Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
107,40
|
+0,01
|
+0,01%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
98,13
|
+0,14
|
+0,14%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
292,50
|
-0,05
|
-0,02%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
293,00
|
-2,58
|
-0,87%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,36
|
-0,02
|
-0,50%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg
Nguồn:Internet