|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% chênh lệch
|
|
Dầu thô Brent (USD/bbl)
|
105,290
|
1,480
|
1,43%
|
|
Dầu thô WTI (USD/bbl)
|
901,750
|
-2,000
|
-0,22%
|
|
Xăng kỳ hạn (UScent/gal)
|
284,650
|
2,810
|
1,00%
|
|
Khí đốt hóa lỏng (USD/MT)
|
3,801
|
0,002
|
0,05%
|
|
Dầu đốt nhiệt (UScent/gal)
|
268,150
|
3,080
|
1,16%
|
|
Khí thiên nhiên (USD/MMBtu)
|
82,220
|
1,010
|
1,24%
|
Giá tại thị trường Niu Oóc vào lúc 16 giờ chiều giờ Việt Nam
Theo Bloomberg