ĐVT: đ/kg
|
Chủng loại |
Q.11 |
Q.Gò Vấp |
Q.Tân Phú |
Q.9 |
|
Thép cuộn Ø 6 mm CT3 (VAT 5%) |
11.900 |
11.800 |
12.075 |
12.500 |
|
Thép cuộn Ø 10 mm CT3 |
12.900 |
|
12.180 |
|
|
Thép cây vằn Ø 10 mm CT5-SD295 |
13.433 |
11.966 |
12.390 |
|
Chú ý:
Q.Gò vấp: Gạch tuynel Phước Thịnh, thép Việt-Nhật
Q.10 Gạch tuynel Bình Dương
Q9.Gạch Long Bình
Thép cây f10CT5 11,7m#6,35 kg, f12, dài 11,7m#9,85 kg (Tân Phú)
Thép cuộn f5 6,8 320 kg/cuộn, thép cây 7,02 kg/cây (Q.4)
Nguồn:Vinanet