Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
110,14
|
+0,15
|
+0,14%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
104,74
|
+0,33
|
+0,32%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
289,25
|
+0,13
|
+0,04%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
298,84
|
+0,36
|
+0,12%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,62
|
-0,03
|
-0,58%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg