menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá năng lượng thế giới hôm nay 19/4/2023

08:52 19/04/2023

Giá các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô, khí gas tự nhiên, xăng dầu thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 18/4/2023.

Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

sàn Nymex

81,06

+0,20

+0,25%

Tháng 5/2023

Dầu Brent

sàn ICE

85,00

+0,23

+0,27%

Tháng 6/2023

Dầu thô sàn Tokyo

(JPY/kl)

69.280,00

-450,00

-0,65%

Tháng 6/2023

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

2,36

0,00

-0,17%

Tháng 5/2023

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

275,18

+0,09

+0,03%

Tháng 5/2023

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

260,19

+0,20

+0,08%

Tháng 5/2023

Dầu hoả Kerosene

sàn Tokyo (JPY/kl)

75.000,00

0,00

0,00%

Tháng 10/2023

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'23

84,86

85,15

84,83

84,98

84,77

Jul'23

84,60

84,82

84,59

84,82

84,45

Aug'23

84,24

84,50

83,25

83,96

83,93

Sep'23

83,29

84,05

82,73

83,43

83,39

Oct'23

82,57

83,12

82,56

82,87

82,82

Nov'23

82,33

82,44

82,08

82,33

82,27

Dec'23

82,18

82,37

81,18

81,79

81,72

Jan'24

80,88

81,36

80,88

81,28

81,19

Feb'24

80,79

80,88

80,64

80,79

80,68

Mar'24

80,34

80,34

80,34

80,34

80,21

Apr'24

79,91

79,91

79,91

79,91

79,76

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

80,92

81,18

80,86

81,03

80,86

Jun'23

80,96

81,24

80,90

81,10

80,90

Jul'23

80,64

80,93

80,60

80,76

80,61

Aug'23

80,11

80,39

80,10

80,21

80,09

Sep'23

79,47

79,48

79,47

79,48

79,45

Oct'23

78,82

78,82

78,78

78,78

78,79

Nov'23

78,16

78,73

77,59

78,15

78,09

Dec'23

77,55

77,79

77,55

77,66

77,56

Jan'24

77,25

77,25

77,25

77,25

77,00

Feb'24

76,71

76,94

76,44

76,47

76,35

Mar'24

75,90

76,11

75,90

76,11

75,96

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,5990

2,6019

2,5926

2,6003

2,5999

Jun'23

2,5781

2,5823

2,5722

2,5778

2,5815

Jul'23

2,5729

2,5730

2,5696

2,5706

2,5759

Aug'23

2,5744

2,5976

2,5584

2,5766

2,5794

Sep'23

2,5779

2,5994

2,5566

2,5783

2,5807

Oct'23

2,5751

2,6009

2,5575

2,5777

2,5807

Nov'23

2,5640

2,5951

2,5550

2,5728

2,5769

Dec'23

2,5636

2,5892

2,5454

2,5660

2,5705

Jan'24

2,5551

2,5818

2,5427

2,5616

2,5655

Feb'24

2,5533

2,5725

2,5344

2,5520

2,5552

Mar'24

2,5403

2,5551

2,5187

2,5349

2,5374

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,373

2,380

2,356

2,365

2,366

Jun'23

2,526

2,532

2,507

2,515

2,517

Jul'23

2,728

2,736

2,712

2,717

2,715

Aug'23

2,791

2,794

2,774

2,774

2,778

Sep'23

2,756

2,763

2,756

2,763

2,747

Oct'23

2,841

2,845

2,833

2,833

2,834

Nov'23

3,243

3,243

3,219

3,219

3,229

Dec'23

3,692

3,692

3,669

3,669

3,682

Jan'24

3,910

3,910

3,910

3,910

3,919

Feb'24

3,735

3,820

3,703

3,811

3,765

Mar'24

3,429

3,486

3,390

3,475

3,447

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,7413

2,7538

2,7413

2,7507

2,7509

Jun'23

2,7006

2,7121

2,7006

2,7087

2,7082

Jul'23

2,6607

2,6645

2,6569

2,6628

2,6616

Aug'23

2,6182

2,6182

2,6182

2,6182

2,6147

Sep'23

2,5857

2,5862

2,5397

2,5618

2,5731

Oct'23

2,3787

2,3787

2,3787

2,3787

2,3819

Nov'23

2,3205

2,3396

2,3084

2,3293

2,3317

Dec'23

2,2962

2,3088

2,2744

2,2942

2,2937

Jan'24

2,2821

2,2890

2,2643

2,2796

2,2765

Feb'24

2,2754

2,2878

2,2650

2,2779

2,2730

Mar'24

2,2849

2,2908

2,2760

2,2850

2,2788

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts