menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 19/7/2022

08:57 19/07/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 19/7:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

2335

2343

2297

2329

2321

Dec'22

2374

2377

2337

2366

2356

Mar'23

2388

2394

2357

2387

2373

May'23

2399

2401

2369

2395

2379

Jul'23

2409

2409

2375

2404

2388

Sep'23

2415

2415

2382

2411

2394

Dec'23

2412

2412

2381

2409

2392

Mar'24

2378

2407

2377

2404

2388

May'24

2405

2405

2405

2405

2391

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

216,30

219,10

216,30

219,10

203,70

Sep'22

202,00

216,40

202,00

215,20

199,80

Dec'22

198,05

212,35

198,05

211,20

196,60

Mar'23

195,85

208,45

195,65

207,20

193,90

May'23

194,05

205,95

194,05

204,65

192,25

Jul'23

192,70

203,75

192,70

202,55

190,90

Sep'23

193,80

201,60

192,45

200,70

189,65

Dec'23

192,05

199,20

190,95

198,85

188,35

Mar'24

191,15

196,90

191,15

196,90

186,75

May'24

189,95

195,55

189,95

195,55

185,50

Jul'24

188,80

194,20

188,80

194,20

184,35

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

100,57

100,57

100,57

100,57

100,42

Dec'22

92,80

92,80

90,60

90,66

93,00

Mar'23

89,00

89,06

87,00

87,03

89,29

May'23

86,55

86,55

85,34

85,34

87,30

Jul'23

84,00

84,00

83,43

83,43

81,26

Oct'23

79,62

79,62

79,62

79,62

76,43

Dec'23

77,38

77,38

76,80

76,80

78,20

Mar'24

75,98

77,48

75,98

77,48

74,48

May'24

75,48

76,92

75,48

76,92

74,27

Jul'24

75,07

76,51

75,07

76,51

74,02

Oct'24

-

74,62

-

74,62

72,43

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

655,00

661,00

626,20

640,80

648,80

Nov'22

643,60

647,50

634,60

642,60

640,10

Jan'23

655,90

655,90

655,90

655,90

660,30

Mar'23

688,20

688,20

688,20

688,20

692,60

May'23

688,30

688,30

688,30

688,30

692,70

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

19,27

19,59

19,24

19,41

19,25

Mar'23

19,43

19,69

19,38

19,53

19,39

May'23

18,54

18,87

18,54

18,74

18,62

Jul'23

18,13

18,30

18,09

18,17

18,10

Oct'23

17,85

18,04

17,85

17,90

17,86

Mar'24

17,95

18,09

17,91

17,95

17,90

May'24

17,30

17,43

17,26

17,28

17,21

Jul'24

16,88

17,01

16,85

16,86

16,77

Oct'24

16,71

16,78

16,70

16,70

16,60

Mar'25

16,89

16,89

16,82

16,82

16,72

May'25

16,53

16,53

16,53

16,53

16,44

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

6104/8

6110/8

6062/8

6070/8

6122/8

Dec'22

6086/8

6090/8

6036/8

6042/8

6106/8

Mar'23

6146/8

6146/8

6094/8

6100/8

6164/8

May'23

6184/8

6184/8

6136/8

6142/8

6196/8

Jul'23

6156/8

6156/8

6106/8

6106/8

6174/8

Sep'23

5850/8

5850/8

5812/8

5812/8

5870/8

Dec'23

5712/8

5722/8

5684/8

5684/8

5734/8

Mar'24

5802/8

5892/8

5722/8

5812/8

5750/8

May'24

5844/8

5922/8

5764/8

5844/8

5784/8

Jul'24

5832/8

5904/8

5762/8

5832/8

5774/8

Sep'24

5440/8

5440/8

5440/8

5440/8

5382/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

435,7

435,7

433,2

434,1

434,5

Sep'22

409,6

409,7

407,0

408,2

408,7

Oct'22

396,6

396,6

395,0

395,8

396,5

Dec'22

395,9

395,9

393,9

394,8

395,9

Jan'23

394,1

394,4

393,2

393,3

394,7

Mar'23

390,4

390,4

389,6

390,1

391,1

May'23

385,1

392,1

382,2

388,3

383,9

Jul'23

387,1

390,2

380,7

386,3

382,1

Aug'23

379,4

383,2

375,0

380,2

376,2

Sep'23

374,4

374,4

370,5

372,1

368,5

Oct'23

365,0

365,8

362,2

363,4

360,0

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

63,44

63,60

62,82

62,82

63,20

Sep'22

62,21

62,45

61,61

61,66

62,07

Oct'22

61,33

61,47

60,93

60,93

61,23

Dec'22

61,13

61,24

60,40

60,50

60,88

Jan'23

60,81

60,91

60,31

60,35

60,66

Mar'23

60,50

60,52

59,92

59,92

60,27

May'23

59,76

59,76

59,76

59,76

57,44

Jul'23

59,45

59,45

59,28

59,28

57,09

Aug'23

58,67

59,83

56,42

59,09

56,61

Sep'23

58,24

59,33

55,97

58,62

56,27

Oct'23

57,99

58,84

55,63

58,12

55,87

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

14984/8

14994/8

14914/8

14926/8

14972/8

Sep'22

13972/8

13994/8

13904/8

13904/8

13966/8

Nov'22

13822/8

13834/8

13740/8

13750/8

13802/8

Jan'23

13880/8

13900/8

13822/8

13824/8

13870/8

Mar'23

13856/8

13872/8

13792/8

13792/8

13844/8

May'23

13824/8

13846/8

13772/8

13772/8

13832/8

Jul'23

13754/8

13804/8

13732/8

13732/8

13786/8

Aug'23

13620/8

13626/8

13532/8

13532/8

13182/8

Sep'23

13086/8

13112/8

13054/8

13056/8

12740/8

Nov'23

12836/8

12852/8

12836/8

12852/8

12854/8

Jan'24

12876/8

12926/8

12876/8

12876/8

12580/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

8084/8

8162/8

8066/8

8092/8

8126/8

Dec'22

8266/8

8324/8

8230/8

8240/8

8294/8

Mar'23

8440/8

8472/8

8394/8

8424/8

8452/8

May'23

8474/8

8540/8

8462/8

8462/8

8524/8

Jul'23

8412/8

8442/8

8374/8

8430/8

8432/8

Sep'23

8376/8

8376/8

8376/8

8376/8

8062/8

Dec'23

8204/8

8464/8

8114/8

8396/8

8050/8

Mar'24

8270/8

8322/8

8270/8

8322/8

7972/8

May'24

8202/8

8202/8

8202/8

8202/8

7856/8

Jul'24

7600/8

7846/8

7600/8

7846/8

7546/8

Sep'24

-

7782/8

7782/8

7782/8

7482/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts