa Mỹ và Iran leo thang trở lại, giá xăng bình quân vượt 4 USD/gallon, thu nhập hộ gia đình tăng chậm và tỷ lệ tiết kiệm giảm xuống 2,7%, mức thấp nhất trong bốn năm, có thể gây sức ép lên tăng trưởng trong nửa cuối năm.
Về lạm phát, chỉ số giá mua hàng nội địa tăng 5,7% trong quý II, mức cao nhất trong bốn năm. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) tăng 5,1%, trong khi PCE lõi (không bao gồm thực phẩm và năng lượng) tăng 3,4%. Tính riêng tháng 6/2026, lạm phát PCE giảm xuống 3,7% so với cùng kỳ năm trước từ mức 4,1% của tháng 5, còn PCE lõi giảm nhẹ xuống 3,3% từ 3,4%. Dù vậy, các chỉ số này vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Kinh tế Mỹ cũng khởi đầu khá tích cực trong quý III/2026. Hoạt động kinh doanh tại Mỹ tăng tốc trong tháng 7/2026 nhờ lĩnh vực dịch vụ cải thiện mạnh, được hỗ trợ bởi chi tiêu cho World Cup và kỳ nghỉ Quốc khánh Mỹ. Chỉ số PMI dịch vụ tăng lên 53,6 điểm trong tháng 7/2026, mức cao nhất kể từ tháng 11/2025, từ 51,2 điểm của tháng 6/2026. Nhờ đó, chỉ số PMI tổng hợp tăng lên 53,6 điểm, cũng là mức cao nhất trong tám tháng. Trong khi đó, PMI sản xuất giảm nhẹ xuống 53,8 điểm từ 53,9 điểm của tháng trước.
Tuy nhiên, kinh tế Mỹ vẫn đối mặt với nhiều nguy cơ. Diễn biến mới tại Trung Đông sẽ làm gia tăng rủi ro đối với chuỗi cung ứng và lạm phát, đồng thời làm suy yếu triển vọng kinh tế trong ngắn hạn,
Về chính sách, Fed đã giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5-3,75% tại cuộc họp cuối tháng 7. Tuy nhiên, nếu áp lực lạm phát không tiếp tục hạ nhiệt trong các tháng tới, Fed có thể phải xem xét tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9 để kiềm chế lạm phát.
Dù trật tự kinh tế quốc tế đang thay đổi nhanh chóng, sau 250 năm thành lập, Mỹ vẫn là nền kinh tế lớn nhất thế giới và tiếp tục giữ vai trò trung tâm của hệ thống tài chính, thương mại toàn cầu. Điều làm nên sức mạnh bền bỉ của nước Mỹ không chỉ là quy mô kinh tế hay vị thế của đồng USD, mà còn là khả năng liên tục đổi mới, thu hút nhân tài và tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển.
Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị, trí tuệ nhân tạo (AI) và quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng đang định hình lại nền kinh tế thế giới, những yếu tố đó tiếp tục là nền tảng giúp Mỹ duy trì sức cạnh tranh và ảnh hưởng.
Theo các chuyên gia, Mỹ là một quốc gia có bản Hiến pháp thành văn lâu đời nhất thế giới, có hệ thống chính trị liên bang lâu đời, cùng một tầng lớp lãnh đạo ngày càng cao tuổi, nhưng đồng thời vẫn duy trì được một nền kinh tế tư bản năng động, có khả năng tự đổi mới mạnh mẽ và liên tục tạo ra các doanh nghiệp, công nghệ và mô hình kinh doanh mới.
Trong nhiều thập niên, Mỹ không chỉ là nền kinh tế lớn nhất thế giới mà còn là nền tảng vận hành của thương mại quốc tế, với đồng USD là đồng tiền dự trữ chủ chốt, thị trường vốn sâu rộng và hệ thống pháp lý có sức ảnh hưởng lớn. Ngày nay, vai trò đó không mất đi, nhưng đã chuyển từ vị thế “định đoạt luật chơi” sang vị thế một trung tâm quan trọng nhất trong mạng lưới toàn cầu ngày càng phân mảnh.
Sức mạnh kinh tế của Mỹ trước hết nằm ở sự đa dạng. Nền kinh tế này dẫn đầu cùng lúc trong nhiều lĩnh vực, từ hàng không vũ trụ, nông nghiệp, tài chính, năng lượng đến công nghệ và y tế. Dù chỉ chiếm hơn 4% dân số thế giới, Mỹ tạo ra tới 1/4 sản lượng kinh tế toàn cầu. Thu nhập bình quân đầu người của Mỹ vẫn cao hơn nhiều các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Trung Quốc và Ấn Độ.
Một phần quan trọng của sức mạnh ấy đến từ những lợi thế địa lý hiếm có. Mỹ có hai đại dương che chắn hai phía, các nước láng giềng tương đối ổn định, hệ thống sông Mississippi, Ngũ Đại Hồ, các đồng bằng rộng lớn và nguồn nước ngọt dồi dào. Những điều kiện đó tạo nền tảng cho giao thương, nông nghiệp và bảo đảm an ninh lương thực. Trong bối cảnh thế giới ngày càng đối mặt với tình trạng khan hiếm tài nguyên, đứt gãy chuỗi cung ứng và căng thẳng địa chính trị, những lợi thế tự nhiên này càng chứng minh giá trị.
Nhìn từ góc độ doanh nghiệp, sự khác biệt của Mỹ so với nhiều nền kinh tế phát triển khác nằm ở truyền thống về đổi mới sáng tạo. Nền kinh tế Mỹ vận động rất nhanh: kể từ năm 2010, khoảng 40% công ty trong danh sách Fortune 500 đã phá sản, bị thâu tóm hoặc ngừng hoạt động, nhường chỗ cho những doanh nghiệp mới. Theo số liệu của Cục Điều tra Dân số Mỹ, gần 6 triệu doanh nghiệp mới đã được thành lập trong 12 tháng qua, mức cao kỷ lục. Điều đó phản ánh tinh thần khởi nghiệp vẫn rất mạnh ở Mỹ, dù nền kinh tế này đã đi qua 250 năm phát triển.
Sự năng động đó cũng thể hiện rõ ở giá trị thị trường của các doanh nghiệp được thành lập trong 50 năm trở lại đây. Những tập đoàn như Nvidia, Apple hay Google đã trở thành những công ty có giá trị vốn hóa hàng nghìn tỷ USD, trong khi châu Âu chưa có nhiều doanh nghiệp cùng thế hệ đạt quy mô tương tự. Đây là một chỉ báo cho thấy môi trường thể chế của Mỹ, từ quyền sở hữu tài sản, cơ chế kiểm soát và đối trọng đến khả năng bảo vệ đổi mới sáng tạo, vẫn tạo ra nhiều điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tăng trưởng.
Về tài chính, đồng USD vẫn giữ vai trò thống trị dù tỷ trọng của nó trong dự trữ ngoại hối toàn cầu đã giảm xuống dưới 57%. Cho đến nay, chưa có đồng tiền hay tài sản nào đủ sức thay thế đồng USD về tính thanh khoản, độ sâu của thị trường vốn, cơ sở hạ tầng pháp lý và quy mô của hệ thống tài chính Mỹ. Nói cách khác, thế giới có thể đa dạng hóa dự trữ, nhưng chưa thể tìm được một giải pháp thay thế thực sự cho đồng bạc xanh.
Đáng chú ý, làn sóng AI và kinh tế số đang củng cố thêm vị thế đó. Một nền kinh tế vận hành ngày càng dựa trên các tác nhân AI đòi hỏi những phương thức thanh toán có thể xử lý tức thời và đáng tin cậy. Trong bối cảnh đó, phần lớn stablecoin hiện nay được neo vào đồng USD và nhiều đồng tiền trong số này còn được đảm bảo bằng trái phiếu kho bạc Mỹ. Điều này tạo ra một nguồn cầu mới đối với hạ tầng tài chính bằng đồng USD, ngay cả khi nhiều chính phủ và ngân hàng trung ương đang cố gắng giảm phụ thuộc vào đồng tiền này.
Mỹ vẫn là điểm đến hàng đầu của dòng vốn và nhân lực quốc tế. Khoảng 50.000 tỷ USD vốn nước ngoài đang được đầu tư vào Mỹ, tăng gần gấp 5 lần so với đầu thế kỷ này. Lý do không chỉ nằm ở quy mô thị trường, mà còn ở thị trường vốn sâu rộng, hệ thống pháp quyền tương đối vững chắc và môi trường học thuật có chất lượng cao. Theo xếp hạng của QS, Mỹ có 26 trường đại học nằm trong top 100 thế giới.
Tuy nhiên, sức mạnh kinh tế của Mỹ cũng đi kèm với những rủi ro nội tại ngày càng rõ. Nợ công đã vượt 39.000 tỷ USD, trong khi chi phí trả lãi ròng hiện đã cao hơn ngân sách quốc phòng và trở thành một trong những khoản chi lớn nhất của ngân sách liên bang. Gánh nặng này làm thu hẹp dư địa tài chính cho đầu tư vào quốc phòng, công nghệ và các lĩnh vực then chốt khác trong tương lai.
Nhìn về phía trước, khi sự khan hiếm trên thế giới dịch chuyển từ hàng hóa sang năng lượng, năng lực điện toán và đặc biệt là niềm tin, lợi thế của Mỹ có thể sẽ không còn nằm chủ yếu ở khả năng áp đặt quy tắc, mà ở năng lực duy trì lòng tin của nhà đầu tư, doanh nghiệp và các đối tác chiến lược.
Vì vậy, trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu bị phân mảnh, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng ưu tiên tính linh hoạt và khả năng chống chịu thay vì chỉ tối ưu chi phí, Mỹ vẫn là điểm đến mà nhiều nhà đầu tư và doanh nhân quốc tế lựa chọn để xây dựng tương lai.
KINH TẾ TRUNG QUỐC DUY TRÌ ĐÀ TĂNG TRƯỞNG ỔN ĐỊNH
Trong 6 tháng đầu năm 2026, GDP của Trung Quốc tăng 4,7% so với cùng kỳ năm trước, đạt khoảng 69.570 tỷ Nhân dân tệ (tương đương 10.250 tỷ USD).
Riêng trong quý II, nền kinh tế Trung Quốc tăng trưởng 4,3%, quý I trước đó là 5%. Dù tốc độ tăng chậm lại, kinh tế Trung Quốc vẫn vận hành trong phạm vi hợp lý, thể hiện khả năng chống chịu trước áp lực từ môi trường bên ngoài. Sản xuất và nguồn cung tiếp tục tăng trưởng, việc làm cơ bản ổn định, trong khi các động lực tăng trưởng mới duy trì đà mở rộng.
Các lĩnh vực động lực mới, gồm sản xuất công nghệ cao, kinh tế số và dịch vụ hiện đại đóng góp hơn 40% vào tăng trưởng kinh tế trong nửa đầu năm. Đồng thời, mức tiêu thụ năng lượng trên một đơn vị GDP giảm 1,9% so với cùng kỳ, phản ánh hiệu quả sử dụng năng lượng được cải thiện.
Thị trường lao động cũng ghi nhận tín hiệu tích cực khi tỷ lệ thất nghiệp khảo sát tại khu vực thành thị giảm từ 5,1% trong tháng 5 xuống còn 5% vào tháng 6/2026. Thu nhập khả dụng bình quân đầu người tăng 5,2% trong 6 tháng đầu năm.
Xuất khẩu của Trung Quốc trong tháng 6 đạt kết quả ấn tượng nhờ nhu cầu toàn cầu đối với chip bán dẫn và hạ tầng điện toán phục vụ trí tuệ nhân tạo tiếp tục bùng nổ. Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu của Trung Quốc đã tăng tới 27% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng mạnh nhất trong vòng 4 tháng qua.
Đà bứt phá này cho thấy các nhà sản xuất Trung Quốc vẫn duy trì được sức cạnh tranh lớn tại nước ngoài, bất chấp suy thoái kinh tế toàn cầu và những căng thẳng thương mại với Mỹ. Bên cạnh làn sóng công nghệ AI, việc các nhà bán lẻ Mỹ đẩy sớm đơn hàng cùng chiến lược cạnh tranh về giá của doanh nghiệp đại lục chính là những động lực then chốt thúc đẩy xuất khẩu
Tuy nhiên, sự mất cân đối cung cầu vẫn là một thách thức lớn đối với nền kinh tế Trung Quốc. Tiêu dùng và đầu tư tư nhân suy yếu do sự suy thoái kéo dài trong lĩnh vực bất động sản và giá năng lượng biến động.
Đầu tư tài sản cố định đô thị đã giảm 5,7% trong nửa đầu năm so với cùng kỳ năm trước, giảm sâu hơn mức giảm 4,1% trong 5 tháng đầu năm. Cùng với đó, tiêu dùng nội địa vẫn ở mức thấp. Mặc dù doanh thu bán lẻ đã tăng 1% trong tháng 6, phục hồi từ mức giảm 0,6% của tháng trước nhưng vẫn chưa đủ để tạo ra sự bứt phá mạnh mẽ.
Tuy nhiên, với nguồn cung năng lượng dồi dào, lạm phát duy trì ở mức thấp và hoạt động ngoại thương ổn định, kinh tế Trung Quốc có đủ nền tảng để ứng phó với các rủi ro và thách thức trong thời gian tới.
KINH TẾ CHÂU ÂU PHỤC HỒI KHÔNG ĐỒNG ĐỀU
Theo ước tính sơ bộ của Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat), GDP của Eurozone tăng 0,4% trong quý II/2026 so với quý trước, cao hơn mức tăng của quý I/2026. Kết quả này trái ngược với dự báo trước đó rằng nền kinh tế Eurozone sẽ mất đà trong quý II/2026 do chịu sức ép từ nhu cầu tiêu dùng yếu, hoạt động công nghiệp trì trệ và những bất ổn trong thương mại toàn cầu.
Trên phạm vi toàn Liên minh châu Âu (EU), tăng trưởng kinh tế cũng được cải thiện đáng kể. GDP của khối tăng 0,5% trong quý II/2026, cao hơn nhiều so với mức tăng 0,1% của quý trước.
Xét theo cùng kỳ năm trước, kinh tế Eurozone tăng 1%, trong khi toàn EU ghi nhận mức tăng trưởng 1,2%. Điều này cho thấy đà phục hồi vẫn được duy trì bất chấp môi trường kinh tế còn nhiều thách thức.
Dù vậy, bức tranh tăng trưởng của châu Âu đang trở nên ngày càng thiếu đồng đều. Hiệu suất kinh tế giữa các quốc gia thành viên có sự chênh lệch đáng kể. Một số nền kinh tế tiếp tục duy trì sức bật nhờ tiêu dùng và đầu tư, trong khi nhiều nước khác vẫn đối mặt với tăng trưởng yếu do sản xuất công nghiệp suy giảm và nhu cầu bên ngoài chưa phục hồi hoàn toàn.
Trong số các nền kinh tế đã công bố số liệu quý II/2026, Ireland nổi lên là điểm sáng với mức tăng trưởng GDP 3,9%, cao nhất khu vực. Xếp sau là Lithuania với mức tăng trưởng 1,7% và Thụy Điển đạt 1,4%. Kết quả này cho thấy các nền kinh tế quy mô nhỏ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng của châu Âu.
Trong khi đó, khu vực Nam Âu vẫn duy trì khả năng chống chịu khá tốt. Bồ Đào Nha ghi nhận GDP tăng 0,8% so với quý trước.
Tây Ban Nha tiếp tục là nền kinh tế lớn tăng trưởng nhanh nhất trong Eurozone với mức tăng 0,7%.
Ở chiều ngược lại, một số nền kinh tế vẫn đối mặt với tình trạng trì trệ. Đơn cử như Bỉ và Áo không ghi nhận tăng trưởng trong quý II/2026, phản ánh nhu cầu trong nước và hoạt động sản xuất còn yếu.
Ba nền kinh tế lớn nhất khu vực là Đức, Pháp và Italy đều duy trì tăng trưởng dương, song tốc độ đều chậm lại so với quý trước. Điều này cho thấy, dù Eurozone vẫn giữ được đà mở rộng, động lực tăng trưởng đang phụ thuộc ngày càng nhiều vào một số nền kinh tế có kết quả nổi bật, thay vì diễn ra đồng đều trên toàn khối.
Trong bối cảnh tăng trưởng dần cải thiện, một thách thức khác bắt đầu nổi lên là lạm phát có dấu hiệu tăng trở lại.
Lạm phát của Đức đã tăng lên khoảng 2,7% trong tháng 7/2026, so với mức 2,3% của tháng 6/2026, sau khi nhiều bang lớn như Bavaria, North Rhine-Westphalia, Sachsen và Hesse ghi nhận tốc độ tăng giá mạnh hơn.
Tại Tây Ban Nha, trong tháng 7/2026, CPI tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức 3,2% của tháng 6/2026 và là mức cao nhất kể từ tháng 5/2024.
Nhiều dự báo cho rằng lạm phát của khu vực đồng tiền chung châu Âu có thể tăng lên 2,9% trong tháng 7/2026, so với mức 2,8% của tháng trước.
Nếu xu hướng này tiếp diễn, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có thể sẽ phải cân nhắc nối lại chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ, thậm chí để ngỏ khả năng tăng lãi suất thêm một lần nữa sau mùa Hè nhằm kiểm soát áp lực lạm phát đang có dấu hiệu nóng lên.
Chỉ số PMI ngành sản xuất Eurozone tăng lên 51,9 điểm trong tháng 7/2026, từ mức 51,4 điểm của tháng 6. Đây là mức cao nhất kể từ tháng 4/2022. Hoạt động sản xuất của Khu vực Eurozone trong tháng 7/2026 tăng mạnh nhất trong gần bốn năm rưỡi, song mức tăng chủ yếu nhờ các doanh nghiệp đẩy nhanh tiến độ hoàn thành các đơn hàng tồn đọng thay vì nhu cầu mới cải thiện. Điều này cho thấy quá trình phục hồi của ngành sản xuất Eurozone vẫn còn khá mong manh.
Nhìn chung, những con số tăng trưởng khả quan đã giúp Eurozone bước vào nửa cuối năm với tâm thế lạc quan hơn dự báo. Dù vậy, khi khoảng cách phục hồi giữa các quốc gia ngày càng nới rộng và áp lực lạm phát đang âm ỉ quay trở lại, sức bền của đà tăng trưởng sẽ tiếp tục là phép thử quan trọng đối với nền kinh tế châu Âu trong thời gian tới.
XUẤT KHẨU TĂNG KHÁ HỖ TRỢ KINH TẾ NHẬT BẢN PHỤC HỒI
Nửa đầu năm 2026, kinh tế Nhật Bản ghi nhận sự phục hồi bất chấp các rủi ro bên ngoài.
Nhật Bản ghi nhận mức tăng trưởng GDP khả quan nhờ xuất khẩu và tiêu dùng phục hồi, vượt một số kỳ vọng ban đầu. Tuy nhiên, đà phục hồi không ổn định vì nền kinh tế vẫn đối mặt với áp lực lạm phát, đồng Yên biến động và đầu tư doanh nghiệp còn thận trọng.
Hoạt động sản xuất của Nhật Bản tiếp tục khởi sắc trong tháng 7/2026, với sản lượng tăng nhanh nhất trong hơn 12 năm nhờ nhu cầu mạnh đối với chất bán dẫn và các lĩnh vực liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI). Đơn hàng mới và niềm tin doanh nghiệp cũng đồng loạt cải thiện.
Chỉ số PMI của Nhật Bản đạt 54,5 điểm trong tháng 7/2026, giảm nhẹ so với 54,8 điểm của tháng 6/2026. Đây là tháng thứ bảy liên tiếp chỉ số duy trì trên ngưỡng 50 điểm, cho thấy hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng.
Đơn hàng xuất khẩu mới cũng ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong hơn 5 năm, nhờ nhu cầu cải thiện từ các thị trường châu Á và Mỹ.
Ở chiều chi phí, lạm phát giá đầu vào giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 3/2026, song các nhà sản xuất vẫn chịu áp lực từ giá dầu và nguyên liệu cao do xung đột tại Trung Đông. Điều này khiến doanh nghiệp tiếp tục tăng giá bán sản phẩm, dù tốc độ tăng đã chậm lại so với tháng trước.
Hoạt động thu mua nguyên liệu cũng tăng mạnh nhất kể từ tháng 4/2022, khi nhiều doanh nghiệp chủ động tích trữ đầu vào nhằm phòng ngừa nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng trước những bất ổn tại Trung Đông. Việc gia tăng tồn kho này cũng góp phần củng cố đà tăng trưởng của lĩnh vực sản xuất.
Niềm tin kinh doanh của các nhà sản xuất tăng lên mức cao nhất trong 4 tháng. Các doanh nghiệp kỳ vọng nhu cầu sẽ tiếp tục cải thiện trong thời gian tới, đặc biệt ở các ngành liên quan đến chất bán dẫn và AI.
Kim ngạch xuất khẩu của Nhật Bản trong tháng 6/2026 tăng 19,3% so với cùng kỳ năm trước, nối tiếp mức tăng 16,8% trong tháng 5/2026 và là tháng thứ 10 tăng liên tiếp. Động lực chính đến từ đồng Yên yếu và nhu cầu liên quan đến các trung tâm dữ liệu AI, bất chấp gián đoạn chuỗi cung ứng do xung đột Mỹ-Iran. Xuất khẩu sang Mỹ tăng 13%, trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 17,6%.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu tăng 25,4% so với cùng kỳ, do hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz bị gián đoạn làm giá dầu thô và các sản phẩm năng lượng tăng mạnh.
Nhật Bản ghi nhận thâm hụt thương mại 406,9 tỷ Yên (2,49 tỷ USD) trong tháng 6/2026. Chi phí nhập khẩu tăng, cộng thêm đồng Yên suy yếu, tiếp tục gây áp lực lên các nhà hoạch định chính sách trong bối cảnh phải cân bằng giữa kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp ngày 31/7, sau khi nâng lãi suất lên 1% trong tháng 6/2026 – mức cao nhất trong 31 năm. Tuy nhiên, áp lực lạm phát gia tăng cùng đồng Yên suy yếu tiếp tục củng cố kỳ vọng BoJ sẽ xem xét tăng lãi suất trong thời gian tới.

Nguồn:Vinanet/VITIC tổng hợp