Tổng quan kim ngạch nhập khẩu: Nhịp điều chỉnh ngắn hạn trong tháng 9/2026
Việc kim ngạch nhập khẩu tháng 9 sụt giảm so với tháng 8 là diễn biến phù hợp với chu kỳ thương mại ngành thủy sản. Đây là thời điểm các doanh nghiệp chế biến vừa hoàn tất các đợt thu mua nguyên liệu chính cho đơn hàng xuất khẩu quý III/2026, đồng thời rà soát lượng tồn kho trước khi bước vào đợt cao điểm sản xuất phục vụ lễ Tết cuối năm. Bên cạnh đó, sự gia tăng nguồn cung nguyên liệu nội địa trong đợt thu hoạch cao điểm mùa vụ tại ĐBSCL cũng làm giảm bớt áp lực phụ thuộc vào nguồn hàng nhập khẩu trong ngắn hạn.
Phân hóa dịch chuyển thị trường: Trung Quốc và Bắc Mỹ bứt phá, Nam Á và Đông Nam Á sụt giảm
Trong 9 tháng năm 2026, Ấn Độ là đối tác cung cấp thủy sản lớn nhất cho Việt Nam với kim ngạch đạt 346,22 triệu USD, chiếm 14,5% tổng giá trị nhập khẩu. Tuy nhiên, riêng tháng 9/2026, kim ngạch từ thị trường này lao dốc 33,04% so với tháng 8, chỉ đạt 20,36 triệu USD. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự biến động về giá tôm nguyên liệu và các quy định kiểm tra an toàn thực phẩm nghiêm ngặt hơn.
Indonesia đứng thứ hai, đạt 278,95 triệu USD trong 9 tháng (chiếm 11,68% tỷ trọng), dù tháng 9 giảm 27,72% xuống 26,59 triệu USD. Na Uy kế tiếp với 251,79 triệu USD trong 9 tháng (chiếm 10,54% tỷ trọng), tháng 9 đạt 23,96 triệu USD (giảm 7,59% so với tháng 8). Na Uy tiếp tục là nguồn cung cấp cá hồi và hải sản ôn đới chủ lực cho phân khúc tiêu dùng cao cấp và nhà hàng tại Việt Nam.
Trung Quốc (Đại lục) là thị trường có mức tăng trưởng ấn tượng nhất. Trong tháng 9/2026, nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 30,41 triệu USD, tăng 17,6% so với tháng 8/2026 và vươn lên dẫn đầu về kim ngạch. Lũy kế 9 tháng, thị trường này đạt 245,03 triệu USD, tăng 21,99% so với cùng kỳ năm ngoái, nâng tỷ trọng lên 10,26% (vị trí thứ 4). Sự tăng trưởng này chủ yếu do nhu cầu nhập khẩu các mặt hàng hải sản đa dạng, nguyên liệu phụ trợ và thủy sản chế biến phổ thông từ Trung Quốc.
Nhật Bản duy trì tăng trưởng ổn định với 9,08% so với cùng kỳ, đạt 244,28 triệu USD trong 9 tháng chiếm 10,23% tỷ trọng. Mặc dù tháng 9/2026 nhập khẩu thuỷ sản của Việt Nam từ thị trường này giảm 12,5% xuống 25,19 triệu USD, Nhật Bản vẫn là đối tác cung cấp nguyên liệu hải sản chất lượng cao ổn định cho các nhà máy gia công tái xuất.
Thị trường nhập khẩu thủy sản của Việt Nam trong tháng 9 và 9 tháng năm 2026
(VITIC tính toán từ số liệu thống kê sơ bộ của Cục Hải quan Việt Nam)
Cơ cấu thị trường nhập khẩu thủy sản 9 tháng năm 2026
(VITIC tính toán từ số liệu thống kê sơ bộ của Cục Hải quan Việt Nam, % tính theo kim ngạch)

Khác với nhiều quốc gia nhập khẩu thủy sản thuần túy để tiêu dùng, Việt Nam nhập khẩu thủy sản chủ yếu đóng hai vai trò chủ chốt: Cung cấp nguyên liệu đầu vào cho gia công, chế biến xuất khẩu và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa ngày càng cao.
Việt Nam nhập khẩu lượng lớn tôm nguyên liệu (từ Ấn Độ, Indonesia), cá ngừ, cá minh thái, surimi và mực/bạch tuộc (từ Nhật Bản, Trung Quốc, Nga) để thực hiện các công đoạn chế biến sâu, tinh chế giá trị gia tăng rồi xuất khẩu sang EU, Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Theo phân tích chuyên môn từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), việc giữ vững nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu ổn định là điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp Việt Nam duy trì các đơn hàng gia công toàn cầu, khi nguồn cung trong nước chưa đáp ứng đủ về số lượng hoặc chủng loại.
Nhu cầu đối với các sản phẩm cao cấp như cá hồi Na Uy, tôm hùm Canada, cua tuyết Mỹ, hải sản lạnh giá từ Bắc Âu phục vụ chuỗi nhà hàng, khách sạn và tầng lớp trung lưu tại các đô thị lớn tăng trưởng đều đặn. Việc ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Thương mại Tự do EVFTA cũng tạo thuận lợi lớn cho dòng chảy thương mại hai chiều.
Nguồn:Vinanet/VITIC