|
Chủng loại |
ĐVT |
Đơn giá |
Nước |
Cửa khẩu |
Mã GH |
|
Đỗ xanh hạt |
TAN |
$160.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Đậu cove đông lạnh |
KG |
$0.80 |
Trung Quốc |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
CNF |
|
Đậu Hà lan quả tươi(TQSX) |
TAN |
$200.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Thanh Thủy (Hà Giang) |
DAF |
|
ĐậU NàNH ĐÔNG LạNH |
KG |
$0.61 |
Trung Quốc |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
CF |
|
Anh đào đông lạnh |
KG |
$1.87 |
Đan Mạch |
ICD Phớc Long Thủ Đức |
CIF |
|
Bột cà ri cay |
TAN |
$99.03 |
Nhật Bản |
Cảng Hải Phòng |
CF |
|
Bí Đỏ Quả Tươi (TQSX) |
TAN |
$60.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Bí đỏ tươi |
KG |
$0.85 |
Nhật Bản |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
CF |
|
Cà chua quả tươi do TQSX |
TAN |
$80.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
cà rốt củ tươi |
TAN |
$120.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Cành hoa ly tươi |
CANH (THUC VAT) |
$0.10 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Thanh Thủy (Hà Giang) |
DAF |
|
Cam quả tươi |
TAN |
$160.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Chuối Khô Thái Lát |
KG |
$0.20 |
Philippines |
Cảng Hải Phòng |
CF |
|
Củ cải trắng tươiTQSX |
TAN |
$100.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Củ hành tím (tơi) |
TAN |
$170.00 |
ấn Độ |
ICD Phớc Long Thủ Đức |
CNF |
|
Củ tỏi (hàng tơi tốt không làm giống) |
TAN |
$129.33 |
Trung Quốc |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
CNF |
|
DƯA vàng quả tươi |
TAN |
$160.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Da hấu quả tươi |
TAN |
$160.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Gừng củ tơi do TQSX |
TAN |
$120.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Hành Tây Củ |
TAN |
$120.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Hạt hạnh nhân |
KG |
$0.06 |
Trung Quốc |
Cảng Hải Phòng |
CF |
|
Hạt hạnh nhân |
TAN |
$50.00 |
HongKong |
Cảng Hải Phòng |
C&F |
|
hồng quả tươi |
TAN |
$160.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Hữu Nghị (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Hoa lan cắt cành Dendrobium |
CAY (THUC VAT) |
$0.12 |
Thái Lan |
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh) |
CNF |
|
hoa phong lan cắt cành |
CANH (THUC VAT) |
$0.07 |
Thái Lan |
Sân bay Quốc tế Nội Bài (Hà Nội) |
CF |
|
Khoai sọ củ tươi TQSX |
TAN |
$80.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Khoai tây củ thương phẩm do TQSX |
TAN |
$80.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Lê quả tươi |
TAN |
$177.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Lựu quả tươi |
KG |
$0.18 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Thanh Thủy (Hà Giang) |
DAF |
|
mận quả tươi |
TAN |
$160.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Nho quả tươi |
TAN |
$400.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |
|
quýt quả tươi |
TAN |
$160.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Rau bắp cải tươi do TQSX |
TAN |
$80.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Rau cải thảo tươi TQSX |
TAN |
$80.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Rau diếp tơi TQSX |
TAN |
$200.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Rau súp lơ tươi o TQSX |
TAN |
$200.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
táo quả tươi |
TAN |
$177.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Hữu Nghị (Lạng Sơn) |
DAF |
|
Tỏi Củ Khô |
TAN |
$250.00 |
Trung Quốc |
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn) |
DAF |