|
Cà phê
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1 (hàng đóng đồng nhất: 60kg/bao)
|
tấn
|
$2,079.00
|
Algeria
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1 (60Kg)
|
tấn
|
$2,006.00
|
Armenia
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hàng thổi 01 container
|
tấn
|
$2,147.00
|
Belgium
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta - loại 2 ( Hàng đóng trong bao đồng nhất , tịnh 60kgs/bao)
|
tấn
|
$1,979.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,994.00
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê G7 3 in 1 hộp 20 (320gr/hộp, 24hộp/thùng, 01thùng=7,68kg)
|
thùng
|
$43.70
|
China
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,020.00
|
Denmark
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1 (tịnh 60 kg/bao, 1600BAO, 05CONT20')
|
tấn
|
$2,140.00
|
Dominican Republic
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,167.00
|
France
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,032.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 1, dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,600.00
|
Germany
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1. Hàng đóng xá 21 tấn / cont.
|
tấn
|
$2,187.00
|
Germany
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,140.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1 ( hàng đóng xá vào: 05 container)
|
tấn
|
$2,089.00
|
Greece
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại II (60kg)
|
tấn
|
$1,900.00
|
India
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in Robusta loại 1, đóng bao đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,615.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,133.00
|
Italy
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 16 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,068.29
|
Japan
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1 ( 60kg/bao ) 02 container
|
tấn
|
$2,290.36
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng xá trong cont - 20 tấn/cont
|
tấn
|
$2,050.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1 ( tịnh 60 KG/BAO)
|
tấn
|
$2,175.00
|
Korea (Republic)
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,016.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê S Chinh Phục (100gr)
|
kg
|
$3.59
|
Laos
|
Cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị)
|
DAF
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 3) (55kg/bao)
|
tấn
|
$1,760.00
|
Malaysia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hàng thổi 05 containers
|
tấn
|
$2,010.00
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$1,915.00
|
Nicaragua
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,056.00
|
Philippines
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2. Hàng đóng xá 21,6 tấn / cont.
|
tấn
|
$2,012.00
|
Poland
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,191.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,490.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1 ( 20 TAN/CONT; 5CONTS20')
|
tấn
|
$2,160.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 1, dạng thô chưa qua che bien.
|
tấn
|
$2,500.00
|
Spain
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,092.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1 ( 01 CONT20")
|
tấn
|
$2,270.00
|
Sweden
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,020.00
|
Syrian Arab (Rep.)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,170.00
|
Taiwan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê sữa 3 trong 1 vàng ( 20g/24 gói/20 bịch/ thùng)
|
kg
|
$3.75
|
Taiwan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,093.00
|
Tunisia
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1 ( tịnh 60 kg/bao, 01CONT20")
|
tấn
|
$2,320.00
|
United Kingdom
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 2 ( 21.6TAN/CONT, 3CONTS20")
|
tấn
|
$2,025.00
|
United Kingdom
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1, đóng bao đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,147.00
|
United States of America
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, Số lượng 7 bulk, (21.6 tan/bulk) đóng trong 7 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,027.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|