|
|
|
|
|
Cà phê Robusta loại 2 sàng 13
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê Robusta loại 2, hàng đóng bao thổi
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê cha rang Robusta loại 1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê Robusta loại 2 (hàng đóng bao đồng nhất 59.7kg/bao)
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê hạt việt nam Robusta loại 1, Hàng đóng xá bằng bao thổi.
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê cha rang Robusta loại R1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 2, 60kg/bao
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê cha rang Robusta loại 1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê nhân Robusta cha rang. Loại 2 ( 20tấn/cont)
|
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
|
|
Cà phê nhân Arabica cha rang. Loại 1 (Tịnh 60kg/bao, 50 bao)
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê nhân Robusta cha rang. Loại 2 (Tịnh 60kg/bao)
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê nhân cha rang Robusta loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê cha rang Robusta loại 2
|
|
|
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê cha rang Robusta loại 1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê cha rang Robusta loại 2
|
|
|
|
|
Cà phê Arabica (cà phê nhân) loại 1 sàng 16, dạng thô cha qua chế biến
|
|
|
|
|
Cà phê nhân cha rang Robusta LOạI 1
|
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|