Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
109,37
|
+0,26
|
+0,24%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
101,70
|
+0,26
|
+0,26%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
298,41
|
+0,32
|
+0,11%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
309,88
|
+0,53
|
+0,17%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,76
|
+0,03
|
+0,70%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts