menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 20/12/2022

09:05 20/12/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 19/12/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 20/12:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

2474

2519

2469

2499

2475

May'23

2480

2521

2475

2502

2480

Jul'23

2478

2518

2478

2502

2483

Sep'23

2483

2509

2483

2500

2484

Dec'23

2480

2493

2469

2485

2465

Mar'24

2457

2469

2450

2463

2440

May'24

2445

2454

2440

2454

2432

Jul'24

2446

2446

2446

2446

2424

Sep'24

2441

2441

2441

2441

2419

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

164,05

164,05

164,05

164,05

164,15

Mar'23

163,95

167,10

162,55

164,30

164,40

May'23

164,10

166,85

162,75

164,50

164,60

Jul'23

164,15

166,80

162,95

164,75

164,65

Sep'23

164,25

166,35

162,80

164,55

164,40

Dec'23

164,15

166,30

162,55

164,25

164,20

Mar'24

164,20

165,75

162,25

164,10

164,20

May'24

164,20

164,20

164,20

164,20

164,45

Jul'24

164,20

164,20

164,20

164,20

164,50

Sep'24

164,25

164,25

164,25

164,25

164,50

Dec'24

164,00

165,15

163,70

164,60

164,75

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

81,92

85,75

81,33

84,08

81,92

May'23

81,99

85,56

81,37

83,96

82,08

Jul'23

81,53

85,16

81,28

83,75

82,03

Oct'23

82,16

82,16

82,16

82,16

80,68

Dec'23

79,69

82,75

79,42

81,41

80,22

Mar'24

80,53

82,14

79,96

81,47

80,17

May'24

80,59

81,76

79,99

81,12

79,82

Jul'24

80,08

81,50

80,08

80,64

79,37

Oct'24

79,09

79,09

79,09

79,09

77,87

Dec'24

77,25

79,00

77,25

78,09

76,87

Mar'25

78,89

78,89

78,89

78,89

77,67

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

387,20

389,80

370,40

376,30

388,40

Mar'23

386,40

386,40

366,60

371,00

386,40

May'23

398,90

399,10

388,00

388,00

399,70

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

20,10

20,43

20,03

20,14

20,09

May'23

18,82

19,08

18,80

18,93

18,82

Jul'23

18,00

18,18

17,97

18,11

17,99

Oct'23

17,79

17,95

17,76

17,92

17,77

Mar'24

17,86

18,02

17,86

18,01

17,86

May'24

17,09

17,21

17,09

17,21

17,07

Jul'24

16,70

16,71

16,63

16,71

16,59

Oct'24

16,55

16,55

16,46

16,55

16,45

Mar'25

16,63

16,63

16,63

16,63

16,54

May'25

16,16

16,16

16,16

16,16

16,07

Jul'25

15,88

15,88

15,88

15,88

15,79

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

6476/8

6480/8

6470/8

6474/8

6472/8

May'23

6494/8

6494/8

6476/8

6482/8

6480/8

Jul'23

6436/8

6436/8

6432/8

6436/8

6430/8

Sep'23

6070/8

6080/8

6070/8

6080/8

6072/8

Dec'23

5956/8

5960/8

5952/8

5952/8

5952/8

Mar'24

6036/8

6036/8

6032/8

6032/8

6034/8

May'24

6070/8

6070/8

6070/8

6070/8

6070/8

Jul'24

6060/8

6060/8

6060/8

6060/8

6062/8

Sep'24

5696/8

5696/8

5696/8

5696/8

5700/8

Dec'24

5596/8

5600/8

5596/8

5600/8

5600/8

Mar'25

5674/8

5674/8

5674/8

5674/8

5674/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

449,2

451,6

449,2

450,9

449,1

Mar'23

446,3

448,5

446,1

447,6

446,1

May'23

439,5

441,6

439,5

441,0

439,5

Jul'23

435,5

437,2

435,5

436,8

435,2

Aug'23

429,8

430,5

429,5

430,5

428,7

Sep'23

419,4

423,8

417,1

419,1

427,9

Oct'23

409,3

413,0

406,2

408,4

415,6

Dec'23

408,0

408,4

408,0

408,4

406,9

Jan'24

406,0

410,3

404,1

405,2

412,6

Mar'24

400,0

405,8

400,0

401,0

408,3

May'24

399,0

399,2

397,6

397,6

404,8

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

64,46

64,71

64,41

64,60

64,41

Mar'23

63,45

63,76

63,42

63,64

63,41

May'23

62,75

63,00

62,69

62,93

62,71

Jul'23

62,15

62,35

62,08

62,29

62,12

Aug'23

61,63

61,72

61,55

61,72

61,63

Sep'23

61,25

61,25

61,25

61,25

61,19

Oct'23

60,74

60,75

60,74

60,75

60,74

Dec'23

60,50

60,50

60,46

60,47

60,50

Jan'24

60,12

60,51

59,37

60,30

59,65

Mar'24

59,99

60,23

59,14

59,99

59,34

May'24

59,81

60,03

59,05

59,81

59,17

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

14616/8

14680/8

14606/8

14654/8

14606/8

Mar'23

14640/8

14704/8

14634/8

14680/8

14634/8

May'23

14682/8

14736/8

14676/8

14730/8

14672/8

Jul'23

14712/8

14770/8

14710/8

14766/8

14704/8

Aug'23

14536/8

14564/8

14536/8

14564/8

14512/8

Sep'23

14060/8

14124/8

14016/8

14032/8

14154/8

Nov'23

13810/8

13850/8

13810/8

13844/8

13810/8

Jan'24

13840/8

13840/8

13840/8

13840/8

13840/8

Mar'24

13770/8

13822/8

13750/8

13772/8

13844/8

May'24

13730/8

13790/8

13712/8

13740/8

13814/8

Jul'24

13762/8

13800/8

13706/8

13750/8

13826/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

7472/8

7524/8

7472/8

7524/8

7484/8

May'23

7564/8

7602/8

7560/8

7602/8

7566/8

Jul'23

7624/8

7654/8

7610/8

7654/8

7616/8

Sep'23

7686/8

7686/8

7686/8

7686/8

7684/8

Dec'23

7812/8

7836/8

7812/8

7836/8

7804/8

Mar'24

7880/8

7906/8

7880/8

7906/8

7876/8

May'24

7826/8

7884/8

7816/8

7880/8

7880/8

Jul'24

7692/8

7726/8

7686/8

7702/8

7706/8

Sep'24

7666/8

7666/8

7666/8

7666/8

7672/8

Dec'24

7700/8

7700/8

7682/8

7682/8

7696/8

Mar'25

7594/8

7594/8

7594/8

7594/8

7610/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts