menu search
Đóng menu
Đóng

Các nền kinh tế lớn năm 2026: Phục hồi vượt dự báo trước áp lực giá năng lượng

15:57 28/09/2026

Nền kinh tế toàn cầu vẫn duy trì được sức chống chịu trước hàng loạt cú sốc liên tiếp. Mặc dù cú sốc năng lượng đang quay trở lại mạnh mẽ, tác động của nó hiện mang tính đặc thù hơn và ảnh hưởng đến châu Âu nhiều hơn so với Mỹ.
 
Trong khi đó, 3 động lực chính của kinh tế toàn cầu bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), quốc phòng và chuyển đổi năng lượng – vẫn tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng; tốc độ tăng trưởng tại các nền kinh tế phát triển dự kiến sẽ duy trì ở mức tương đương xu hướng dài hạn. Làn sóng đầu tư toàn cầu cũng đang hỗ trợ tăng trưởng tại Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, áp lực lạm phát cao trong những tháng tới, khiến các ngân hàng trung ương có xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ. Cụ thể, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) dự kiến sẽ tiếp tục tăng lãi suất vào tháng 9, và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cũng đối mặt với nguy cơ phải thắt chặt chính sách.
Các tín hiệu tích cực nổi bật
Thị trường tài chính phục hồi. Sau đợt sụt giảm mạnh trong tháng 7, thị trường chứng khoán và các tài sản rủi ro trên thế giới đã phục hồi diện rộng trong tháng 8 nhờ niềm tin đầu tư vào công nghệ AI được củng cố qua các báo cáo lợi nhuận tích cực. Tại Mỹ, cả ba chỉ số chứng khoán chính đều ghi nhận mức tăng trong tháng 8/2026. Chỉ số Nasdaq Composite đạt mức tăng phần trăm lớn nhất trong tháng 8/2026, nhờ sức hút của nhóm cổ phiếu trí tuệ nhân tạo vẫn được duy trì, dù trải qua những đợt sụt giảm gần đây. Trong khi đó, chỉ số Dow Jones tăng điểm tháng thứ năm liên tiếp. Thị trường chứng khoán châu Âu trong tháng 8/2026 ghi nhận diễn biến tích cực và lập đỉnh lịch sử bất chấp những lo ngại về quán tính sụt giảm thường thấy theo lịch sử. Chỉ số STOXX Europe 600 đạt mức cao nhất mọi thời đại 660,25 điểm vào ngày 7/8/2026.
Động lực đến từ kinh tế các nền kinh tế lớn
Tại Mỹ, nền kinh tế tiếp tục thể hiện khả năng chống chịu tốt, bất chấp các yếu tố bất lợi kéo dài như lãi suất ở mức cao, sự bất định về chính sách thương mại, giá năng lượng tăng cao. Động lực chính nâng đỡ nền kinh tế Mỹ đến từ tiêu dùng cá nhân và chi tiêu của doanh nghiệp, trong đó phần lớn được thúc đẩy bởi các khoản đầu tư liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI).
Tại Trung Quốc, hoạt động ngoại thương tiếp tục duy trì sự vững vàng khi hưởng lợi trực tiếp từ làn sóng bùng nổ AI toàn cầu, chỉ số PMI tháng 8 cũng ghi nhận cải thiện. Bất chấp những rủi ro gia tăng đối với mục tiêu tăng trưởng năm 2026 và căng thẳng thương mại đang nhen nhóm, Bắc Kinh vẫn giữ lập trường hỗ trợ thận trọng, tập trung thực hiện các biện pháp hiện có thay vì tung ra các gói kích thích mới.
Kinh tế châu Âu mặc dù đối mặt với nhiều áp lực từ giá nhiên liệu đắt đỏ, lạm phát cao và biến đổi khí hậu, nhưng vẫn duy trì sự ổn định nhờ việc cắt giảm tiêu thụ năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo. Nền kinh tế Khu vực Eurozone tăng trưởng 0,4% trong quý II/2026, tăng so với mức tăng trưởng bằng 0 trong quý I. Đây là mức tăng trưởng theo quý mạnh nhất của khối kể từ quý I/2025, nhờ vào các yếu tố như đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực AI, chi tiêu chính phủ ổn định và các yếu tố mang tính nhất thời đã giúp bù đắp tác động từ cuộc xung đột tại Iran cũng như chi phí năng lượng tăng cao.
Dự báo
Nhiều dự báo cho rằng các ngân hàng trung ương lớn vẫn có xu hướng ôn hòa hơn so với kỳ vọng của thị trường, song lập trường này có thể thay đổi nhanh khi giá năng lượng tăng trở lại hoặc chi phí đầu tư AI tiếp tục leo thang. Bên cạnh đó, các quyết định lãi suất của Fed cùng một số sự kiện chính trị quan trọng tại Mỹ, Israel và châu Âu sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến tâm lý thị trường và triển vọng tăng trưởng.
Trong báo cáo cập nhật tháng 7/2026, IMF cũng nhận định cán cân rủi ro của kinh tế thế giới đã cân bằng hơn so với tháng 4 nhưng các cú sốc từ địa chính trị, thương mại và tài chính vẫn là những yếu tố có thể làm chệch hướng tăng trưởng. IMF khuyến nghị các nền kinh tế tiếp tục kiểm soát lạm phát, củng cố dư địa tài khóa, tăng cường giám sát rủi ro tài chính, đầu tư vào hạ tầng số, phát triển kỹ năng phục vụ AI và duy trì hệ thống thương mại dựa trên các quy tắc minh bạch.
Trong một năm mà kinh tế toàn cầu liên tục bị chi phối bởi bất ổn địa chính trị và áp lực lạm phát, việc tránh được nguy cơ đứt gãy kéo dài đã là một tín hiệu đáng chú ý. Nó không đủ để bảo đảm một chu kỳ phục hồi mạnh mẽ, nhưng có thể giúp kinh tế thế giới tránh được kịch bản tồi tệ hơn trong những tháng cuối năm 2026 và tạo nền tảng tốt cho tăng trưởng trong năm 2027.
KINH TẾ MỸ VẪN VỮNG VÀNG TRƯỚC NHIỀU THÁCH THỨC
Nền kinh tế Mỹ tiếp tục thể hiện khả năng chống chịu tốt trong những tháng cuối năm 2026, bất chấp các yếu tố bất lợi kéo dài như lãi suất ở mức cao, sự bất định về chính sách thương mại, giá năng lượng tăng cao và bối cảnh kinh tế toàn cầu còn trì trệ. Mặc dù tốc độ tăng trưởng trong quý II/2026 đạt 1,5% theo quý thấp hơn kỳ vọng, đây vẫn là quý tăng trưởng thứ 5 liên tiếp.
Động lực chính nâng đỡ nền kinh tế Mỹ đến từ tiêu dùng cá nhân và chi tiêu của doanh nghiệp, trong đó phần lớn được thúc đẩy bởi các khoản đầu tư liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI). Trong khi đó, xuất khẩu ròng tiếp tục là lực cản đáng kể đối với tăng trưởng khi nhập khẩu tăng mạnh, một phần do tác động từ các chính sách thuế quan, vượt xa mức tăng của xuất khẩu.
Chỉ số PMI tổng hợp của Mỹ tăng lên mức 56 điểm trong tháng 8/2026, so với mức 54,5 điểm đạt được trong tháng 7, và là mức tăng mạnh mẽ nhất kể từ tháng 4/2022. Sự cải thiện này chủ yếu nhờ vào sự phục hồi của lĩnh vực dịch vụ với hoạt động đạt tốc độ tăng trưởng nhanh nhất kể từ tháng 12/2024, bù đắp sự sụt giảm trong tăng trưởng sản xuất. Hoạt động sản xuất hàng hóa của Mỹ ghi nhận mức tăng thấp nhất trong 13 tháng, một phần do việc tích trữ hàng tồn kho giảm và tình trạng gián đoạn nguồn cung. Thời gian giao hàng cũng kéo dài đáng kể, góp phần làm gia tăng lượng đơn hàng tồn đọng ở cả hai lĩnh vực.
Chỉ số PMI dịch vụ của Mỹ tăng lên mức 56,8 điểm trong tháng 8/2026 từ mức 54,6 điểm trong tháng 7, vượt xa kỳ vọng của thị trường về việc chỉ số sẽ giảm xuống mức 54 và phản ánh sự tăng trưởng mạnh mẽ nhất của hoạt động dịch vụ kể từ tháng 12/2024.
Thị trường lao động Mỹ bất ngờ tăng tốc trong tháng 8/2026, với số việc làm mới vượt xa dự báo, trong khi tỷ lệ thất nghiệp ổn định ở mức 4,1%. Điều này cho thấy thị trường việc làm vẫn duy trì sức chống chịu dù hoạt động tuyển dụng chậm lại trong những tháng trước.
Số liệu việc làm tháng 8 cho thấy nền kinh tế Mỹ vẫn có khả năng tạo việc làm với tốc độ tương đối mạnh, qua đó làm phức tạp thêm bài toán của Fed trong việc cân bằng giữa hai mục tiêu kiểm soát lạm phát và duy trì thị trường lao động ổn định.
Ngoài ra, kinh tế Mỹ còn có nhiều tín hiệu trái chiều khác. Một trong những vấn đề nổi bật là tác động của giá năng lượng, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông và xung đột mới giữa Mỹ với Iran khiến giá dầu tăng trở lại.
Áp lực chi phí đầu vào tăng đáng kể trong lĩnh vực sản xuất và xây dựng tại nhiều khu vực. Giá năng lượng, vận tải và nguyên vật liệu, đặc biệt là kim loại và hóa dầu, đều gây thêm sức ép lên doanh nghiệp.
Một vấn đề khác là sự suy yếu của thị trường nhà ở. Người tiêu dùng ngày càng dè dặt với các khoản đầu tư cho nhà ở trong bối cảnh lạm phát và lãi suất thế chấp tăng. Tại Tây Tennessee, thị trường nhà ở được mô tả là đang chuyển từ trạng thái ổn định sang chậm lại. Lượng nhà tồn kho tăng, trong khi thời gian bất động sản nằm trên thị trường cũng kéo dài hơn.
Đằng sau các con số tăng trưởng tích cực là sự phân hóa ngày càng rõ nét giữa các nhóm đối tượng trong nền kinh tế. Các hộ gia đình thu nhập cao và giới doanh nghiệp tiếp tục hưởng lợi lớn từ đà tăng của thị trường chứng khoán và các chính sách ưu đãi. Trái lại, các hộ gia đình thu nhập thấp đang phải gánh chịu áp lực nặng nề khi chi tiêu bị bào mòn bởi lạm phát giá năng lượng — vốn tăng tới 14,7% so với cùng kỳ vào tháng 7/2026 cùng tác động kéo dài của thuế quan.
Dù CPI toàn phần đã giảm nhẹ xuống 3,5% trong tháng 6 và 3,4% trong tháng 7, mức lạm phát này vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của Fed. Căng thẳng địa chính trị leo thang tại Trung Đông và giá dầu Brent quay lại trên mốc 100 USD/thùng cũng đang đe dọa đảo ngược những thành quả kiềm chế giá cả gần đây của Mỹ.
Kinh tế Mỹ vẫn duy trì đà tăng trưởng nhẹ, song áp lực giá cả cùng những bất ổn từ năng lượng, chính sách và xung đột quốc tế đang khiến bài toán lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trở nên phức tạp hơn trước thềm cuộc họp chính sách giữa tháng 9.
KINH TẾ TRUNG QUỐC ĐÓN NHẬN NHIỀU SỐ LIỆU KHÔNG MẤY TÍCH CỰC
Nền kinh tế lớn thứ hai thế giới bước vào giai đoạn cuối năm 2026 với một loạt chỉ báo cùng đi xuống. Bức tranh tháng 7 phản ánh sự lệch pha của kinh tế Trung Quốc: cầu nội địa yếu trong khi xuất khẩu lại tăng mạnh.
Doanh số bán lẻ tháng 7/2026 chỉ tăng 0,6% so với cùng kỳ năm ngoái, giảm so với mức tăng 1% của tháng 6.
Sản xuất công nghiệp tăng 4,5%, giảm so với mức tăng 5,3% của tháng trước. Đầu tư tài sản cố định 7 tháng đầu năm giảm 6,7% so với cùng kỳ, sâu hơn mức dự báo giảm 6% và là mức thấp nhất kể từ tháng 4/2020.
Tiêu dùng, thước đo sức khỏe của khoảng 1,4 tỷ dân, gần như đứng yên khi hộ gia đình dè dặt chi tiêu.
Thị trường lao động cũng phát tín hiệu kém. Tỷ lệ thất nghiệp thành thị nhích lên 5,2% trong tháng 7 từ mức 5% của tháng 6. Sức ép còn đến từ mùa tốt nghiệp, khi lượng sinh viên ra trường mùa hè năm nay lập kỷ lục và bổ sung thêm nguồn cung lao động trẻ vào một thị trường vốn đã khó khăn.
Số liệu đầu tư gần như không có điểm sáng nào ngoài nhóm công nghệ cao, vốn tăng 5% và tập trung ở đường sắt, tàu biển, hàng không vũ trụ cùng thiết bị viễn thông.
Sự suy yếu tập trung ở bất động sản, mảng vẫn chưa có dấu hiệu thoát khủng hoảng sau 5 năm. Đầu tư phát triển bất động sản 7 tháng năm 2026 lao dốc 19,2% so với cùng kỳ, kéo tổng đầu tư tài sản cố định đi xuống bất chấp nỗ lực bơm vốn vào hạ tầng. Số nhà khởi công mới giảm 24%, số nhà hoàn thành giảm 23,2%, còn nguồn vốn của các chủ đầu tư sụt 20,3%, trong đó vay từ ngân hàng trong nước giảm tới 32,1%, theo NBS.
Giá nhà ở thương mại mới tại 70 thành phố lớn và vừa giảm 3,2% so với cùng kỳ trong tháng 7, mức giảm nhẹ nhất trong 5 tháng, và chỉ giảm 0,1% so với tháng trước. Dù vậy, đà ổn định vẫn mong manh và chưa tạo ra tác động lan tỏa ra cả nước.
Doanh số bán ô tô của nước này tiếp tục xu hướng giảm mạnh trong tháng 8/2026. Trái lại, doanh số bán xe ra nước ngoài duy trì đà tăng trưởng bùng nổ. Theo Hiệp hội Xe hơi Trung Quốc (CPCA), doanh số bán lẻ xe trong tháng 8 đã giảm 24% so với cùng kỳ năm trước, xuống còn 1,54 triệu chiếc. Mức giảm này mạnh hơn cú giảm 21% ghi nhận trong tháng 7. Trong 8 tháng năm 2026, doanh số thị trường ô tô Trung Quốc đã giảm hơn 20%.
Trong bối cảnh thị trường nội địa gặp khó khăn như vậy, các nhà sản xuất ô tô Trung Quốc đang tìm cách mở rộng ra thị trường quốc tế để tránh cuộc chiến giá cả khốc liệt trong nước. Xuất khẩu ô tô của nước này đã tăng 78% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt 888.000 chiếc trong tháng 8. Doanh số ở nước ngoài hiện chiếm 38% tổng doanh số của các hãng xe Trung Quốc, tăng từ mức 20% của cùng kỳ năm trước.
Kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hoá của Trung Quốc tiếp tục tăng mạnh
Thương mại Trung Quốc tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh trong 8 tháng năm 2026, trong đó xuất khẩu tăng tốc nhờ nhu cầu quốc tế đối với các sản phẩm công nghệ cao, chất bán dẫn và hàng hóa liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI).
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của nước này trong tháng 8 đạt 683,8 tỷ USD, tăng 26,3% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, xuất khẩu đạt 401,44 tỷ USD, tăng 25%, cao hơn mức tăng 23,9% trong tháng 7; nhập khẩu đạt 282,36 tỷ USD, tăng 28,2%, tăng tốc so với mức 27,5% của tháng trước.
Tính chung 8 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 5.042,17 tỷ USD, tăng 22,4% so với cùng kỳ năm 2025. Xuất khẩu đạt 2.923,84 tỷ USD, tăng 19,3%, trong khi nhập khẩu đạt 2.118,33 tỷ USD, tăng 27%.
Đà tăng của xuất khẩu cũng góp phần đưa thặng dư thương mại của Trung Quốc trong 8 tháng lên 805,51 tỷ USD. Riêng tháng 8, thặng dư thương mại của nước này đạt 119,09 tỷ USD, tăng từ mức 112,5 tỷ USD trong tháng 7.
Về thị trường xuất khẩu, 8 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu của Trung Quốc đến Hong Kong (Trung Quốc) tăng tới 50,4% so với cùng kỳ năm 2025, lên mức 305,8 tỷ USD, tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất.
Thị trường xuất khẩu có kim ngạch lớn thứ hai là Mỹ tăng 6,2%, lên mức 300,3 tỷ USD. Tiếp đến xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 128,8 tỷ USD, tăng tới 35,3%; Nhật Bản tăng 8,1%, đạt 111,3 tỷ USD; Ấn Độ tăng 20,1%, lên 107,8 tỷ USD.
Đối với thị trường EU, kim ngạch xuất khẩu của Trung Quốc sang thị trường này 8 tháng năm 2026 đạt 608,09 tỷ USD, tăng 15,3% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu sang Đức tăng 17,5%, lên mức 91,7 tỷ USD; Hà Lan tăng 8,5%, đạt 67,4 tỷ USD; Italy tăng 18,2%, ở mức 39,1 tỷ USD; Pháp tăng 9,7%, đạt 35,08 tỷ USD.
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường các nước ASEAN đạt 546 tỷ USD, tăng 25,8%. Bao gồm, kim ngạch xuất khẩu sang Malaysia tăng 34,2%, đạt 91,7 tỷ USD; Thái Lan tăng 31,7%, lên mức 89,1 tỷ USD; Việt Nam tăng 28,2%, đạt 163,6 tỷ USD; Singapore tăng 20%, lên 66,04 tỷ USD; Philippines tăng 18,9%, đạt 44,3 tỷ USD; Indonesia tăng 18,4%, lên 64,8 tỷ USD.
Trung Quốc cũng tăng xuất khẩu sang một số thị trường khác như Đài Loan (Trung Quốc) tăng 33,2% so với cùng kỳ năm trước, đạt 72,9 tỷ USD; Nga tăng 30,7%, đạt 84,6 tỷ USD; Nam Phi tăng 29%, đạt 18,6 tỷ USD; Brazil tăng 22,4% so với cùng kỳ năm trước, đạt 57,3 tỷ USD; Australia tăng 19,8%, lên 56,7 tỷ USD; Anh tăng 13,1%, ở mức 62,8 tỷ USD; Canada tăng 10,2%, đạt 36,2 tỷ USD.
Có thể thấy, động lực chính giúp kim ngạch xuất khẩu của Trung Quốc tăng mạnh là nhu cầu quốc tế mạnh đối với các sản phẩm công nghệ cao, đặc biệt những mặt hàng gắn với sự phát triển của lĩnh vực AI. Trong 8 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu máy tính và các linh kiện liên quan của Trung Quốc tăng 49,4% so với cùng kỳ năm 2025.
Động lực xuất khẩu của Trung Quốc cũng được phân bổ rộng hơn giữa các thị trường. Trong năm nay, xuất khẩu của Trung Quốc sang Liên minh châu Âu (EU), Đông Nam Á và châu Phi tăng mạnh, góp phần bù đắp mức sụt giảm xuất khẩu sang Mỹ do tác động của cuộc chiến thương mại.
Trong khi đó, xuất khẩu của Trung Quốc sang Mỹ trong tháng 8 tăng 34,4% so với cùng kỳ năm ngoái, cao hơn đáng kể so với mức 17% trong tháng 7. Thặng dư thương mại của Trung Quốc với Mỹ cũng tăng lên 29,18 tỷ USD, từ 28 tỷ USD trong tháng trước.
Cho đến nay, quan hệ thương mại giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới vẫn tiếp tục được duy trì trong khuôn khổ thỏa thuận đình chiến thương mại đạt được cuối năm ngoái, dù những căng thẳng vẫn xuất hiện theo từng thời điểm.
Hai bên đang xem xét khả năng cắt giảm thuế quan đối ứng đối với lượng hàng hóa trị giá 30 tỷ USD từ mỗi phía, trong quá trình chuẩn bị cho cuộc gặp thượng đỉnh giữa Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình và Tổng thống Mỹ Donald Trump dự kiến diễn ra vào cuối tháng 9/2026.
Hàn Quốc là thị trường cung cấp hàng hoá lớn nhất cho Trung Quốc
8 tháng năm 2026, Hàn Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Trung Quốc, đạt 201,7 tỷ USD, tăng tới 72,5% so với cùng kỳ năm trước.
Đài Loan (Trung Quốc) là thị trường nhập khẩu lớn thứ hai với trị giá 186,5 tỷ USD, tăng 26,8%.
Trong nhóm có kim ngạch trên 100 tỷ USD, Trung Quốc còn chi 132 tỷ USD để nhập khẩu từ Nhật Bản, tăng 27,7%; Australia đạt 120,2 tỷ USD, tăng 43,2%; Nga đạt 100,3 tỷ USD, tăng 26,5%; Mỹ đạt 100,5 tỷ USD, tăng 3,4%.
Tại khu vực EU, Trung Quốc chi 182,8 tỷ USD để nhập khẩu, tăng 6,2% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, trị giá nhập khẩu từ Pháp tăng 21,1%, ở mức 27 tỷ USD; Italy tăng 16,4%, đạt 18,7 tỷ USD; Hà Lan tăng 2,3%, đạt 11,8 tỷ USD. Kim ngạch nhập khẩu từ Đức lại giảm 0,3%, còn 60,4 tỷ USD.
Đối với khối ASEAN, 8 tháng năm 2026 Trung Quốc nhập khẩu từ khối này đạt 316,7 tỷ USD, tăng 25,3%. Trong đó, trị giá nhập khẩu từ Philippines tăng tới 50,1%, đạt 16,8 tỷ USD; Singapore tăng 49,8%, đạt 33,9 tỷ USD; Indonesia tăng 41,7%, lên 71 tỷ USD; Việt Nam tăng 48,9% so với cùng kỳ năm trước, lên 89,1 tỷ USD; Thái Lan tăng 16,7%, đạt 40 tỷ USD; Malaysia giảm 20,2%, còn 50,5 tỷ USD.
Trung Quốc còn đẩy mạnh nhập khẩu từ một số thị trường như Hong Kong (Trung Quốc) tăng tới 111,3% YoY về kim ngạch, lên mức 39 tỷ USD; Ấn Độ tăng 41,3% YoY, đạt 17,2 tỷ USD; Canada tăng 25% YoY, ở mức 36,2 tỷ USD.
Kim ngạch nhập khẩu từ Brazil cũng tăng 24,9%, đạt 90,8 tỷ USD; Nam Phi tăng 24,6%, ở mức 24,3 tỷ USD; New Zealand tăng 2,3%, đạt 9,4 tỷ USD; Anh đạt 12,3 tỷ USD, tương đương với cùng kỳ năm trước.
KINH TẾ CHÂU ÂU DẦN THÍCH ỨNG VỚI GIÁ NĂNG LƯỢNG ĐẮT ĐỎ
Kinh tế châu Âu đang đối mặt với nhiều áp lực từ giá nhiên liệu đắt đỏ, lạm phát cao và biến đổi khí hậu, nhưng vẫn duy trì sự ổn định nhờ việc cắt giảm tiêu thụ năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo.
Theo số liệu công bố mới nhất, nền kinh tế Khu vực Eurozone tăng trưởng 0,4% trong quý II/2026, khớp với số liệu ước tính sơ bộ và tăng tốc so với mức tăng trưởng bằng 0 trong quý I. Đây là mức tăng trưởng theo quý mạnh nhất của khối kể từ quý I/2025, nhờ vào các yếu tố như đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực AI, chi tiêu chính phủ ổn định và các yếu tố mang tính nhất thời đã giúp bù đắp tác động từ cuộc xung đột tại Iran cũng như chi phí năng lượng tăng cao. So với cùng kỳ năm ngoái, tăng trưởng kinh tế khu vực Eurozone đã tăng tốc lên mức 1% trong quý II so với mức tăng 0,5% trong quý I.
Trong số các nền kinh tế lớn nhất khu vực, Tây Ban Nha một lần nữa dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng với mức tăng GDP là 0,7%, cao hơn mức 0,6% trong quý I và vượt dự báo. Kinh tế Hà Lan tăng trưởng 0,4%, gấp đôi tốc độ dự kiến, trong khi Pháp quay lại đà tăng trưởng với mức tăng 0,2% sau khi sụt giảm 0,1% ở quý trước. Đức và Ý cũng ghi nhận mức tăng trưởng 0,2%; dù tốc độ có chậm lại đôi chút so với quý trước nhưng vẫn vượt kỳ vọng của thị trường.
Số lượng việc làm tại Eurozone tăng nhẹ, đúng như dự kiến. Số lượng người có việc làm tại Khu vực Eurozone quý II/2026 đã tăng 0,1% so với quý I, đạt 176,577 triệu người. Đây là quý thứ 21 liên tiếp khối ghi nhận sự gia tăng việc làm, tiếp nối xu hướng tăng trưởng chậm nhưng ổn định trên thị trường lao động châu Âu, bất chấp những trở ngại kinh tế do giá năng lượng cao và năng suất lao động trì trệ trong giai đoạn này. So với cùng kỳ năm trước, tốc độ tăng trưởng việc làm tại Eurozone vẫn giữ nguyên ở mức 0,5%. Tăng trưởng việc làm vẫn duy trì mạnh mẽ tại Tây Ban Nha (0,5% so với 0,3% trong quý I), trong khi số lượng việc làm tại Pháp không đổi trong quý thứ 3 liên tiếp. Số lượng việc làm tại Đức sụt giảm trong quý thứ 5 liên tiếp (-0,1% so với -0,1%).
Chỉ số PMI tổng hợp của Khu vực Eurozone đã tăng lên mức 52,1 điểm trong tháng 8/2026 từ mức 52 trong tháng 7, đạt mức cao nhất trong 9 tháng. Động lực tăng trưởng đến từ hiệu quả hoạt động mạnh mẽ hơn của lĩnh vực sản xuất, với sản lượng nhà máy tăng trưởng với tốc độ nhanh nhất trong vòng 4,5 năm. Đức đóng vai trò chủ chốt khi ghi nhận sự mở rộng mạnh mẽ nhất trong lĩnh vực sản xuất kể từ tháng 1/2022. Số lượng đơn đặt hàng mới cũng gia tăng, trong khi nhu cầu xuất khẩu quay trở lại đà tăng lần đầu tiên sau 4,5 năm, cho thấy sự cải thiện về nhu cầu từ bên ngoài.
Các doanh nghiệp đã phản ứng trước sự gia tăng hoạt động này bằng cách tuyển dụng thêm nhân sự, qua đó củng cố thêm bằng chứng về khả năng phục hồi của nền kinh tế khu vực. Đồng thời, áp lực về giá có dấu hiệu hạ nhiệt, báo hiệu sự giảm dần của áp lực lạm phát. Tuy nhiên, niềm tin kinh doanh lại suy giảm trong tháng 8 và vẫn ở mức khá thấp, phản ánh sự bất ổn dai dẳng về triển vọng kinh tế bất chấp các dữ liệu cho thấy hoạt động kinh doanh đang khởi sắc.
Mặc dù xung đột ở Trung Đông leo thang và giá năng lượng tăng cao, lạm phát khu vực Eurozone chỉ tăng nhẹ từ 2,8% lên 2,9% trong tháng 7/2026. Tuy nhiên, giá hàng tiêu dùng không tránh khỏi sự gia tăng và gây áp lực đối với lạm phát.
Mặc dù dữ liệu lạm phát tháng 7 khá khả quan, nhưng vẫn còn nhiều dư địa cho sự gia tăng lạm phát hơn nữa, đặc biệt là khi chiến sự ở Trung Đông vẫn rất khó lường. ECB vẫn đang trong tình trạng cảnh giác cao và có khả năng sẽ tăng lãi suất một lần nữa vào tháng 9 trong bối cảnh các điều kiện vẫn duy trì như hiện nay.
Thêm vào đó, kinh tế châu Âu đối mặt cú sốc kép do tác động từ thời tiết nắng nóng cực đoan và những thách thức về nguồn cung năng lượng. Tình trạng hạn hán còn làm gia tăng các vụ cháy rừng nghiêm trọng, làm giảm sản lượng nông nghiệp, đe dọa đẩy giá lương thực tăng cao.
Trong khi đó, các kho dự trữ khí đốt của EU mới được lấp đầy khoảng 59% (tính đến ngày 11/8), thấp hơn đáng kể so với mức thông thường theo mùa. Lượng khí đốt dự trữ của EU hiện ở mức thấp nhất trong hơn một thập kỷ.
Trong bối cảnh hiện tượng thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu ngày càng xuất hiện nhiều hơn và địa chính trị tiếp tục đe dọa các tuyến cung ứng năng lượng, khả năng thích ứng đang trở thành một yếu tố quyết định đối với tăng trưởng kinh tế châu Âu.
KINH TẾ NHẬT BẢN TIẾP ĐÀ PHỤC HỒI
Chỉ số PMI tổng hợp về hoạt động kinh doanh của Nhật Bản tăng lên mức 53,4 điểm trong tháng 8/2026, so với mức 52,7 điểm trong tháng 7. Đây là mức cao nhất kể từ tháng 2/2026, đồng thời đánh dấu chuỗi 17 tháng tăng trưởng liên tục của hoạt động khu vực tư nhân, nhờ sự phục hồi mạnh mẽ trong sản lượng sản xuất và sự gia tăng tốc độ hoạt động dịch vụ.
Số lượng đơn đặt hàng mới tăng mạnh nhất trong 6 tháng, mặc dù nhu cầu từ nước ngoài có sự phân hóa: trong đó, các nhà sản xuất ghi nhận doanh số xuất khẩu tăng với tốc độ nhanh nhất kể từ đầu năm 2018, trong khi các nhà cung cấp dịch vụ lại đối mặt với sự sụt giảm mạnh về hoạt động kinh doanh quốc tế.
Các doanh nghiệp tiếp tục tăng quy mô nhân sự trong tháng thứ 35 liên tiếp, với tốc độ tạo việc làm có phần tăng nhẹ. Áp lực lạm phát chi phí đầu vào đã hạ nhiệt xuống mức thấp nhất trong 5 tháng nhưng vẫn ở mức cao, do chi phí nguyên vật liệu, năng lượng và tiền lương tăng, cộng hưởng với tác động của đồng Yên yếu và xung đột tại Trung Đông.
Giá bán tiếp tục tăng với tốc độ nhanh nhất từng được ghi nhận. Tâm lý kinh doanh ghi nhận cải thiện lên mức cao nhất kể từ tháng 2, cho thấy sự lạc quan bất chấp những thách thức dai dẳng về chi phí.
Tăng trưởng hoạt động sản xuất tại Nhật Bản đạt mức cao nhất trong 4 tháng
Chỉ số PMI sản xuất của Nhật Bản tăng lên mức 55,1 điểm trong tháng 8/2026 từ mức 54,5 điểm trong tháng 7, đánh dấu tháng thứ 8 liên tiếp tăng trưởng trong hoạt động sản xuất và là mức tăng trưởng mạnh nhất của ngành sản xuất kể từ tháng 4, khi các doanh nghiệp ghi nhận mức tăng nhanh nhất về đơn hàng mới kể từ tháng 1/2018, cùng với doanh số bán hàng ra nước ngoài tăng với tốc độ mạnh nhất kể từ đầu năm 2018. Trong khi đó, số lượng việc làm cũng tăng trưởng vững chắc. Hoạt động mua hàng nguyên liệu đầu vào tăng mạnh nhờ sản lượng sản xuất gia tăng, trong khi lượng hàng tồn kho tăng nhẹ trong bối cảnh thời gian giao hàng của nhà cung cấp tiếp tục kéo dài.
Tăng trưởng ngành dịch vụ Nhật Bản đạt mức cao nhất trong 5 tháng
Chỉ số PMI ngành dịch vụ của Nhật Bản tăng lên mức 52,3 điểm trong tháng 8/2026, so với mức 51,2 điểm trong tháng 7. Chỉ số này đánh dấu tháng thứ 3 liên tiếp tăng trưởng và là tốc độ tăng trưởng nhanh nhất kể từ tháng 3, nhờ sự gia tăng mạnh mẽ hơn của lượng đơn hàng mới với tốc độ tăng nhanh thứ 2 kể từ tháng 2.
Kim ngạch xuất khẩu của nước này trong tháng 7/2026 tăng 23,2% so với cùng kỳ năm ngoái, đánh dấu tháng tăng trưởng thứ 5 liên tiếp. Đáng chú ý, xuất khẩu thiết bị sản xuất chất bán dẫn tăng tới 49,1% về giá trị, phản ánh nhu cầu tiếp tục tăng mạnh trong bối cảnh sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) thúc đẩy ngành công nghiệp chip toàn cầu.
Xuất khẩu tăng mạnh trong những tháng gần đây đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Nhật Bản. Tính theo cùng kỳ năm trước, GDP của Nhật Bản tăng 1,1% trong quý II, thấp hơn mức tăng 1,9% của quý I. Mặc dù GDP quý II không đạt như kỳ vọng, xuất khẩu đã giúp giảm bớt tác động tiêu cực, đồng thời trở thành lĩnh vực đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng kinh tế.
Bên cạnh đó, nhập khẩu của Nhật Bản trong tháng 7/2026 cũng tăng 27,8%, mức cao nhất kể từ tháng 11/2022. Nhập khẩu dầu mỏ tính theo giá trị tăng mạnh 87,8% trong bối cảnh giá dầu tăng do xung đột tại Iran, qua đó góp phần đẩy tổng kim ngạch nhập khẩu của Nhật Bản lên cao.
Theo Bộ Tài chính Nhật Bản, dự trữ ngoại hối cuối tháng 8 giảm 79,6 tỷ USD, còn hơn 1.200 tỷ USD, tương đương mức giảm 6,2% so với tháng trước. Lượng chứng khoán nước ngoài, chủ yếu là trái phiếu Chính phủ Mỹ, giảm xuống 839,56 tỷ USD và chiếm khoảng 70% dự trữ ngoại hối của nước này. Mức giảm mạnh diễn ra sau khi Nhật Bản chi 15.400 tỷ Yên, tương đương gần 100 tỷ USD, trong thời gian từ ngày 30-7 đến 26-8 để bán USD, mua Yên nhằm ngăn đồng nội tệ tiếp tục mất giá. Đây là đợt can thiệp lớn nhất trong một tháng từ trước đến nay.
Sau các đợt can thiệp, đồng Yên phục hồi từ gần 164 yên/USD, mức thấp nhất trong 40 năm, lên khoảng 155-156 Yên/USD vào đầu tháng 9, dù có thời điểm suy yếu trở lại gần ngưỡng 160 Yên/USD.
Dù bất ổn toàn cầu và đồng Yên yếu đang gây áp lực lên tăng trưởng, nhưng phần lớn lực cản là yếu tố nhất thời. Động lực kinh tế nhìn chung vẫn tốt, giúp Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) có cơ sở để sớm tăng lãi suất, được thị trường kỳ vọng sớm nhất vào tháng 9. BoJ gần đây nâng dự báo tăng trưởng kinh tế trong năm tài khóa kết thúc vào tháng 3/2027 lên 0,6%, từ mức 0,5% trước đó.

Nguồn:Vinanet/VITIC