menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 29/6/2022

08:38 29/06/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 28/6/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 29/6:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

2353

2353

2353

2353

2361

Sep'22

2402

2432

2399

2402

2410

Dec'22

2439

2467

2432

2436

2446

Mar'23

2458

2484

2449

2452

2465

May'23

2466

2492

2458

2462

2474

Jul'23

2477

2497

2468

2470

2482

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

224,50

224,95

221,25

221,90

226,00

Sep'22

223,45

224,35

217,10

217,75

222,10

Dec'22

220,90

222,40

215,10

215,65

220,25

Mar'23

219,80

219,80

213,20

213,50

218,20

May'23

218,15

218,55

211,85

212,10

216,75

Jul'23

216,10

216,10

210,60

210,75

215,30

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

103,00

103,00

100,12

100,12

100,35

Oct'22

102,01

102,01

102,01

102,01

101,39

Dec'22

93,79

95,28

93,53

93,71

93,48

Mar'23

89,88

90,94

89,45

89,57

89,40

May'23

88,09

88,47

87,15

87,15

87,02

Jul'23

85,78

86,15

84,89

84,89

84,81

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

602,80

630,50

602,50

617,60

611,00

Sep'22

586,30

597,50

576,80

581,20

583,50

Nov'22

602,30

602,30

596,20

596,20

602,90

Jan'23

636,90

636,90

636,90

636,90

643,60

Mar'23

671,90

671,90

671,90

671,90

678,60

May'23

672,00

672,00

672,00

672,00

678,70

Jul'23

661,40

661,40

661,40

661,40

668,10

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

18,49

18,63

18,38

18,53

18,30

Oct'22

18,36

18,59

18,33

18,50

18,26

Mar'23

18,66

18,84

18,61

18,76

18,56

May'23

18,11

18,23

18,02

18,16

18,02

Jul'23

17,88

17,93

17,74

17,86

17,80

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

7582/8

7610/8

7554/8

7566/8

7594/8

Sep'22

6672/8

6704/8

6654/8

6662/8

6696/8

Dec'22

6570/8

6600/8

6552/8

6562/8

6592/8

Mar'23

6624/8

6656/8

6610/8

6620/8

6650/8

May'23

6650/8

6662/8

6646/8

6646/8

6672/8

Jul'23

6616/8

6634/8

6594/8

6602/8

6634/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

456,1

458,6

455,1

455,1

455,1

Aug'22

421,1

421,8

420,0

421,1

419,7

Sep'22

406,1

408,4

406,1

407,1

405,8

Oct'22

398,7

401,2

398,7

399,1

398,3

Dec'22

400,4

403,0

400,2

401,2

400,2

Jan'23

399,4

401,4

399,4

399,5

398,8

Mar'23

395,1

396,4

394,9

394,9

393,8

May'23

393,5

393,5

393,5

393,5

391,2

Jul'23

385,2

393,5

384,4

389,7

386,3

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

72,02

72,04

71,56

71,56

72,09

Aug'22

69,10

69,10

68,42

68,57

69,00

Sep'22

67,85

67,85

67,20

67,36

67,76

Oct'22

66,89

67,03

66,53

66,59

67,03

Dec'22

66,62

66,74

66,19

66,36

66,76

Jan'23

66,40

66,40

65,86

65,94

66,42

Mar'23

65,99

65,99

65,48

65,56

65,99

May'23

64,94

65,92

64,81

65,58

64,76

Jul'23

64,61

65,45

64,38

65,10

64,34

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

16636/8

16654/8

16530/8

16572/8

16636/8

Aug'22

15540/8

15564/8

15484/8

15530/8

15564/8

Sep'22

14774/8

14804/8

14710/8

14752/8

14804/8

Nov'22

14610/8

14650/8

14526/8

14580/8

14624/8

Jan'23

14652/8

14686/8

14574/8

14616/8

14664/8

Mar'23

14594/8

14594/8

14492/8

14520/8

14574/8

May'23

14566/8

14566/8

14472/8

14500/8

14550/8

Jul'23

14494/8

14494/8

14432/8

14462/8

14510/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

9220/8

9286/8

9190/8

9240/8

9212/8

Sep'22

9360/8

9432/8

9332/8

9376/8

9360/8

Dec'22

9470/8

9566/8

9470/8

9520/8

9500/8

Mar'23

9586/8

9646/8

9552/8

9600/8

9586/8

May'23

9630/8

9656/8

9602/8

9626/8

9614/8

Jul'23

9450/8

9484/8

9412/8

9442/8

9430/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Giá tiêu hôm nay 7/1: Tiêu nội địa bật tăng mạnh more

    Nông nghiệp - 11:27 07/01/2026

  • Kinh tế thế giới năm 2025, một số dự báo năm 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với nền kinh tế Việt Nam more

    Kinh tế - 09:09 07/01/2026

  • Giá heo hơi hôm nay 8/1: Đà tăng lan rộng xuống thị trường phía Nam more

    Nông nghiệp - 09:01 08/01/2026

  • Giá vàng và kim loại quý ngày 8/1/2026 tăng nhờ dữ liệu việc làm Mỹ suy yếu more

    Kim loại - 10:20 08/01/2026

  • Xuất khẩu gạo của Thái Lan năm 2026 dự kiến giảm còn 7 triệu tấn more

    Nông nghiệp - 14:10 06/01/2026

  • TT cà phê hôm nay 7/1: Đồng real tăng mạnh khiến các nhà sản xuất Brazil hạn chế bán ra more

    Nông nghiệp - 10:58 07/01/2026

  • Giá dầu thế giới hướng tới tuần tăng thứ ba liên tiếp more

    Năng lượng - 2 giờ trước

  • Giá tiêu hôm nay 9/1: Đi ngang ở vùng giá cao more

    Nông nghiệp - 2 giờ trước

  • Diễn biến giá nông sản thế giới hôm nay 8/1/2026 more

    Giá cả - 11:42 08/01/2026

  • Lệnh của Chủ tịch nước công bố Luật Thương mại điện tử more

    Chính sách Việt Nam - 09:50 07/01/2026