|
|
|
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 1, hàng thổi
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 2, hàng thổi-#xA;
|
|
|
|
|
Cà phê nhân robusta chưa rang. Loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê nhân robusta chưa rang. loại 1(01cont20`)
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 1, hàng thổi-#xA;
|
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 2, hàng thổi-#xA;
|
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 2
|
|
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 1
|
|
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2: Hàng đóng xá - Xuất xứ: Việt Nam
|
|
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 1
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 2
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 1, hàng thổi
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê ROBUSTA rang loại R1 (60KG/BAO)
|
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
|
|
Cà phê nhân robusta chưa rang. Loại 1 ( Tịnh 60kg/bao)
|
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 sàng 16, dạng thô chưa qua chế biến
|
|
|
|
|
Cà phê nhân robusta chưa rang.Loại 2( Tịnh 60kg/bao)
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|