menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 26/7/2022

08:47 26/07/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 25/7/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 26/7:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

2297

2379

2285

2376

2297

Dec'22

2336

2410

2325

2408

2336

Mar'23

2355

2426

2348

2424

2358

May'23

2363

2428

2355

2426

2363

Jul'23

2377

2432

2377

2431

2371

Sep'23

2399

2437

2393

2436

2376

Dec'23

2399

2432

2398

2432

2373

Mar'24

2424

2424

2424

2424

2366

May'24

2421

2421

2421

2421

2365

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

205,20

211,25

204,20

210,05

206,70

Dec'22

201,00

207,20

200,20

206,15

202,65

Mar'23

197,15

203,25

196,50

202,20

198,80

May'23

194,15

200,30

194,05

199,70

196,40

Jul'23

193,75

198,15

192,80

197,80

194,60

Sep'23

192,00

196,45

192,00

196,15

192,90

Dec'23

190,35

194,75

190,35

194,40

191,20

Mar'24

191,60

192,45

190,65

192,45

189,15

May'24

190,40

191,15

189,45

191,15

187,60

Jul'24

189,60

190,00

189,60

190,00

186,45

Sep'24

188,95

188,95

188,95

188,95

185,40

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

97,51

97,51

95,02

95,31

97,52

Dec'22

91,45

91,50

90,30

91,06

91,06

Mar'23

87,43

87,79

86,65

87,37

87,36

May'23

85,79

86,15

85,07

86,15

85,76

Jul'23

83,71

84,31

83,26

84,31

83,96

Oct'23

78,39

78,39

78,39

78,39

78,38

Dec'23

77,09

77,41

76,90

77,41

77,10

Mar'24

76,15

76,61

76,10

76,61

76,43

May'24

76,25

76,67

76,25

76,67

76,48

Jul'24

76,36

76,36

76,36

76,36

76,15

Oct'24

74,53

74,53

74,53

74,53

74,32

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

583,00

583,00

554,30

572,20

585,30

Nov'22

580,00

581,50

563,60

581,50

586,00

Jan'23

605,10

605,10

602,10

602,10

610,70

Mar'23

634,40

634,40

634,40

634,40

643,00

May'23

632,00

632,00

632,00

632,00

643,10

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

17,86

17,89

17,44

17,47

17,89

Mar'23

18,07

18,07

17,64

17,66

18,06

May'23

17,42

17,42

17,05

17,07

17,42

Jul'23

17,06

17,07

16,73

16,76

17,06

Oct'23

17,00

17,00

16,69

16,72

16,98

Mar'24

17,17

17,17

16,93

16,95

17,16

May'24

16,59

16,60

16,43

16,49

16,65

Jul'24

16,34

16,35

16,13

16,21

16,36

Oct'24

16,24

16,25

16,05

16,15

16,28

Mar'25

16,37

16,38

16,20

16,31

16,42

May'25

16,03

16,03

15,88

15,98

16,08

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

5876/8

5940/8

5870/8

5930/8

5800/8

Dec'22

5922/8

5984/8

5910/8

5974/8

5836/8

Mar'23

5984/8

6054/8

5982/8

6044/8

5906/8

May'23

6012/8

6090/8

6012/8

6084/8

5950/8

Jul'23

6030/8

6094/8

6012/8

6080/8

5950/8

Sep'23

5710/8

5750/8

5710/8

5736/8

5664/8

Dec'23

5560/8

5612/8

5550/8

5592/8

5542/8

Mar'24

5666/8

5690/8

5666/8

5670/8

5620/8

May'24

5652/8

5654/8

5572/8

5652/8

5574/8

Jul'24

5564/8

5664/8

5540/8

5640/8

5562/8

Sep'24

5290/8

5290/8

5290/8

5290/8

5232/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

448,1

453,0

448,1

452,5

447,5

Sep'22

416,4

420,5

416,4

419,6

415,2

Oct'22

401,2

405,7

401,2

404,6

400,0

Dec'22

400,1

404,9

400,1

403,5

399,1

Jan'23

399,8

403,3

399,8

402,8

397,6

Mar'23

394,5

399,6

394,5

398,7

394,1

May'23

395,0

396,9

393,3

396,2

391,6

Jul'23

393,0

395,2

393,0

395,2

390,6

Aug'23

370,8

386,7

370,8

386,0

370,8

Sep'23

369,5

380,1

369,5

379,7

364,7

Oct'23

365,0

372,8

365,0

371,4

356,9

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

60,27

60,55

60,21

60,55

60,01

Sep'22

58,68

58,93

58,46

58,93

58,32

Oct'22

57,99

58,36

57,89

58,36

57,73

Dec'22

57,83

58,20

57,68

58,20

57,55

Jan'23

57,85

57,98

57,64

57,98

57,44

Mar'23

57,48

57,62

57,28

57,33

57,14

May'23

57,49

57,49

57,45

57,48

57,13

Jul'23

57,45

57,46

56,06

56,45

56,71

Aug'23

56,23

56,75

55,56

55,90

56,18

Sep'23

55,79

56,27

55,11

55,45

55,72

Oct'23

55,52

55,79

54,69

55,04

55,27

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

14810/8

14924/8

14810/8

14900/8

14730/8

Sep'22

13664/8

13780/8

13664/8

13726/8

13560/8

Nov'22

13596/8

13692/8

13582/8

13650/8

13460/8

Jan'23

13664/8

13756/8

13662/8

13734/8

13534/8

Mar'23

13664/8

13762/8

13664/8

13742/8

13552/8

May'23

13700/8

13770/8

13690/8

13734/8

13564/8

Jul'23

13650/8

13732/8

13646/8

13702/8

13540/8

Aug'23

13112/8

13314/8

13000/8

13314/8

13010/8

Sep'23

12660/8

12856/8

12660/8

12856/8

12574/8

Nov'23

12820/8

12870/8

12810/8

12840/8

12690/8

Jan'24

12554/8

12716/8

12510/8

12716/8

12424/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

7730/8

7840/8

7722/8

7830/8

7700/8

Dec'22

7910/8

8024/8

7910/8

8012/8

7884/8

Mar'23

8044/8

8166/8

8044/8

8162/8

8042/8

May'23

8164/8

8240/8

8140/8

8240/8

8120/8

Jul'23

8086/8

8114/8

8064/8

8080/8

8046/8

Sep'23

8150/8

8150/8

8150/8

8150/8

7970/8

Dec'23

8200/8

8262/8

7986/8

8042/8

7996/8

Mar'24

8100/8

8100/8

7984/8

7984/8

7946/8

May'24

7884/8

7884/8

7884/8

7884/8

7854/8

Jul'24

7650/8

7650/8

7490/8

7544/8

7462/8

Sep'24

7480/8

7480/8

7480/8

7480/8

7396/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Kinh tế Mỹ tăng trưởng chậm lại trong quý II/2026 more

    Kinh tế - 5 giờ trước

  • Giá dầu thế giới hôm nay 30/7: Hạ nhiệt sau phiên tăng gần 8% more

    Năng lượng - 09:11 30/07/2026

  • Diễn biến giá năng lượng thế giới hôm nay 29/7/2026 more

    Giá cả - 10:17 29/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 29/7: Giảm nhẹ trước quyết định của Fed more

    Kim loại - 09:24 29/07/2026

  • Tình hình xuất nhập khẩu và cán cân thương mại khối FDI nửa đầu năm 2026 more

    Thương mại - 08:16 28/07/2026

  • Nhập khẩu sắt thép Việt Nam tăng cả về lượng và kim ngạch more

    Thương mại - 09:38 26/07/2026

  • Diễn biến giá nông sản thế giới hôm nay 31/7/2026 more

    Giá cả - 4 giờ trước

  • Giá heo hơi hôm nay 31.7.2026: Cả nước xuống sát mốc 60.000 đồng/kg more

    Nông nghiệp - 4 giờ trước

  • Giá vàng thế giới hôm nay 31/7: Hướng tới tháng tăng đầu tiên sau 4 tháng more

    Kim loại - 5 giờ trước

  • Giá dầu thế giới hôm nay 31/7: Điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh more

    Năng lượng - 5 giờ trước

  • Thị trường lúa gạo ngày 31/7: Gạo nguyên liệu giữ đà tăng nhẹ, thị trường giao dịch ổn định more

    Nông nghiệp - 6 giờ trước