menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá năng lượng thế giới hôm nay 17/4/2023

08:48 17/04/2023

Giá các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô, khí gas tự nhiên, xăng dầu thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 16/4/2023.

Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

sàn Nymex

82,35

-0,17

-0,21%

Tháng 5/2023

Dầu Brent

sàn ICE

86,18

-0,13

-0,15%

Tháng 6/2023

Dầu thô sàn Tokyo

(JPY/kl)

70.340,00

+520,00

+0,74%

Tháng 6/2023

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

2,17

+0,06

+2,60%

Tháng 5/2023

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

282,61

-0,98

-0,35%

Tháng 5/2023

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

264,23

+0,31

+0,12%

Tháng 5/2023

Dầu hoả Kerosene

sàn Tokyo (JPY/kl)

75.000,00

0,00

0,00%

Tháng 10/2023

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'23

86,27

86,51

86,16

86,16

86,31

Jul'23

85,72

85,72

85,72

85,72

85,68

Aug'23

85,20

85,75

84,64

85,28

85,09

Sep'23

84,88

85,05

84,40

84,68

84,47

Oct'23

83,66

84,22

83,66

84,06

83,84

Nov'23

83,46

83,70

83,16

83,46

83,22

Dec'23

82,78

83,24

82,22

82,86

82,62

Jan'24

82,29

82,32

82,29

82,29

82,05

Feb'24

81,73

81,73

81,73

81,73

81,49

Mar'24

81,23

81,23

81,23

81,23

80,99

Apr'24

80,73

80,73

80,73

80,73

80,49

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

82,48

82,71

82,32

82,36

82,52

Jun'23

82,42

82,62

82,24

82,27

82,43

Jul'23

82,06

82,23

81,87

81,90

82,06

Aug'23

81,47

81,64

81,36

81,36

81,47

Sep'23

80,77

80,80

80,58

80,58

80,77

Oct'23

80,08

80,08

80,08

80,08

80,04

Nov'23

79,32

79,72

78,65

79,33

78,96

Dec'23

78,68

78,76

78,47

78,50

78,66

Jan'24

78,00

78,00

78,00

78,00

78,01

Feb'24

77,39

77,52

76,92

77,40

77,09

Mar'24

76,94

77,16

76,48

76,85

76,52

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,6464

2,6512

2,6412

2,6429

2,6392

Jun'23

2,6160

2,6277

2,6160

2,6181

2,6156

Jul'23

2,6130

2,6145

2,6085

2,6092

2,6071

Aug'23

2,6244

2,6319

2,5960

2,6073

2,6230

Sep'23

2,6260

2,6311

2,5967

2,6084

2,6229

Oct'23

2,6202

2,6296

2,5956

2,6074

2,6222

Nov'23

2,6172

2,6227

2,5927

2,6025

2,6177

Dec'23

2,6081

2,6170

2,5829

2,5955

2,6111

Jan'24

2,6066

2,6108

2,5821

2,5898

2,6054

Feb'24

2,5843

2,5986

2,5717

2,5790

2,5932

Mar'24

2,5619

2,5794

2,5533

2,5608

2,5733

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,150

2,192

2,149

2,173

2,114

Jun'23

2,326

2,374

2,326

2,352

2,305

Jul'23

2,566

2,609

2,566

2,592

2,545

Aug'23

2,641

2,666

2,641

2,658

2,609

Sep'23

2,627

2,642

2,627

2,628

2,578

Oct'23

2,692

2,736

2,692

2,726

2,668

Nov'23

3,105

3,109

3,095

3,095

3,043

Dec'23

3,412

3,515

3,367

3,495

3,406

Jan'24

3,791

3,795

3,786

3,786

3,740

Feb'24

3,579

3,672

3,523

3,651

3,562

Mar'24

3,279

3,370

3,227

3,344

3,268

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,8177

2,8346

2,8177

2,8255

2,8359

Jun'23

2,7865

2,7865

2,7748

2,7785

2,7865

Jul'23

2,7287

2,7287

2,7287

2,7287

2,7335

Aug'23

2,6802

2,6842

2,6504

2,6787

2,6720

Sep'23

2,6130

2,6130

2,6130

2,6130

2,6179

Oct'23

2,4220

2,4351

2,4043

2,4293

2,4244

Nov'23

2,3593

2,3760

2,3498

2,3701

2,3653

Dec'23

2,3289

2,3357

2,3083

2,3291

2,3257

Jan'24

2,3043

2,3125

2,2950

2,3106

2,3086

Feb'24

2,2954

2,3103

2,2930

2,3064

2,3050

Mar'24

2,3023

2,3140

2,3003

2,3119

2,3104


Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts