Sự gắn kết hai chiều về cung ứng, công nghệ và tiêu chuẩn mở ra dư địa lớn, nâng tầm vị thế ngành thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), trong cấu trúc hợp tác kinh tế song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản, thủy sản nhiều năm qua nổi lên như một trong những lĩnh vực ổn định và có chiều sâu nhất. Cụ thể, Nhật Bản luôn nằm trong nhóm ba thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch duy trì ổn định từ 1,5-1,7 tỷ USD mỗi năm. Riêng năm 2025, xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản đạt gần 1,7 tỷ USD, tăng 10,3% so với cùng kỳ, chiếm gần 15% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Đây là thị trường có yêu cầu rất cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng và truy xuất nguồn gốc.
Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Nhật Bản như: tôm, mực, bạch tuộc, cá ngừ và nhiều loại cá biển khác đều thuộc nhóm sản phẩm đòi hỏi quy trình sản xuất khép kín, tiêu chuẩn nghiêm ngặt và tính ổn định cao. Việc duy trì được thị phần vững chắc trong thời gian dài cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn tạo dựng được niềm tin bền vững với đối tác Nhật Bản.
Ở chiều ngược lại, Nhật Bản cũng nằm trong nhóm bốn quốc gia cung cấp thủy sản lớn nhất cho Việt Nam, với kim ngạch trên 300 triệu USD trong năm 2025. Đáng chú ý là các mặt hàng giá trị cao như: sò điệp đạt 109 triệu USD, cùng cá hồi, cá cam, cá thu, cá nục, cá ngừ… Những sản phẩm này vừa phục vụ tiêu dùng trong nước, vừa là nguyên liệu cho chế biến sâu và tái xuất khẩu. Quan hệ vì thế không còn là mô hình “bán - mua” đơn tuyến, mà hình thành cấu trúc thương mại đan xen, bổ trợ lẫn nhau.
Trên nền tảng thương mại hai chiều ổn định, dư địa hợp tác trong chuỗi giá trị thủy sản giữa Việt Nam - Nhật Bản còn rất rộng mở. Các lĩnh vực như: công nghệ giống và nuôi trồng công nghệ cao, tự động hóa trong chế biến, hệ thống logistics lạnh và kho lạnh thông minh đang được xem là “nút thắt” cần tháo gỡ để nâng sức cạnh tranh. Đây cũng là những lĩnh vực mà doanh nghiệp Nhật Bản có thế mạnh và kinh nghiệm lâu năm.
Bên cạnh đó, các yêu cầu mới về truy xuất nguồn gốc số, quản trị theo tiêu chuẩn ESG, giảm phát thải và phát triển bền vững đang định hình lại thị trường toàn cầu. Trong bối cảnh Nhật Bản phụ thuộc ngày càng lớn vào nguồn cung thủy sản nhập khẩu, đồng thời siết chặt tiêu chí về an ninh nguồn cung và tính bền vững, Việt Nam có cơ hội trở thành điểm tựa chiến lược dài hạn.
Lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở quy mô sản xuất và khả năng cung ứng ổn định, mà còn ở hệ thống doanh nghiệp chế biến quy mô lớn, linh hoạt trong thích ứng tiêu chuẩn thị trường. Sự đan xen trong chuỗi cung ứng hiện nay ngày càng rõ nét. Việt Nam xuất khẩu các sản phẩm nuôi trồng và khai thác có thế mạnh sang Nhật Bản, đồng thời nhập khẩu nguyên liệu cao cấp từ thị trường này để chế biến và tái xuất sang nước thứ ba. Mô hình hợp tác cho thấy, hai nền kinh tế không chỉ bổ trợ lẫn nhau mà còn cùng tham gia sâu hơn vào cấu trúc giá trị khu vực ngày càng hoàn chỉnh.
Nếu tiếp tục được thúc đẩy theo hướng hợp tác sâu hơn về công nghệ nuôi trồng bền vững, logistics lạnh và quản trị chuỗi cung ứng, quan hệ thủy sản Việt Nam - Nhật Bản có thể vượt khỏi khuôn khổ thương mại thông thường để trở thành mô hình liên kết chuỗi giá trị thực phẩm kiểu mẫu. Khi đó, vị thế của Việt Nam không dừng lại ở vai trò “nhà cung cấp”, mà từng bước tiệm cận vị thế “đối tác chiến lược” trong cấu trúc an ninh thực phẩm thủy sản của Nhật Bản và rộng hơn là khu vực.
Nguồn:thuehaiquan.tapchikinhtetaichinh.vn