|
Loại dầu
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô Brent (USD/bbl)
|
114,480
|
-0,080
|
-0,07%
|
|
Khí đốt hóa lỏng (USD/MT)
|
972,500
|
1,000
|
0,10%
|
|
Dầu đốt nhiệt (UScent/gal)
|
312,290
|
0,310
|
0,10%
|
|
Khí thiên nhiên (USD/MMBtu)
|
3,690
|
-0,006
|
-0,16%
|
|
Xăng kỳ hạn (UScent/gal)
|
272,930
|
0,110
|
0,04%
|
|
Dầu thô WTI (USD/bbl)
|
95,660
|
0,140
|
0,15%
|
( Giá vào 9 giờ sáng giờ Việt Nam)
Theo Bloomberg