menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá kim loại hôm nay 12/4/2024

10:25 12/04/2024

Hôm nay 12/4/2024, giá các mặt hàng kim loại giao dịch trên sàn thương mại có diễn biến so với phiên trước, tuần trước, tháng trước và năm trước như sau:
 

Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 12/4/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2389,40

0,56%

2,56%

9,88%

17,13%

Bạc

USD/ounce

28,861

1,44%

5,06%

15,30%

11,91%

Đồng

USD/Lbs

4,2734

0,24%

0,68%

5,37%

3,55%

Thép

CNY/Tấn

3370,00

0,60%

0,36%

-5,18%

-15,16%

Quặng sắt

USD/Tấn

104,02

-0,30%

3,60%

-7,95%

-14,07%

Lithium

CNY/Tấn

112500

0,00%

2,74%

0,00%

-44,44%

Bạch kim

USD/ounce

1004,00

0,86%

8,29%

7,05%

-4,11%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

0,00%

0,00%

-18,95%

Thép cuộn

USD/Tấn

830,00

0,61%

-5,79%

-3,26%

-26,94%

Bitumen

CNY/Tấn

3765,00

-1,41%

0,70%

5,34%

-1,28%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

0,00%

-18,27%

Chì

USD/Tấn

2160,50

0,70%

2,88%

-0,20%

-0,92%

Nhôm

USD/Tấn

2477,00

0,81%

1,02%

9,34%

4,58%

Thiếc

USD/Tấn

31159

4,39%

11,69%

12,76%

31,29%

Kẽm

USD/Tấn

2810,00

1,48%

6,33%

8,91%

-1,11%

Nickel

USD/Tấn

17741

-4,03%

1,12%

-3,19%

-24,13%

Molybdenum

USD/Kg

48,00

0,00%

0,00%

0,00%

-35,14%

Palladium

USD/ounce

1063,50

1,09%

5,86%

0,24%

-29,17%

Rhodium

USD/ounce

4725

0,00%

0,00%

5,00%

-40,94%

Nguồn:Vinanet/VITIC/Trading Economics