menu search
Đóng menu
Đóng

Thị trường lúa gạo ngày 17/8: Giá ổn định, giao dịch chậm, xuất khẩu đi ngang

08:12 17/08/2026

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 17/8 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, song sức mua yếu và giao dịch khá trầm lắng. Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam chưa ghi nhận thay đổi đáng kể, cho thấy thị trường đang chờ thêm tín hiệu từ nhu cầu nhập khẩu.
 
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, mặt bằng giá lúa tươi không biến động so với những phiên gần đây. Lúa IR 50404 được thu mua quanh 6.300 - 6.400 đồng/kg; OM 5451 ở mức 6.700 - 6.800 đồng/kg; Đài Thơm 8 và OM 18 cùng đạt 6.900 - 7.000 đồng/kg, trong khi OM 34 dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, giá tiếp tục neo ở mức tương đối cao nhưng chưa tạo được động lực tăng mới. CL 555 và IR 504 lần lượt quanh 10.000 - 10.100 đồng/kg và 9.900 - 10.000 đồng/kg. OM 5451 dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg; OM 18 khoảng 8.700 - 8.850 đồng/kg. Diễn biến này cho thấy nguồn cung và nhu cầu đang tương đối cân bằng, trong khi hoạt động thu mua chưa sôi động.
Giá một số mặt hàng lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 17/8:

Mặt hàng

Giá

Diễn biến

Lúa tươi IR 50404

6.300 - 6.400 đồng/kg

Ổn định

Lúa tươi OM 5451

6.700 - 6.800 đồng/kg

Ổn định

Lúa tươi Đài Thơm 8

6.900 - 7.000 đồng/kg

Ổn định

Lúa tươi OM 18

6.900 - 7.000 đồng/kg

Ổn định

Gạo nguyên liệu IR 504

9.900 - 10.000 đồng/kg

Ổn định

Gạo nguyên liệu CL 555

10.000 - 10.100 đồng/kg

Ổn định

Gạo nguyên liệu OM 5451

9.300 - 9.400 đồng/kg

Ổn định

Gạo nguyên liệu OM 18

8.700 - 8.850 đồng/kg

Ổn định

Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8

9.200 - 9.400 đồng/kg

Ổn định

Tấm thơm

8.700 - 8.800 đồng/kg

Tăng 100 đồng/kg

Cám

7.450 - 7.600 đồng/kg

Ổn định

 

Ở thị trường bán lẻ, giá gạo nhìn chung không thay đổi. Nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao tiếp tục duy trì mức giá cao, trong khi các loại gạo phổ thông giữ mặt bằng ổn định. Phân khúc nếp cũng chưa có biến động đáng kể.

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang. Gạo thơm 5% tấm được chào bán 500 - 505 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm ở mức 370 - 374 USD/tấn và Jasmine khoảng 538 - 542 USD/tấn. Giá gạo của các nguồn cung cạnh tranh trong khu vực cũng tương đối ổn định, với gạo 5% tấm của Thái Lan ở mức 450 - 454 USD/tấn và của Ấn Độ 360 - 364 USD/tấn.

Về xuất khẩu, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 5,5 triệu tấn gạo trong 7 tháng năm 2026, thu về 2,64 tỷ USD. Lượng xuất khẩu tăng nhẹ 0,5%, nhưng kim ngạch giảm 6,7% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này cho thấy giá xuất khẩu bình quân vẫn chịu sức ép, dù khối lượng xuất khẩu duy trì tăng trưởng.

Châu Á tiếp tục giữ vai trò thị trường tiêu thụ chủ lực của gạo Việt Nam. Philippines dẫn đầu với 44,7% tổng kim ngạch xuất khẩu, tiếp đến là Trung Quốc 19,1% và Ghana 9,6%.

Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 17/8 đang trong trạng thái ổn định nhưng thanh khoản thấp. Giá lúa và gạo nguyên liệu chưa chịu áp lực giảm đáng kể, song cũng thiếu động lực để tăng mạnh. Trong ngắn hạn, diễn biến sức mua của các doanh nghiệp xuất khẩu và nhu cầu từ những thị trường lớn như Philippines, Trung Quốc sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng quyết định xu hướng giá.

Nguồn:Vinanet/VITIC