Tham khảo giá vật liệu xây dựng tại Trà Vinh ngày 18/02/2012
|
Mặt Hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
|
Xi măng PCB40 Holcim
|
Đ/bao
|
93.000
|
|
Xi măng PCB40 H .Tiên
|
"
|
93.000
|
|
Xi Măng PICO PCB 40
|
"
|
85.000
|
|
Xi Măng trắng Hải Phòng
|
"
|
150.000
|
|
Xi măng PC30 Tây Đô
|
"
|
85.000
|
|
Thép Ф6 LD
|
đ/kg
|
18.300(-100)
|
|
Thép Ф8 LD
|
đ/kg
|
18.300(-100)
|
|
Tol lạnh mạ kẽm Zacs :
|
đ/m2
|
|
|
Dày 0,32 ly
|
"
|
83.000(-1.000)
|
|
Dày 0,35 ly
|
"
|
87.000(-1.000)
|
|
Dày 0,38 Ly
|
"
|
93.000(-1.000)
|
|
Dày 0,40 ly
|
"
|
98.000(-1.000)
|
|
Dày 0,42 ly
|
"
|
102.000(-1.000)
|
|
Dày 0,45
|
"
|
107.000(-1.000)
|
|
Đá 1x2
|
m3
|
320.000(-40.000)
|
|
Đá 4x6
|
m3
|
300.000(-10.000)
|
|
Cát vàng nhuyễn
|
"
|
90.000
|
|
Gạch ống L1
|
đ/viên
|
1.300
|
|
Gạch ống loại thường
|
"
|
1.150(+400)
|
|
Gạch thẻ L1
|
"
|
800(+50)
|
|
Gạch thẻ loại thường
|
"
|
780(+80)
|
|
Sơn lót chống kiểm:
|
đ/thùng
|
|
|
Ngoại thất Gamma
|
"
|
447.000
|
|
Nội thất Gamma
|
"
|
378.000
|
|
Gamma(1lit)
|
"
|
330.000
|
|
Gõ xẻ nhóm 4
|
m3
|
14.500.000
|
|
Gỗ dầu núi xẻ
|
"
|
17.000.0000
|
|
Kính trà 5 ly
|
"
|
140.000(-30.000)
|
Nguồn:Vinanet