menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 28/6/2022

09:50 28/06/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 27/6/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 28/6:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

2371

2371

2361

2361

2381

Sep'22

2450

2460

2396

2410

2432

Dec'22

2480

2492

2432

2446

2466

Mar'23

2493

2506

2452

2465

2480

May'23

2500

2513

2460

2474

2488

Jul'23

2508

2520

2471

2482

2496

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

227,40

229,20

224,25

226,00

226,60

Sep'22

223,45

226,00

220,10

222,10

223,25

Dec'22

221,45

224,00

218,50

220,25

221,45

Mar'23

219,95

221,95

216,65

218,20

219,50

May'23

218,50

220,35

215,30

216,75

218,05

Jul'23

217,35

218,45

214,00

215,30

216,50

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

102,00

102,00

100,35

100,35

103,76

Oct'22

103,00

103,00

98,52

98,52

103,15

Dec'22

92,10

94,90

91,20

94,06

94,05

Mar'23

88,45

90,32

87,06

89,42

89,52

May'23

86,00

87,90

85,09

87,41

87,13

Jul'23

83,75

85,51

82,80

85,12

84,84

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

603,10

617,50

602,10

611,00

608,60

Sep'22

581,00

592,30

574,00

583,50

581,00

Nov'22

605,00

605,00

602,20

602,90

611,20

Jan'23

643,60

643,60

643,60

643,60

651,90

Mar'23

678,60

678,60

678,60

678,60

686,90

May'23

678,70

678,70

678,70

678,70

687,00

Jul'23

668,10

668,10

668,10

668,10

676,40

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

18,39

18,55

18,20

18,30

18,37

Oct'22

18,35

18,46

18,13

18,26

18,31

Mar'23

18,59

18,72

18,44

18,56

18,59

May'23

18,06

18,15

17,90

18,02

18,05

Jul'23

17,84

17,89

17,68

17,80

17,81

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

7474/8

7516/8

7442/8

7476/8

7442/8

Sep'22

6660/8

6692/8

6622/8

6644/8

6612/8

Dec'22

6580/8

6626/8

6552/8

6576/8

6530/8

Mar'23

6634/8

6684/8

6614/8

6630/8

6590/8

May'23

6664/8

6706/8

6640/8

6640/8

6616/8

Jul'23

6630/8

6674/8

6610/8

6620/8

6586/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

444,0

445,9

441,0

445,4

442,7

Aug'22

414,6

416,5

411,5

415,9

414,6

Sep'22

397,8

402,1

397,8

401,2

400,2

Oct'22

392,1

393,4

390,5

392,9

392,4

Dec'22

394,3

395,7

391,6

394,9

394,2

Jan'23

393,1

394,5

393,1

394,2

393,2

Mar'23

387,3

390,4

386,8

390,1

389,1

May'23

388,2

388,2

388,2

388,2

384,2

Jul'23

384,9

387,2

378,8

386,3

383,2

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

71,00

71,03

70,80

71,00

70,82

Aug'22

68,03

68,39

67,70

68,13

67,85

Sep'22

66,81

67,27

66,60

66,89

66,65

Oct'22

66,31

66,41

66,06

66,18

65,91

Dec'22

66,00

66,18

65,80

66,06

65,68

Jan'23

65,74

65,76

65,59

65,73

65,43

Mar'23

65,36

65,36

65,34

65,34

65,06

May'23

64,94

64,97

64,94

64,97

64,76

Jul'23

64,61

64,61

64,61

64,61

63,68

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

16370/8

16440/8

16334/8

16434/8

16304/8

Aug'22

15346/8

15474/8

15316/8

15452/8

15294/8

Sep'22

14602/8

14640/8

14552/8

14630/8

14520/8

Nov'22

14392/8

14440/8

14360/8

14434/8

14326/8

Jan'23

14450/8

14476/8

14396/8

14470/8

14366/8

Mar'23

14366/8

14396/8

14326/8

14392/8

14300/8

May'23

14334/8

14376/8

14306/8

14374/8

14286/8

Jul'23

14316/8

14336/8

14316/8

14336/8

14254/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

9080/8

9144/8

9072/8

9136/8

9040/8

Sep'22

9234/8

9284/8

9210/8

9284/8

9174/8

Dec'22

9382/8

9434/8

9364/8

9434/8

9330/8

Mar'23

9482/8

9526/8

9466/8

9514/8

9432/8

May'23

9500/8

9570/8

9500/8

9516/8

9472/8

Jul'23

9354/8

9380/8

9330/8

9376/8

9304/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Giá tiêu hôm nay 7/1: Tiêu nội địa bật tăng mạnh more

    Nông nghiệp - 11:27 07/01/2026

  • Kinh tế thế giới năm 2025, một số dự báo năm 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với nền kinh tế Việt Nam more

    Kinh tế - 09:09 07/01/2026

  • Giá heo hơi hôm nay 8/1: Đà tăng lan rộng xuống thị trường phía Nam more

    Nông nghiệp - 09:01 08/01/2026

  • Giá vàng và kim loại quý ngày 8/1/2026 tăng nhờ dữ liệu việc làm Mỹ suy yếu more

    Kim loại - 10:20 08/01/2026

  • Xuất khẩu gạo của Thái Lan năm 2026 dự kiến giảm còn 7 triệu tấn more

    Nông nghiệp - 14:10 06/01/2026

  • TT cà phê hôm nay 7/1: Đồng real tăng mạnh khiến các nhà sản xuất Brazil hạn chế bán ra more

    Nông nghiệp - 10:58 07/01/2026

  • Giá dầu thế giới hướng tới tuần tăng thứ ba liên tiếp more

    Năng lượng - 2 giờ trước

  • Giá tiêu hôm nay 9/1: Đi ngang ở vùng giá cao more

    Nông nghiệp - 2 giờ trước

  • Diễn biến giá nông sản thế giới hôm nay 8/1/2026 more

    Giá cả - 11:42 08/01/2026

  • Lệnh của Chủ tịch nước công bố Luật Thương mại điện tử more

    Chính sách Việt Nam - 09:50 07/01/2026