|
Tấm thép để gắn linh kiện TSG-0010-H02
|
JPY/c
|
11061
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM TSG-0011-H01
|
JPY/c
|
2749
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM TSG-0011-H02
|
JPY/c
|
4255
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM TSG-0011-H03
|
JPY/c
|
15551
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn cầu dao P31076X-Y01
|
JPY/c
|
8865
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM P32267-H02
|
JPY/c
|
830
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM P41846-H01
|
JPY/c
|
1432
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM P31134-H01
|
JPY/c
|
12164
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM P31135-H01
|
JPY/c
|
14423
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện TS-128L-P4
|
JPY/c
|
144
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM P40759-H01
|
JPY/c
|
17
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM TS-L01023- H01
|
JPY/c
|
644
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM TS-L01024- H01
|
JPY/c
|
653
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM TS-L01025- H01
|
JPY/c
|
653
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM TS-L01026- H01
|
JPY/c
|
653
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM TS-L01027- H01
|
JPY/c
|
653
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Tấm thép để gắn linh kiện ZAM 056138-05- H01
|
JPY/c
|
1568
|
HQ KCN Bắc Thăng Long
|
|
Thép lưỡi câu thẳng mạ kẽm
|
USD/tấm
|
14
|
Chi cục HQ Cảng Sân bay Vũng Tàu
|
|
Thép cuộn cán nóng không hợp kim chưa phủ mạ, tráng 2,9 x 1500mm
|
USD/tấm
|
470
|
Chi cục HQ Cảng Sài Gòn KV III
|