menu search
Đóng menu
Đóng

Tham khảo giá xuất nhập khẩu tuần từ 22-26/9/2008

14:06 29/09/2008
Xuất khẩu
 Cao su hỗn hợp TATLC20.Đóng bành đồng nhất 40kg/bành         3,232.00 USD/T    Trung Quốc    Cửa khẩu Đ­ờng Sắt Lao Cai    DAF
  1. Cao su tự nhiên         2,894.26 USD/T    Mỹ    Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)    FOB
  2. Mắm ruốc         0.25  USD/kg    Campuchia    Cửa khẩu Hà Tiên (Kiên Giang)    FOB
  3. Con sứa ­ướp muối         0.11 USD/kg    Trung Quốc    Cửa khẩu Bắc Phong Sinh (Quảng Ninh)    DAF
  4. Gạo 5% tấm xuất khẩu         581.00 USD/T    Tôgô    Cảng khô - ICD Thủ Đức    FOB
  5. Gạo thơm jasmine 5% tấm         733.33 USD/T    Đức    ICD Ph­ước Long Thủ Đức    FOB
  6. Bắp non đóng lon         9.30 USD/thùng   Canada    Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)    FOB
  7. Đu đủ vàng đóng lon         14.90 USD/thùng    Hy Lạp    Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)    CFR
  8. áo len         8.00 USD/cái   Nhật    Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)    FOB
  9. Quần short nữ         1.91 USD/cái    Australia    Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)    FOB
  10. Bàn TARNO 70095429         9.07 USD/chiếc   Italy    Cảng Hải Phòng    FCA
  11. Tủ phòng ăn TP6/3306         228.00 USD/chiếc   Tây Ban Nha    Cảng Hải Phòng    FOB
  12. Rổ đan dây nhựa         3.52 USD/cái    Italy    ICD III -Transimex (Cảng SG khu vực IV)    FOB
  13. Mành trúc         7.23  USD/cái   Mỹ    ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)    FOB
 Nhập khẩu
  1. Bộ thiết bị bán dẫn l­ỡng cực  - PTTT cho  tủ điều  khiển môtơ    8,973.42 USD/bộ   Thụy Sĩ    Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)    CIF
  2. Cảm biến đóng mở mb200 r05427010         4.82 USD/bộ   Malaysia    Sân bay Quốc tế Nội Bài (Hà Nội)    FOB
  3. Thuốc diều trị bệnh thiếu máu(kèm 1000lọ FOC) IOR EPOCIM (ERYTHROPOIETIN 2.000 I.U)1ML/LO         4.00 USD/lọ   CuBa    Sân bay Quốc tế Nội Bài (Hà Nội)    CIP
  4. Thuốc trị ung th­ Doxorubicin ebewe 10mg hộp 1 lọ         5.10 USD/hộp   áo    Sân bay Quốc tế Nội Bài (Hà Nội)    CIF
  5. Bột cá (Protein: 68,30%) (peruvian steamdried fishmeal) -TVN: 103mg/100gr      1,129.54 USD/T    Đài Loan    Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)    CFR
  6. Thức ăn cho cá chẽm  DIV - 8 nova FL 15kg         1,383.00 USD/T   Pháp    Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)    CIF
  7. Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.40mm-2.0mmx1000mm-1270mmxc mới 100%         1,834.42 USD/T    Inđônêxia    Cảng Hải Phòng    CIF
  8. Thép góc gia công = pp cán nóng, C<0,6% TL, ko hợp kim dạng thanh, dày 6 mm, dài         1.39 USD/kg   Thái Lan    Cảng Hải Phòng    FOB
  9. Xăng 92    680.21 USD/m3    Singapore    Cảng Cần Thơ    FOB
  10. Dầu trắng  (BB 44)         1.68 USD/kg    Hàn Quốc    Cảng Vict    FOB
  11. Giấy duplex tráng láng 1 mặt  350gsm khổ 77x69cm    527.88 USD/T    Đài Loan    Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)    CIF
  12. Giấy  tráng láng 02 mặt Đ. L­ượng 300 gsm, khổ 787 x 1092 mm, 23 kiện         988.23 USD/T    Hàn Quốc    Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)    CIF

Nguồn:Vinanet