Một số mặt hàng xuất nhập khẩu
Xuất khẩu
|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
|
Cao su tự nhiên SVR CV60
|
USD/tấn
|
5.257,25
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
|
Cà phê hạt Robusta loại 1
|
USD/tấn
|
2.544,00
|
Cảng Cát Lái
|
|
Cà phê nhân cha rang Robusta VN loại 1
|
USD/tấn
|
1.720,00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
|
Chè đen FBOP
|
USD/kg
|
1,80
|
Cảng Hải Phòng
|
|
Chè đen F
|
USD/kg
|
0,78
|
Cảng Hải Phòng
|
|
Hành tây củ
|
USD/tấn
|
140,40
|
CK Lao Bảo Quảng Trị
|
|
Khay nước gỗ hương
|
VND/cái
|
45.000,00
|
HQ Tân Thanh
|
|
Khoai Lang
|
USD/kg
|
0,80
|
Cảng Cát Lái
|
|
Mực khô
|
USD/kg
|
13,28
|
“
|
|
Nhân hạt Macadamia úc
|
USD/kg
|
3,67
|
“
|
|
Tôm
|
USD/kg
|
16,00
|
Sân bay tân sân nhất
|
|
Tôm đồng tươi
|
USD/kg
|
0,62
|
CK xà xýa Kiên Giang
|
|
Táo quả tươi
|
USD/tấn
|
207,37
|
CK Ma xát Tây Ninh
|
|
Xe ôtô đầu kéo nhãn hiệu Freight
|
USD/cái
|
26.000,00
|
Sân bay tân sơn nhất
|
Nhập khẩu
|
Dịch cá, cung cấp protein trong TATS
|
USD/tấn
|
580,00
|
Cảng Cát Lái
|
|
Đỗ hạt đen
|
USD/tấn
|
160,00
|
CK Tân Thanh
|
|
Đậu Hà Lan quả tơi
|
USD/tấn
|
200,00
|
CK Lào Cai
|
|
Gỗ Dẻ Gai
|
USD/m3
|
210,56
|
Cảng Hải Phòng
|
|
Gỗ Bì Tần xẻ 20MM
|
USD/m3
|
396,50
|
Cảng Cát Lái
|
|
Hạt nhựa PE nguyên sinh: LDPE FD0474
|
USD/kg
|
1,75
|
Cảng Hải Phòng
|
|
Hạt lúa mỳ
|
USD/tấn
|
302,00
|
“
|
|
Nhựa PVA
|
USD/kg
|
2,63
|
Cảng Cát Lái
|
|
Phân bón lá
|
USD/tấn
|
312,80
|
Cảng khô
|
|
Phân khoáng
|
USD/tấn
|
700,00
|
Cảng Khánh Hội
|
|
Sắt thép phế liệu
|
USD/tấn
|
468,71
|
Cảng Hải Phòng
|
Nguồn:Vinanet