Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
109,53
|
-0,07
|
-0,06%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
104,30
|
0,00
|
0,00%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
300,82
|
0,00
|
0,00%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
305,47
|
0,00
|
0,00%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,74
|
+0,21
|
+4,66%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg