menu search
Đóng menu
Đóng

Giá thép tại thị trường Hà Nội ngày 20/8/2010

11:03 24/08/2010
 


Tên sản phẩm
Chiều dài
ĐVT
Đơn giá (đ)
Thép Ø 6,8
Cuộn
Kg
14.450
Thép SD 295 A10
L=11,7m
Cây
93.000
Thép SD 295 A12
L=11,7m
Cây
146.000
Thép SD 295 A14
L=11,7m
Cây
195.000
Thép SD 295 A16
L=11,7m
Cây
250.000
Thép SD 295 A18
L=11,7m
Cây
322.000
Thép SD 295 A20
L=11,7m
Cây
394.000
Thép SD 295 A22
L=11,7m
Cây
488.000
Thép SD 295 A25
L=11,7m
Cây
647.000
Thép SD 295 A28
L=11,7m
Cây
780.000
Thép Thái Nguyên
 
 
 
Thép Ø 6,8
CT3
Cuộn
13.360.000
D8 gai
SD235A
Cuộn
13.010.000
Ø 6 CT3
L=8,6m
Tấn
13.310.000
Ø 12 CT3
L=8,6m
Tấn
13.160.000
Ø 14 ÷Ø40 CT3
L=8,6m
Tấn
13.060.000
D10 CT5, SD295A
L=11,7m
Tấn
13.610.000
D14÷D40, CT5 SD295A
L=11,7m
Tấn
13.460.000
D12, S390, SD490
L=11,7m
Tấn
13.360.000
D12, S390, SD490
L=11,7m
Tấn
13.460.000
D14÷D40, S390, SD490
L=11,7m
Tấn
14.360
Thép Việt – Úc , Hòa Phát
 
 
 
Ø 6
L=11,7m
Cây
102.000
Ø 12
L=11,7m
Cây
161.000
Ø 13
L=11,7m
Cây
179.000
Ø 16
L=11,7m
Cây
282.000
Ø 19
L=11,7m
Cây
407.000
Ø 22
L=11,7m
Cây
551.000
Ø 25
L=11,7m
Cây
720.000
Ø 29
L=11,7m
Cây
914.000
Ø 32
L=11,7m
Cây
1.129.000

Nguồn:Vinanet