|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Gía
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Quả nho đỏ tươi (10kg/thùng), mới 100%
|
kg
|
$2.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Lê Tươi (NW:10KGS/CTN)
|
kg
|
$3.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Kiwi Tươi (NW:10KGS/CTN)
|
kg
|
$3.81
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Củ khoai tây (loại II,tươi không làm giống)
|
tấn
|
$160.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CNF
|
|
Củ mì tươi
|
tấn
|
$90.00
|
Cửa khẩu Chàng Riệc (Tây Ninh)
|
DAF
|
|
Mì lát khô
|
tấn
|
$210.00
|
Cửa khẩu Sa Mát (Tây Ninh)
|
DAF
|
|
Nho đen quả tươi Net 8.2kg/thùng
|
thùng
|
$16.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Nấm Kim Châm ( tươi) chưa qua chế biến, đã qua bảo quản lạnh, đóng trong thùng xốp. Hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất.
|
kg
|
$0.30
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà rốt củ tươi
|
tấn
|
$120.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Gừng củ tươi
|
tấn
|
$120.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Hành củ khô
|
tấn
|
$120.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Đỗ đen hạt
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Đỗ xanh hạt
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cam quả tươi
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Dưa vàng quả tươi
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Khoai môn củ
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Khoai tây củ
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Quýt quả tươi
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Rau súp lơ
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Xoài quả tươi
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Lê quả tươi
|
tấn
|
$177.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Táo quả tươi
|
tấn
|
$177.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Tỏi củ khô
|
tấn
|
$250.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Chà là 250g/hộp, mới 100%
|
hộp
|
$0.52
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Cam tươi
|
kg
|
$0.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Nho tươi đen
|
kg
|
$2.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Nấm kim châm (nấm tươi chưa qua chế biến) 5kg/hộp,hàng mới 100%
|
hộp
|
$3.75
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Sắn Lát Khô ( Hàng đóng gói đồng nhất trọng lượng tịnh 50kg/bao; trọng lượng cả bao 50.2 bao/kg
|
tấn
|
$250.00
|
Cửa khẩu Cha Lo (Quảng Bình)
|
DAF
|
|
Hạt Đậu Đen (Tên khoa học Vigna unguiculata)
|
tấn
|
$650.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt Đậu Xanh ( Tên khoa học Vigna radiata )
|
tấn
|
$650.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Táo Tươi
|
kg
|
$0.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Trái nho đỏ tươi. 8kg/th
|
thùng
|
$16.00
|
Cảng Vict
|
CIF
|
|
Chuối Khô Thái Lát ( Đóng Hộp Catton )
|
kg
|
$2.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CNF
|
|
Trái nho đen tươi. 4kg/th
|
thùng
|
$8.00
|
Cảng Vict
|
CIF
|
|
Hoa lan cắt cành Dendrobium hybrids
|
cành
|
$0.15
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
C&F
|
|
Qủa xoài tươi
|
kg
|
$0.73
|
Cửa khẩu Cầu Treo (Hà Tĩnh)
|
DAF
|
|
Quả sẩu riêng tươi
|
kg
|
$0.80
|
Cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị)
|
DAF
|
|
Trái me khô (chưa bóc vỏ) - Dry Tamarind
|
kg
|
$0.91
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
C&F
|
|
Cam Tươi
|
kg
|
$0.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Trái Táo Tươi (Fresh Apples)
|
kg
|
$0.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|