Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
110,35
|
-0,01
|
-0,01%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
103,67
|
-0,07
|
-0,07%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
295,29
|
+0,22
|
+0,07%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
300,58
|
0,00
|
0,00%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,37
|
+0,01
|
+0,32%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg