Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
112,93
|
-0,01
|
-0,01%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
106,73
|
-0,17
|
-0,16%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
299,78
|
-0,01
|
-0,00%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
307,51
|
+0,33
|
+0,11%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,72
|
+0,01
|
+0,23%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg