|
Mặt hàng
|
Đơn giá
|
Cảng, cửa khẩu
|
|
Xuất khẩu
|
|
|
|
Atiso khô miếng 50Pktsx100G
|
3920 USD/thùng
|
Cảng Cát Lái
|
|
Gạo thơm Việt Nam 3% tấm
|
636,56 USD/tấn
|
ICD Thủ Đức
|
|
Tấm thơm Việt Nam
|
500 USD/tấn
|
Cảng Tân Cảng
|
|
Thép phi 32, dày 27mm
|
1078 USD/tấn
|
Cảng Hải Phòng
|
|
Thép hình chữ U 120-150mm
|
641,02 USD/tấn
|
CK Vĩnh Xương An Giang
|
|
Thép Miền Nam phi 36
|
1725 USD/tấn
|
Sân bay Nội Bài
|
|
Thép của Tcty Thép phi 42
|
1375 USD/tấn
|
Cảng HP
|
|
Thép cán nguội, C<0,6%, 0,38 x 1221 mm
|
762,50 USD/tấn
|
Cảng Phú Mỹ V.Tàu
|
|
Thép que cán nóng phi 8
|
630 USD/tấn
|
Cảng SG KV III
|
|
Thép cán nguội chưa mạ cá loại JS-SPCC-1B
|
579 USD/tấn
|
Cảng Phú Mỹ V.Tàu
|
|
Tinh quặng sắt HLT fe>60%
|
550.000 VND/tấn
|
HQ Việt Trì – HQ HN
|
|
Vải đông lạnh
|
800 USD/tấn
|
Cảng Hải Phòng
|
|
Thép buộc (2 cuộn)
|
12000 USD/kg
|
Khu Thương mại Lao Bảo
|
|
Nhập khẩu
|
|
|
|
Cum bản mạch Z80356 RJ64PC100
|
3223,53 USD/bộ
|
Sân bay Tân Sơn Nhất
|
|
Chốt định vị linh kiện (C0800-Z05-00)
|
40,08 USD/bộ
|
Sân bay Nội Bài
|
|
Card điều khiển cho máy in 4100c
|
645,51 USD/cái
|
Sân bay Nội Bài
|
|
Card xử lý Zyoptix TS Aspheric Card
|
700 USD/cái
|
Sân bay Tân Sân Nhất
|
|
Thiết bị đo điện trở của máy đóng gói
|
10 USD/cái
|
CK Cảng Kỳ Hà
|
|
Linh kiện Amply: mặt máy Amply
|
18,35 USD/bộ
|
Cảng Vict
|
|
Ô tô đầu kéo Huyndai SX 2005, ĐQSD, 1344cc
|
51500 USD/cái
|
Cảng SG KV III
|
|
Ô tô 5 chỗ SX 2010 Nissan Teana 1997 cc
|
10500 USD/cái
|
Cảng HP KV II
|
|
Miếng đệm Toyota Innova 8 chỗ CA/INOVA MC
|
0,06 USD/cái
|
HQ Vĩnh Phúc
|