|
Mặt hàng |
Giá |
Cửa khẩu |
|
Thép ống vuông 20x20x0,6mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 20x20x0,8mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 20x20x1,1mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 25x25x0,6mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 25x25x0,8mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 25x25x1,1mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 30x30x0,6mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 30x30x0,8mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 30x30x1,1mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 38x38x0,8mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 25x50x1,1mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 40x80x0,8mmx6m |
0,68 USD/kg |
Chi cục HQ CK Tịnh Biên An Giang |