Áp lực đa chiều từ thị trường toàn cầu
Những năm gần đây, chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu liên tục chịu tác động từ các cú sốc địa chính trị, dịch bệnh và xu hướng bảo hộ thương mại. Các thị trường lớn như Mỹ, EU ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và tiêu chuẩn lao động. Điều này khiến mô hình gia công truyền thống (CMT) vốn là thế mạnh của Việt Nam dần bộc lộ nhiều hạn chế.
Ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt May Việt Nam cho biết, ngành dệt may Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng khi chuỗi cung ứng toàn cầu thay đổi nhanh, đơn hàng ngày càng đa dạng nhưng thời gian giao hàng ngắn hơn. Trong khi đó, các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội ngày càng khắt khe.
Không dừng lại ở đó, xu hướng “thời trang nhanh” (fast fashion) và gần đây là “thời trang siêu nhanh” (ultra-fast fashion) đang tạo ra áp lực lớn về thời gian giao hàng. Chu kỳ sản xuất bị rút ngắn đáng kể, buộc doanh nghiệp phải phản ứng linh hoạt hơn, từ khâu thiết kế, nguyên phụ liệu đến sản xuất và phân phối.
Theo các chuyên gia, nếu trước đây doanh nghiệp có thể mất 60 - 90 ngày để hoàn thành một đơn hàng, thì nay nhiều đối tác yêu cầu rút xuống còn 30 - 45 ngày, thậm chí ngắn hơn. Điều này khiến những doanh nghiệp chậm chuyển đổi sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mang tính chiến lược dài hạn, mà đã trở thành yêu cầu cấp bách. Các doanh nghiệp dệt may đang dần chuyển từ quản lý thủ công sang quản trị bằng dữ liệu, ứng dụng các hệ thống như ERP, MES hay PLM để tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Việc số hóa giúp doanh nghiệp theo dõi toàn bộ vòng đời sản phẩm theo thời gian thực, từ đơn hàng, nguyên vật liệu đến tiến độ sản xuất. Nhờ đó, các quyết định được đưa ra nhanh hơn, chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh.
Một điểm đáng chú ý là tự động hóa đang dần thay thế các công đoạn thủ công. Những dây chuyền may thông minh, robot cắt vải hay hệ thống kiểm tra lỗi bằng AI giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Dù chi phí đầu tư ban đầu lớn, nhưng về dài hạn, đây là giải pháp giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào lao động giá rẻ.
Dữ liệu chính là “tài sản mới” của doanh nghiệp dệt may
Nếu như trước đây, nguyên liệu và nhân công là yếu tố quyết định, thì hiện nay dữ liệu đang trở thành “tài sản chiến lược” của doanh nghiệp. Việc thu thập, phân tích và khai thác dữ liệu giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu thị trường, tối ưu tồn kho và xây dựng kế hoạch sản xuất hiệu quả hơn.
Chẳng hạn, thông qua phân tích dữ liệu bán hàng từ các đối tác quốc tế, doanh nghiệp có thể nắm bắt xu hướng tiêu dùng theo mùa, theo khu vực, từ đó điều chỉnh thiết kế và sản lượng phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhu cầu thị trường biến động nhanh và khó đoán định.
Ngoài ra, dữ liệu còn đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn xanh. Các thương hiệu lớn yêu cầu minh bạch thông tin về lượng phát thải, tiêu thụ năng lượng và nước trong từng công đoạn sản xuất. Nếu không có hệ thống dữ liệu đầy đủ và chính xác, doanh nghiệp khó có thể đáp ứng các yêu cầu này.
 |
|
Cơ hội để ngành dệt may Việt Nam tái cấu trúc theo hướng bền vững hơn.
|
Song hành với chuyển đổi số là yêu cầu chuyển đổi xanh. Theo ông Cao Hữu Hiếu, Tổng giám đốc Vinatex, chuyển đổi xanh đã được xác định là chiến lược cốt lõi với các trụ cột chính bao gồm ứng dụng công nghệ số, tối ưu hóa năng lượng và tích hợp các tiêu chuẩn quản trị ESG nghiêm ngặt. Việc đầu tư quy trình xử lý nước thải hiện đại kết hợp nhiều tầng công nghệ cùng hệ thống quan trắc tự động kết nối trực tiếp với cơ quan quản lý đã giúp minh bạch hóa hoạt động bảo vệ môi trường, đồng thời tiết giảm đáng kể điện năng tiêu thụ trên toàn hệ thống. Điều này đặt ra không ít thách thức, đặc biệt với các doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn hạn chế về nguồn lực. Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ dài hạn, đây lại là cơ hội để ngành dệt may Việt Nam tái cấu trúc theo hướng bền vững hơn.
Việc đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu tái chế hay xử lý nước thải không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế mà còn nâng cao giá trị sản phẩm. Thay vì cạnh tranh bằng giá rẻ, doanh nghiệp có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, hướng tới các đơn hàng có giá trị gia tăng cao.
Dù chuyển đổi là xu thế tất yếu, nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng sẵn sàng. Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là thiếu nguồn lực, cả về tài chính lẫn nhân sự.
Chuyển đổi số đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, trong khi hiệu quả không đến ngay lập tức. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp e ngại. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực có kỹ năng về công nghệ và quản trị dữ liệu trong ngành dệt may vẫn còn hạn chế.
Vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở công nghệ, mà ở tư duy quản trị. Nếu lãnh đạo doanh nghiệp chưa thực sự hiểu và quyết tâm chuyển đổi, thì việc đầu tư công nghệ cũng khó mang lại hiệu quả. Do đó, cần có sự thay đổi từ trên xuống, bắt đầu từ chiến lược phát triển dài hạn, trong đó chuyển đổi số và xanh hóa phải được đặt ở vị trí trung tâm, ông Cao Hữu Hiếu chia sẻ thêm.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, ngành dệt may Việt Nam không còn nhiều lựa chọn. Chuyển đổi số, tự động hóa và quản trị bằng dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp thích ứng với biến động, mà còn mở ra cơ hội nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, để quá trình này diễn ra hiệu quả, cần sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, Nhà nước và các tổ chức đào tạo. Chính sách hỗ trợ về tài chính, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển đổi.
Về phía doanh nghiệp, thay vì “đứng ngoài cuộc”, cần chủ động tham gia, bắt đầu từ những bước đi nhỏ nhưng thực chất, như số hóa dữ liệu, tối ưu quy trình hay đào tạo nhân sự. Trong cuộc đua này, doanh nghiệp nào đi nhanh hơn, quyết liệt hơn trong chuyển đổi sẽ là những người nắm bắt được cơ hội bứt phá.
Nguồn:Thoibaonganhang