|
Mặt hàng |
ĐVT |
Đơn giá |
Cửa khẩu |
|
Thép lá 1mx2mx0,4mm |
USD/kg |
0,7 |
Chi cục HQ Cửa khẩu Tịnh Biên An Giang |
|
Thép lá 1mx2mx1,1mm |
USD/kg |
0,7 |
Chi cục HQ Cửa khẩu Tịnh Biên An Giang |
|
Thép lá 1mx2mx1,8mm |
USD/kg |
0,7 |
Chi cục HQ Cửa khẩu Tịnh Biên An Giang |
|
Thép lá 1mx2mx2,9mm |
USD/kg |
0,7 |
Chi cục HQ Cửa khẩu Tịnh Biên An Giang |
|
Thép gai xây dựng phi 10-12x12m |
USD/kg |
0,48 |
Chi cục HQ Cửa khẩu Tịnh Biên An Giang |
|
Thép hình U65x6m |
USD/kg |
1,02 |
Chi cục HQ Cửa khẩu Tịnh Biên An Giang |
|
Thép ống vuông 20x20x0,6mmx6m |
USD/kg |
1,13 |
Chi cục HQ Cửa khẩu Tịnh Biên An Giang |
|
Thép lá cán nguội mạ kẽm dạng tấm |
USD/tấn |
1,384,62 |
Chi cục HQ Khánh Bình An Giang |
|
Thép lá mạ kẽm 2mx0,82m |
VND/tấm |
40.000 |
Chi cục HQ Khu Thương Mại Lao Bảo |
|
Sắt phi 10 |
VND/kg |
11.400 |
Chi cục HQ Khu Thương Mại Lao Bảo |
|
Sắt phi 8 (3 kg/cây) |
VND/kg |
10.200 |
Chi cục HQ Khu Thương Mại Lao Bảo |