|
CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng xá trong cont - 21.6 tấn/cont
|
tấn
|
$2,184.00
|
Australia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,103.00
|
Australia
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê ROBUSTA G1
|
tấn
|
$2,120.00
|
Austria
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hàng thổi 01 container
|
tấn
|
$2,390.00
|
Belgium
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2. Hàng đóng xá 21,6 tấn / cont.
|
tấn
|
$2,236.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,338.00
|
Canada
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi 10 containers
|
tấn
|
$1,998.10
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hòa tan V-Coffee 3 in 1: 50 gói/túi; 10 túi/8.00kg/thùng (500 thùng)
|
kg
|
$5.31
|
China
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Cà phê hạt việt nam Robusta loại 2, hàng đóng bằng bao đay 60kg/bao.
|
tấn
|
$2,141.00
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 1 Sàng 16 (Hàng đóng đồng nhất 19.2T/Cont., mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,010.00
|
Egypt
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,284.00
|
France
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,083.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 1, dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,600.00
|
Germany
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,281.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi 05 containers
|
tấn
|
$2,164.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,224.00
|
India
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 1000 kg/bigbag )
|
tấn
|
$2,138.00
|
Israel
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 SCR 18 (1CONT20")
|
tấn
|
$2,400.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng xá trong cont - 21 tấn/cont
|
tấn
|
$2,150.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( TINH 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,625.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi 04 containers
|
tấn
|
$2,129.75
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng xá trong cont - 16.8 tấn/cont
|
tấn
|
$2,201.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê S Chinh Phục (100gr)
|
kg
|
$3.55
|
Laos
|
Cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị)
|
DAF
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.654 kg/bao )
|
tấn
|
$2,116.00
|
Malaysia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt Nam Robusta loại 2, hàng đóng trong bao đay 60kg/bao.
|
tấn
|
$2,141.00
|
Mexico
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà Phê ROBUSTA G1
|
tấn
|
$2,120.00
|
Mexico
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13 (Hàng đóng đồng nhất 19.2T/Cont., mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,084.00
|
Mexico
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hàng thổi 03 containers
|
tấn
|
$2,390.00
|
Netherlands
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê loại 2, hàng thổi vào 3 cont 20"
|
tấn
|
$2,151.00
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,150.00
|
Nicaragua
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,150.00
|
Philippines
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,210.00
|
Poland
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$2,117.00
|
Poland
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,185.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loai I (60Kg)
|
tấn
|
$2,250.00
|
Romania
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 1000 kg/bigbag )
|
tấn
|
$2,133.00
|
Romania
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,139.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 1 Sàng 16 (Hàng đóng đồng nhất 19.2T/Cont., mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,220.00
|
Singapore
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 sàng 16, dạng thô chưa qua che bien.
|
tấn
|
$2,500.00
|
Spain
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1, đóng bao đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,356.00
|
Spain
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam Loại 2 (Hàng đóng bao xá 21.6 tấn/container)
|
tấn
|
$2,173.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hang thoi 03 containers
|
tấn
|
$2,204.00
|
United Kingdom
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 18 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,600.00
|
United States of America
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 16 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,500.00
|
United States of America
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( Hàng đóng trong bao thổi, tịnh 1000kgs/bao)
|
tấn
|
$2,176.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|