|
Thiết bị kiểm tra độ cứng của nắp (mục 11) Pop anh tear gauge
|
USD/c
|
19908
|
Đội Nghiệp vụ 2 Long Thành Đồng Nai
|
|
Kệ sắt (940 x 1500 x 1150)
|
đ/bộ
|
8673500
|
Đội QL Khu TM&CN (thuộc CK Mộc Bài)
|
|
Đĩa thanh O 100
|
USD/c
|
0.21
|
Đội Thủ tục CHơn Thành HQ CK QT Hoa Lư
|
|
Nguyên liệu dùng SX gạch men Potash Feldspar 325 mesh
|
USD/tấn
|
126
|
Đội Thủ tục CK Cảng Gianh Quảng Bình
|
|
Xạc pin
|
USD/c
|
1.19
|
KCN Yên Phong HN
|
|
Máy giặt cong nghiệp Model KL-B40
|
USD/bộ
|
8889
|
Khu công nghệ cao Hoà Lạc
|
|
Gas oil 0,25S
|
USD/tấn
|
0.6
|
Đội Thủ tục và giám sát xăng dầu XNK
|
|
Vải dệt thoi từ sơ staple tổng hợp 60% poly 40% cotton – vải chính
|
USD/m2
|
1.29
|
HQ Điện tử HP
|
|
Máy điều hoà Samsung (cục lạnh) 18.000BTU Model Á
|
USD/c
|
108.91
|
HQ Điện tử TPHCM
|
|
Máy sợi thô TJFA458A-120
|
USD/bộ
|
38000
|
HQ Đức Hoà Long An
|
|
Phụ tùng máy thêu CN baradan - Ốc M3x4
|
USD/c
|
0.12
|
HQ Bưu điện TPHCM
|
|
Than cốc luyện từ than đá do TQSX
|
CNY/tấn
|
1680
|
HQ Bát Xát Lao Cai
|
|
Hạt đá bán quí amazonite 3-4mm
|
USD/hạt
|
0.16
|
HQ Bắc HN
|
|
Camera vòm kiểu cố định LD100N
|
USD/c
|
20
|
HQ Bắc HN – Hàng không
|
|
Tuốc nơ vít (UX-450S)
|
USD/bộ
|
775
|
HQ Bắc Ninh (HN)
|
|
Bi côn – kero
|
USD/viên
|
0.02
|
HQ Biên Hoà
|
|
Khuôn đế ngoài
|
USD/bộ
|
50
|
HQ Bén Lức
|
|
Gas oil 0,25%S
|
USD/tấn
|
686.13
|
HQ Cảng Đồng Tháp
|
|
Gỗ tròn tạp nhóm 7 (Hard MLH) đ/k>=60cm
|
USD/m3
|
163.68
|
Cảng Mỹ Thới An Giang
|
|
Dây kéo kim loại
|
USD/c
|
0.16
|
Cảng Mỹ Tho Long An
|
|
Bao lót bên trong găng tay
|
EUR/đôi
|
5.86
|
Cảng Nha Trang Khánh hOà
|
|
Máy cưa đá Granit 35Kw, hoạt động bằng điện, đã qua sử dụng
|
USD/bộ
|
10980
|
Cảng Qui Nhơn Bình Định
|
|
Khoá cửa 921HP-W/O Tricke/120
|
EUR/c
|
80.35
|
Cảng Saigon KV IV (ICD 2)
|
|
Ốc vít máy may
|
USD/c
|
0.13
|
Cảng Thanh Hoá
|