Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
108,91
|
+0,12
|
+0,11%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
102,43
|
-0,05
|
-0,05%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
288,36
|
+0,39
|
+0,14%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
295,86
|
+0,23
|
+0,08%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,72
|
+0,02
|
+0,34%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg