menu search
Đóng menu
Đóng

Giá thép tại Hà nội ngày 7/10/2010

16:30 08/10/2010
 

Giá thép Miền Nam tại cửa hàng Thăng Long 1 

(áp dụng từ ngày 1/10/2010)
ĐVT: đ/kg
Thép cuộn
 
Ø 6 (CT2)
14.110
Ø 8 (CT2)
14.060
Ø 5,5 (CT3)
14.070
Ø 6 (CT3)
14.070
Ø 7-8(CT3)
14.020
Ø10-Ø 20
14.310
Thép trơn
 
Ø 10 (CT3)
14.370
Ø12-Ø 25 (CT3)
14.370
Thép thanh vân L=11.7m
 
D10 (CT5, SD295)
14.160
D12-D32 (CT5, SD295)
14.120
D10 (SD390 (hợp kim thép))
14310
D12-D32 SD390(hợp kim thép)
14.270
D10 Gr60 (vi hợp kim)
14.510
D12-D32 GR60 (vi hợp kim)
14.471
Thép lá (Đơn giá VND/tấn)
 
CRC-ful hard (SPCc-1B) loại 1
15.597.500
CRC-ful hard (SPCc-1B) loại 2
14.037.500
CRC-CQ (SPCc-SB) loại 1
15.892.500
CRC-CQ (SPCC-SB) loại 2
14.322.500
CRC-CQ (SPCC-SD/4B/8B), loại 1
15.792.000
CRC-CQ (SPCC-SD/4B/8B), loại 2
14.232.500
 

Nguồn:Vinanet