menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá năng lượng thế giới hôm nay 14/4/2023

09:01 14/04/2023

Giá các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô, khí gas tự nhiên, xăng dầu thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 13/4/2023.

Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

sàn Nymex

82,50

+0,34

+0,41%

Tháng 5/2023

Dầu Brent

sàn ICE

86,43

+0,34

+0,39%

Tháng 6/2023

Dầu thô sàn Tokyo

(JPY/kl)

69.800,00

-660,00

-0,94%

Tháng 6/2023

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

2,02

+0,02

+0,75%

Tháng 5/2023

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

283,35

+0,18

+0,06%

Tháng 5/2023

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

267,85

+0,57

+0,21%

Tháng 5/2023

Dầu hoả Kerosene

sàn Tokyo (JPY/kl)

75.000,00

0,00

0,00%

Tháng 10/2023

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'23

86,34

86,49

86,07

86,42

86,09

Jul'23

85,77

86,04

85,72

86,03

85,68

Aug'23

85,20

85,20

85,20

85,20

85,09

Sep'23

85,12

85,45

84,47

84,47

85,34

Oct'23

84,38

84,77

83,83

83,84

84,65

Nov'23

83,53

84,05

83,22

83,22

83,99

Dec'23

82,78

82,78

82,78

82,78

82,62

Jan'24

82,78

82,78

82,03

82,05

82,72

Feb'24

81,49

81,49

81,49

81,49

82,13

Mar'24

80,99

80,99

80,99

80,99

81,58

Apr'24

80,49

80,49

80,49

80,49

81,04

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

82,40

82,58

82,16

82,50

82,16

Jun'23

82,30

82,45

82,05

82,39

82,04

Jul'23

81,94

82,09

81,70

82,02

81,68

Aug'23

81,30

81,45

81,12

81,45

81,10

Sep'23

80,60

80,68

80,46

80,68

80,40

Oct'23

79,81

79,81

79,75

79,75

79,67

Nov'23

79,68

79,82

78,94

78,96

79,65

Dec'23

78,55

78,70

78,36

78,68

78,31

Jan'24

78,18

78,41

77,65

77,68

78,26

Feb'24

77,71

77,71

77,09

77,09

77,62

Mar'24

76,89

77,30

76,50

76,52

77,02

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,6838

2,6851

2,6725

2,6785

2,6728

Jun'23

2,6461

2,6467

2,6361

2,6404

2,6363

Jul'23

2,6352

2,6357

2,6258

2,6292

2,6250

Aug'23

2,6344

2,6512

2,6161

2,6230

2,6420

Sep'23

2,6260

2,6260

2,6260

2,6260

2,6229

Oct'23

2,6391

2,6483

2,6155

2,6222

2,6407

Nov'23

2,6331

2,6420

2,6125

2,6177

2,6351

Dec'23

2,6219

2,6355

2,6028

2,6111

2,6268

Jan'24

2,6121

2,6275

2,5967

2,6054

2,6193

Feb'24

2,6004

2,6149

2,5853

2,5932

2,6066

Mar'24

2,5824

2,5951

2,5670

2,5733

2,5867

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,015

2,027

2,013

2,021

2,007

Jun'23

2,209

2,225

2,205

2,220

2,197

Jul'23

2,449

2,460

2,443

2,457

2,431

Aug'23

2,512

2,518

2,509

2,518

2,493

Sep'23

2,482

2,482

2,482

2,482

2,468

Oct'23

2,572

2,586

2,571

2,583

2,559

Nov'23

2,960

2,974

2,960

2,974

2,952

Dec'23

3,412

3,416

3,412

3,416

3,406

Jan'24

3,663

3,670

3,663

3,670

3,649

Feb'24

3,619

3,622

3,535

3,562

3,627

Mar'24

3,327

3,335

3,246

3,268

3,337

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,8377

2,8401

2,8304

2,8335

2,8317

Jun'23

2,7830

2,7860

2,7789

2,7819

2,7802

Jul'23

2,7295

2,7307

2,7269

2,7269

2,7276

Aug'23

2,6752

2,6933

2,6665

2,6720

2,6996

Sep'23

2,6119

2,6119

2,6119

2,6119

2,6114

Oct'23

2,4338

2,4431

2,4195

2,4244

2,4478

Nov'23

2,3706

2,3812

2,3579

2,3653

2,3852

Dec'23

2,3367

2,3401

2,3178

2,3257

2,3438

Jan'24

2,3121

2,3170

2,3015

2,3086

2,3264

Feb'24

2,3068

2,3130

2,3018

2,3050

2,3226

Mar'24

2,3141

2,3141

2,3084

2,3104

2,3271


Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts